Bao Son Trading & Investment Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 非铜绕组线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DVTM & ĐT BảO SơN
0
进口笔数
56
出口笔数
$0
进口金额
$155.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400952938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3U6DSS6 |
| 成立日期 | 2023-01-13 |
| 联系地址 | Số 42, Thôn Hùng Lãm 3, Xã Hồng Thái, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DVTM & ĐT BẢO SƠN |
| 企业英文名称 | BAO SON TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 42, Tổ dân phố Hùng Lãm 3, Phường Việt Yên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0983745995 |
| 邮箱 | kimthanh14111989@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 56 | $155.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongji Precision Hardware Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 24 | $66.8K | 钢铁螺钉螺栓、未涂层钢线 |
| Risun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $36.1K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Huayan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $29.3K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| Zhaoming Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.6K | 金属加工中心、其他钢铁制品 |
| Myungsung Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.0K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Vietnam Sunter PV Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $696 | 其他塑料制品、其他高压电路装置 |
近期贸易明细
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 塑料管件 | ZHAOMING VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | ZHAOMING VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $359 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | ZHAOMING VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | ZHAOMING VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | ZHAOMING VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $732 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁管件 | ZHAOMING VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-15 | 自粘塑料片 | ZHAOMING VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | ZHAOMING VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $359 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | ZHAOMING VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | ZHAOMING VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $32 |