Tam Hao Technology Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 187 笔 · 主营 眼科仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT TâM HảO

187
进口笔数
1
出口笔数
$457.2K
进口金额
$1.7K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-03-02
最近出口
23
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $51.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.3K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-04进口 $51.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $5.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.3K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-04进口 $51.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $5.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316589705
企查查编码QVNQN74ENP
成立日期2020-11-13
联系地址27/19 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT TÂM HẢO
企业英文名称TAM HAO TECHNOLOGY TRADING SERVICES COMPANY LIMTED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址27/19 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
电话+84909028438
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901850眼科仪器
940290医用家具
901890其他医疗器具
901839医用导管
841920医用消毒器
853921卤钨灯
903300第90章仪器零件
330790其他芳香制剂
901832外科缝合针
940210牙科理发椅

出口

HS 编码产品
901890其他医疗器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度143$332.4K
中国15$74.6K
中国台湾8$20.9K
瑞士2$6.8K
法国6$6.0K
美国10$5.8K
波兰1$5.4K
意大利1$3.5K
日本2$937
墨西哥1$810

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1$1.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Indo German Surgical Corporation印度48$121.4K其他医疗器具、医用导管
Khosla Surgical Industries印度44$79.7K眼科仪器、外科缝合粘合材料
Neotech Medical Private Ltd.印度18$79.2K医用家具、眼科仪器
Beijing Hongdee Corp. Corporation中国10$68.2K医用家具、眼科仪器
ISCON SURGICALS LIMITED印度21$19.2K医用导管、眼科仪器
CENEFOM CORP.中国台湾6$18.2K医用敷料、眼科仪器
Plantech Medical Systems Pvt. Ltd.印度4$12.5K牙科理发椅、医用家具
Lunéau Technology Operations法国6$6.4K眼科仪器、第90章仪器零件
Kashmir Surgical India Pvt. Ltd.印度4$4.5K眼科仪器、单张印刷品
Viscot Medical LLC美国4$1.4K毡尖笔、其他医疗器具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INDO-GERMAN SURGICAL CORP ORATI印度1$1.7K其他医疗器具

近期贸易明细

进口(共 187)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31第90章仪器零件Lunéau Technology Operations法国$1.3K
2026-07-06眼科仪器CENEFOM CORP.中国台湾$2.6K
2026-07-06眼科仪器Chongqing Vision Star Optical Co., Ltd.中国$1.7K
2026-06-30医用家具Beijing Hongdee Corp. Corporation中国$1.4K
2026-06-30医用家具Beijing Hongdee Corp. Corporation中国$3.9K
2026-06-30医用家具Beijing Hongdee Corp. Corporation中国$2.2K
2026-06-11眼科仪器Khosla Surgical Industries印度$3.0K
2026-06-11眼科仪器Khosla Surgical Industries印度$120
2026-05-28眼科仪器CENEFOM CORP.中国台湾$1.8K
2026-05-11眼科仪器Khosla Surgical Industries印度$375

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-02其他医疗器具INDO-GERMAN SURGICAL CORP ORATI印度$72
2026-03-02其他医疗器具INDO-GERMAN SURGICAL CORP ORATI印度$104
2026-03-02其他医疗器具INDO-GERMAN SURGICAL CORP ORATI印度$40
2026-03-02其他医疗器具INDO-GERMAN SURGICAL CORP ORATI印度$80
2026-03-02其他医疗器具INDO-GERMAN SURGICAL CORP ORATI印度$230
2026-03-02其他医疗器具INDO-GERMAN SURGICAL CORP ORATI印度$506
2026-03-02其他医疗器具INDO-GERMAN SURGICAL CORP ORATI印度$395
2026-03-02其他医疗器具INDO-GERMAN SURGICAL CORP ORATI印度$26
2026-03-02其他医疗器具INDO-GERMAN SURGICAL CORP ORATI印度$111
2026-03-02其他医疗器具INDO-GERMAN SURGICAL CORP ORATI印度$97

相关企业 · 同类产品

Tam Hao Technology Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →