Amazon Lighting Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ CHIếU SáNG AMAZON
9
进口笔数
0
出口笔数
$123.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-08
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314799337 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSPEG0K0 |
| 成立日期 | 2017-12-21 |
| 联系地址 | 85 Đường T5, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CHIẾU SÁNG AMAZON |
| 企业英文名称 | AMAZON LIGHTING TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 85 Đường T5, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +842866840479 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 940550 | 非电照明器具 |
| 853952 | LED灯 |
| 940511 | LED灯具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $123.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Shenlianyang Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.5K | 非办公金属家具、其他车辆零件 |
| Guangzhou Dunhong Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.4K | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
| Zhongshan Newbest Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.7K | 电热水器、电热器具零件 |
| Zhongshan Guangyun Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.2K | LED光伏照明装置、光伏组件 |
| Xiamen Justsun Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.5K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Baili Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.7K | 聚酯长丝纱、人造纤维花边 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | LED照明装置 | Zhongshan Newbest Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-07-08 | LED照明装置 | Zhongshan Newbest Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-07-08 | LED照明装置 | Zhongshan Newbest Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-07-08 | LED照明装置 | Zhongshan Newbest Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-09 | LED照明装置 | Zhongshan Newbest Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-01-09 | LED照明装置 | Zhongshan Newbest Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2025-04-08 | LED照明装置 | Baili Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2025-04-08 | LED照明装置 | Baili Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2025-04-08 | LED照明装置 | Baili Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2025-04-08 | LED照明装置 | Baili Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |