68 TRADING CONSTRUCTION & SERVICE JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 聚酯油漆
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Dịch Vụ Và Thương Mại 68
1
进口笔数
2
出口笔数
$93.4K
进口金额
$181.7K
出口金额
2023-04-04
最近进口
2025-12-23
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101330420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5F1PP78 |
| 成立日期 | 2002-10-16 |
| 联系地址 | Số 244 phố Kim Mã, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI 68 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 705 Vũ Tông Phan, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 电话 | 02422192276 |
| 邮箱 | tcs68jsc@gmail.com |
| 传真 | 02436401086 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847420 | 矿物粉碎机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 680423 | 天然石磨轮 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 721621 | 80mm以下L型钢 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $93.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $172.6K |
| 越南 | 1 | $9.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VAN PHONG DAI DIEN CTY CP XD DICH VU VA THUONG MAI 68 TAI VIENG CHAN | 老挝 | 1 | $93.4K | 矿物粉碎机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INSTITUTE OF ECONOMICS & FINANCE DONGKHAMXANG | 老挝 | 1 | $167.3K | 其他硬塑料管、塑料管 |
| 236 TRAFFIC PROJECT CONSTRUCTION & MANAGEMENT JOINT STOCK CO | 越南 | 1 | $9.0K | 聚酯油漆、丙烯酸乙烯漆 |
| 236 TRAFFIC PROJECT CONSTRUCTION & MANAGEMENT JOINT STOCK CO | 老挝 | 1 | $5.3K | 涂层钢板、80mm以下L型钢 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-04 | 矿物粉碎机 | VAN PHONG DAI DIEN CTY CP XD DICH VU VA THUONG MAI 68 TAI VIENG CHAN | 越南 | $93.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 其他电路开关装置 | INSTITUTE OF ECONOMICS & FINANCE DONGKHAMXANG | 老挝 | $427 |
| 2025-12-23 | 其他钢铁制品 | INSTITUTE OF ECONOMICS & FINANCE DONGKHAMXANG | 老挝 | $352 |
| 2025-12-23 | 塑料管 | INSTITUTE OF ECONOMICS & FINANCE DONGKHAMXANG | 老挝 | $1.0K |
| 2025-12-23 | 高压断路器 | INSTITUTE OF ECONOMICS & FINANCE DONGKHAMXANG | 老挝 | $9.0K |
| 2025-12-23 | 高压电线 | INSTITUTE OF ECONOMICS & FINANCE DONGKHAMXANG | 老挝 | $394 |
| 2025-12-23 | 高压电涌抑制器 | INSTITUTE OF ECONOMICS & FINANCE DONGKHAMXANG | 老挝 | $784 |
| 2025-12-23 | 绝缘电线 | INSTITUTE OF ECONOMICS & FINANCE DONGKHAMXANG | 老挝 | $503 |
| 2025-12-23 | 金属标牌 | INSTITUTE OF ECONOMICS & FINANCE DONGKHAMXANG | 老挝 | $175 |
| 2025-12-23 | 绝缘电线 | INSTITUTE OF ECONOMICS & FINANCE DONGKHAMXANG | 老挝 | $142 |
| 2025-12-23 | 其他硬塑料管 | INSTITUTE OF ECONOMICS & FINANCE DONGKHAMXANG | 老挝 | $1.4K |