Ha Son Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 772 笔 · 主营 未碾磨香料籽
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Hà Sơn
1
进口笔数
772
出口笔数
$42.6K
进口金额
$35.37M
出口金额
2025-08-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
1
供应商数
44
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101151615 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW3FP06Y |
| 成立日期 | 2001-08-01 |
| 联系地址 | Số nhà 226, phố Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀ SƠN |
| 企业英文名称 | Ha Son Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 226, phố Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +842438535476 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 091099 | 其他香料 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $42.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 706 | $31.61M |
| 越南 | 49 | $2.96M |
| 科威特 | 4 | $202.2K |
| 卡塔尔 | 2 | $84.9K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $58.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Baixianghui Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.6K | 其他香料、未碾磨香料籽 |
下游采购商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canyon Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 524 | $21.82M | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| Miltop Exports | 印度 | 27 | $2.07M | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| M. Pankaj | 印度 | 24 | $1.38M | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| Abhinandan | 印度 | 25 | $1.36M | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| SHRADDHA IMPEX | 印度 | 32 | $1.29M | 可互换扳手套筒、可互换工具 |
| Hem Spices | 印度 | 12 | $918.2K | 整丁香、其他肉桂花 |
| Twin Star Spices LLP | 印度 | 16 | $827.7K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| Canyon Exports Pvt. Ltd. | 越南 | 11 | $692.3K | 未碾磨香料籽、未磨肉桂 |
| SHRADDHA IMPEX | 8 | $406.4K | 未碾磨香料籽、其他肉桂花 | |
| Zest Intertrade LLP | 印度 | 9 | $398.1K | 整丁香、未碾磨香料籽 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-29 | 未碾磨香料籽 | Guangxi Baixianghui Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $42.6K |
出口(共 772)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 未碾磨香料籽 | Canyon Exports Pvt. Ltd. | 印度 | $46.2K |
| 2026-06-27 | 未碾磨香料籽 | Canyon Exports Pvt. Ltd. | 印度 | $47.7K |
| 2026-06-23 | 未碾磨香料籽 | Twin Star Spices LLP | 印度 | $44.9K |
| 2026-06-22 | 未碾磨香料籽 | Canyon Exports Pvt. Ltd. | 印度 | $38.0K |
| 2026-06-19 | 其他肉桂花 | Canyon Exports Pvt. Ltd. | 印度 | $14.8K |
| 2026-06-17 | 未碾磨香料籽 | Canyon Exports Pvt. Ltd. | 印度 | $47.7K |
| 2026-06-12 | 未碾磨香料籽 | Twin Star Spices LLP | 印度 | $46.5K |
| 2026-06-11 | 其他肉桂花 | Canyon Exports Pvt. Ltd. | 印度 | $15.5K |
| 2026-06-10 | 未碾磨香料籽 | SHRADDHA IMPEX | — | $52.9K |
| 2026-06-06 | 其他肉桂花 | Canyon Exports Pvt. Ltd. | 印度 | $39.6K |