Tam Hao Technology Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 180 笔 · 主营 眼科仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT TâM HảO
180
进口笔数
1
出口笔数
$437.0K
进口金额
$1.7K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-02
最近出口
23
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316589705 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQN74ENP |
| 成立日期 | 2020-11-13 |
| 联系地址 | 27/19 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT TÂM HẢO |
| 企业英文名称 | TAM HAO TECHNOLOGY TRADING SERVICES COMPANY LIMTED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27/19 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | +84909028438 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901850 | 眼科仪器 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 940290 | 医用家具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 940210 | 牙科理发椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 141 | $327.1K |
| 中国 | 13 | $65.4K |
| 中国台湾 | 6 | $16.5K |
| 瑞士 | 2 | $6.8K |
| 美国 | 10 | $5.8K |
| 波兰 | 1 | $5.4K |
| 法国 | 5 | $4.7K |
| 意大利 | 1 | $3.5K |
| 日本 | 2 | $937 |
| 墨西哥 | 1 | $810 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Indo German Surgical Corporation | 印度 | 48 | $121.4K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Neotech Medical Private Ltd. | 印度 | 18 | $79.2K | 医用家具、眼科仪器 |
| Khosla Surgical Industries | 印度 | 42 | $74.4K | 眼科仪器、外科缝合粘合材料 |
| BEIJING HONGDEE CORP | 中国 | 4 | $39.4K | 医用家具、其他光学仪器 |
| Beijing Hongdee Corp. Corporation | 中国 | 5 | $21.3K | 医用家具、眼科仪器 |
| Iscon Surgicals Ltd. | 印度 | 21 | $19.2K | 医用导管、眼科仪器 |
| CENEFOM CORP. | 中国台湾 | 4 | $13.8K | 其他乙烯聚合物、外科缝合粘合材料 |
| Plantech Medical Systems Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $12.5K | 牙科理发椅、医用家具 |
| Lunéau Technology Operations | 法国 | 5 | $5.1K | 眼科仪器、第90章仪器零件 |
| Kashmir Surgical India Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $4.5K | 眼科仪器、单张印刷品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INDO-GERMAN SURGICAL CORP ORATI | 印度 | 1 | $1.7K | 其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 180)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 医用家具 | BEIJING HONGDEE CORP | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 医用家具 | BEIJING HONGDEE CORP | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 医用家具 | Gadhiya Global Trade Corp | 印度 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 医用家具 | Gadhiya Global Trade Corp | 印度 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 眼科仪器 | KHOSLA SURGICAL INDUSTRIES | 印度 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 眼科仪器 | KHOSLA SURGICAL INDUSTRIES | 印度 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 眼科仪器 | INDO-GERMAN SURGICAL CORP | 印度 | $100 |
| 2026-04-21 | 眼科仪器 | INDO-GERMAN SURGICAL CORP | 印度 | $39 |
| 2026-04-21 | 眼科仪器 | INDO-GERMAN SURGICAL CORP | 印度 | $100 |
| 2026-04-21 | 眼科仪器 | INDO-GERMAN SURGICAL CORP | 印度 | $232 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 其他医疗器具 | INDO-GERMAN SURGICAL CORP ORATI | 印度 | $72 |
| 2026-03-02 | 其他医疗器具 | INDO-GERMAN SURGICAL CORP ORATI | 印度 | $104 |
| 2026-03-02 | 其他医疗器具 | INDO-GERMAN SURGICAL CORP ORATI | 印度 | $40 |
| 2026-03-02 | 其他医疗器具 | INDO-GERMAN SURGICAL CORP ORATI | 印度 | $80 |
| 2026-03-02 | 其他医疗器具 | INDO-GERMAN SURGICAL CORP ORATI | 印度 | $230 |
| 2026-03-02 | 其他医疗器具 | INDO-GERMAN SURGICAL CORP ORATI | 印度 | $506 |
| 2026-03-02 | 其他医疗器具 | INDO-GERMAN SURGICAL CORP ORATI | 印度 | $395 |
| 2026-03-02 | 其他医疗器具 | INDO-GERMAN SURGICAL CORP ORATI | 印度 | $26 |
| 2026-03-02 | 其他医疗器具 | INDO-GERMAN SURGICAL CORP ORATI | 印度 | $111 |
| 2026-03-02 | 其他医疗器具 | INDO-GERMAN SURGICAL CORP ORATI | 印度 | $97 |