Kiko Vietnam Technical Equipment Export Import Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 钳子镊子

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Kỹ Thuật Kiko Việt Nam

89
进口笔数
84
出口笔数
$223.4K
进口金额
$420.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
16
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $49.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.4K · 1 笔出口 $14.1K · 1 笔2023-09进口 $5.8K · 8 笔出口 $10.7K · 5 笔2023-10进口 $3.6K · 2 笔出口 $4.7K · 2 笔2023-11进口 $4.6K · 4 笔出口 $3.9K · 3 笔2023-12进口 $4.7K · 3 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-01进口 $7.2K · 5 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-02进口 $554 · 2 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-03进口 $2.1K · 2 笔出口 $11.8K · 1 笔2024-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $9.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-06进口 $13.2K · 2 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-07进口 $2.9K · 2 笔出口 $12.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 3 笔2024-10进口 $233 · 1 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-11进口 $4.7K · 3 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-02进口 $3.0K · 1 笔出口 $19.3K · 4 笔2025-03进口 $7.2K · 2 笔出口 $18.1K · 2 笔2025-04进口 $6.8K · 4 笔出口 $13.9K · 1 笔2025-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $10.5K · 3 笔2025-06进口 $8.3K · 3 笔出口 $11.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-08进口 $5.0K · 4 笔出口 $22.7K · 3 笔2025-09进口 $2.2K · 3 笔出口 $21.2K · 2 笔2025-10进口 $3.9K · 3 笔出口 $12.4K · 1 笔2025-11进口 $5.8K · 1 笔出口 $12.3K · 2 笔2025-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $20.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔2026-02进口 $10.2K · 4 笔出口 $5.9K · 1 笔2026-03进口 $10.7K · 3 笔出口 $26.3K · 2 笔2026-04进口 $49.0K · 4 笔出口 $20.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.4K · 1 笔出口 $14.1K · 1 笔2023-09进口 $5.8K · 8 笔出口 $10.7K · 5 笔2023-10进口 $3.6K · 2 笔出口 $4.7K · 2 笔2023-11进口 $4.6K · 4 笔出口 $3.9K · 3 笔2023-12进口 $4.7K · 3 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-01进口 $7.2K · 5 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-02进口 $554 · 2 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-03进口 $2.1K · 2 笔出口 $11.8K · 1 笔2024-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $9.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-06进口 $13.2K · 2 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-07进口 $2.9K · 2 笔出口 $12.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 3 笔2024-10进口 $233 · 1 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-11进口 $4.7K · 3 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-02进口 $3.0K · 1 笔出口 $19.3K · 4 笔2025-03进口 $7.2K · 2 笔出口 $18.1K · 2 笔2025-04进口 $6.8K · 4 笔出口 $13.9K · 1 笔2025-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $10.5K · 3 笔2025-06进口 $8.3K · 3 笔出口 $11.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-08进口 $5.0K · 4 笔出口 $22.7K · 3 笔2025-09进口 $2.2K · 3 笔出口 $21.2K · 2 笔2025-10进口 $3.9K · 3 笔出口 $12.4K · 1 笔2025-11进口 $5.8K · 1 笔出口 $12.3K · 2 笔2025-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $20.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔2026-02进口 $10.2K · 4 笔出口 $5.9K · 1 笔2026-03进口 $10.7K · 3 笔出口 $26.3K · 2 笔2026-04进口 $49.0K · 4 笔出口 $20.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0106447782
企查查编码QVN36S6A2Q
成立日期2014-01-23
联系地址Số nhà 3, hẻm 23, ngách 62, ngõ 29, phố Khương Hạ, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ KỸ THUẬT KIKO VIỆT NAM
企业英文名称KIKO VIETNAM TECHNICAL EQUIPMENT EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 3, hẻm 23, ngách 62, ngõ 29, phố Khương Hạ, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84906186188
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820320钳子镊子
820411不可调扳手
901720绘图仪器
621600非针织手套
851680电热电阻器
391732塑料管
820540手动螺丝刀
340590其他擦亮剂
842420喷枪
846719非旋转气动手工具

出口

HS 编码产品
391732塑料管
392690其他塑料制品
741220铜合金管件
340590其他擦亮剂
820411不可调扳手
391740塑料管件
848120液压气压阀门
392329非乙烯塑料袋
820320钳子镊子
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本74$183.1K
美国2$9.7K
中国30$9.5K
中国台湾19$9.2K
韩国6$7.3K
越南11$2.4K
菲律宾2$752
德国1$548
以色列1$252
意大利1$252

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南84$419.8K
日本1$206

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maruman Shoji Co., Ltd.越南24$92.9K可互换钻具、其他塑料制品
JTECH Inc.日本31$69.5K钳子镊子、不可调扳手
Muromoto Tekko Co., Ltd.日本11$23.8K钳子镊子、电热电阻器
RO QUIP Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡1$9.6K泵零件、过滤净化器零件
MEC Industries韩国5$7.1K其他塑胶鞋、其他塑料制品
Ishiguro International Co., Ltd.日本6$6.0K阀门龙头、压力测量仪
KA Automation Sdn. Bhd.马来西亚2$5.3K齿轮及变速器
Taizhou Kexing Import & Export Co., Ltd.中国1$2.4K其他塑料制品、塑料包装箱
CCS MV (Thailand) Co., Ltd.泰国1$2.0K静止变流器、LED灯
Foshan Lido Pack Co., Ltd.中国2$887金属钩环、包装机械

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MEKTEC MFG Co., Ltd.越南45$379.5K其他塑料包装制品、其他钢铁制品
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南17$24.9K烧碱溶液、其他塑料包装制品
Specialty Coating Systems (Vietnam) Co., Ltd.越南6$4.6K丙醇和异丙醇、其他钢铁制品
Santomas Vietnam Joint Stock Co.越南3$3.1K聚甲醛、ABS共聚物
Fujikura Automotive Vietnam Ltd.越南2$2.0K其他塑料制品、电器装置零件
Ohtsuka Sangyo Material Vietnam Co., Ltd.越南2$1.9K70-150克非织造布、人造纤维无纺布70-150克
Kureha Vietnam Co., Ltd.越南3$1.4K瓦楞纸箱、其他塑料包装制品
Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南3$1.2K金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓
Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd.越南2$695自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料
Chubutsu Vietnam Co., Ltd.越南1$365精炼铜管、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28分析仪器MARUMANSHOJI CO LTD日本$1.0K
2026-04-28分析仪器MARUMANSHOJI CO LTD日本$1.0K
2026-04-20非针织手套MARUMANSHOJI CO LTD日本$237
2026-04-20喷枪MARUMANSHOJI CO LTD越南$314
2026-04-20非针织手套MARUMANSHOJI CO LTD日本$237
2026-04-20非针织手套MARUMANSHOJI CO LTD日本$624
2026-04-20混合机MARUMANSHOJI CO LTD日本$2.7K
2026-04-20非针织手套MARUMANSHOJI CO LTD日本$948
2026-04-20喷枪MARUMANSHOJI CO LTD越南$79
2026-04-20非针织手套MARUMANSHOJI CO LTD日本$948

出口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他无机酸盐CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM)越南$39
2026-04-22钢铁链条零件CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM)越南$69
2026-04-22其他硫化橡胶制品CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM)越南$444
2026-04-22钢铁链条零件CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM)越南$101
2026-04-22非玻璃化转印纸CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM)越南$356
2026-04-22其他硫化橡胶制品CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM)越南$222
2026-04-22滚子链CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM)越南$702
2026-04-22金属增强橡胶管CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM)越南$1.5K
2026-04-21其他手工工具CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM)越南$52
2026-04-21绝缘电线CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM)越南$172

相关企业 · 同类产品

Kiko Vietnam Technical Equipment Export Import Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →