Vinh Phat Green Power Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他特种车辆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NăNG LượNG XANH VĩNH PHáT
4
进口笔数
0
出口笔数
$314.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316457498 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJAHS2JH |
| 成立日期 | 2020-08-26 |
| 联系地址 | số 44, đường 9A, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG XANH VĨNH PHÁT |
| 企业英文名称 | VINH PHAT GREEN POWER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 120 Vũ Tông Phan, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02862873981 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870590 | 其他特种车辆 |
| 870530 | 消防车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $314.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shiyan Lianrui Industrial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $272.7K | 其他特种车辆、5-20吨柴油货车 |
| Shiyan Mingzhize Automobile Sales & Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.5K | 5-20吨柴油货车、20吨以上柴油货车 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-30 | 其他特种车辆 | SHIYAN LIANRUI INDUSTRIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $45.7K |
| 2024-05-15 | 其他特种车辆 | SHIYAN LIANRUI INDUSTRIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $113.5K |
| 2024-04-16 | 其他特种车辆 | SHIYAN LIANRUI INDUSTRIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $113.5K |
| 2023-10-30 | 消防车 | SHIYAN MINGZHIZE AUTOMOBILE SALES & SERVICE CO LTD | 中国 | $41.5K |