Midas Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 塑料管
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH MIDAS LOGISTICS TạI Hà NộI
- 邮箱1
3
进口笔数
2
出口笔数
$13.4K
进口金额
$1.6K
出口金额
2024-05-07
最近进口
2023-12-13
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314747829-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUEWA70P |
| 成立日期 | 2022-04-13 |
| 联系地址 | Tầng 7, Toà Nhà Simco, 28 Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MIDAS LOGISTICS TẠI HÀ NỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng 7, Toà Nhà Simco, 28 Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 871680 | 其他车辆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8.7K |
| 韩国 | 2 | $2.7K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $2.0K |
| 越南 | 1 | $23 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woojin Plaimm Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.7K | 8477机器零件、电力控制板 |
| Singsung T & T Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.7K | 其他车辆 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woojin Plaimm Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 电力控制板、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-07 | 其他塑料包装制品 | WOOJIN PLAIMM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2024-05-07 | 其他塑料制品 | WOOJIN PLAIMM CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-05-07 | 塑料管 | WOOJIN PLAIMM CO LTD | 韩国 | $10 |
| 2024-05-07 | 其他塑料包装制品 | WOOJIN PLAIMM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2024-05-07 | 其他塑料制品 | WOOJIN PLAIMM CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2023-12-26 | 750W-75kW交流电机 | WOOJIN PLAIMM CO LTD | 斯洛文尼亚 | $2.0K |
| 2023-11-28 | 其他车辆 | SINGSUNG T & T CO LTD | 韩国 | $2.7K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-13 | 电力控制板 | WOOJIN PLAIMM CO LTD | 韩国 | $40 |
| 2023-12-13 | 非显像管显示器 | WOOJIN PLAIMM CO LTD | 韩国 | $60 |
| 2023-12-13 | 单相交流电机 | WOOJIN PLAIMM CO LTD | 韩国 | $51 |
| 2023-12-13 | 电力控制板 | WOOJIN PLAIMM CO LTD | 韩国 | $35 |
| 2023-12-13 | 泵零件 | WOOJIN PLAIMM CO LTD | 韩国 | $37 |
| 2023-12-13 | 流量压力检测零件 | WOOJIN PLAIMM CO LTD | 韩国 | $30 |
| 2023-12-13 | 电力控制板 | WOOJIN PLAIMM CO LTD | 韩国 | $105 |
| 2023-06-12 | 其他钢铁制品 | WOOJIN PLAIMM CO LTD | 韩国 | $60 |
| 2023-06-12 | 非CRT电脑显示器 | WOOJIN PLAIMM CO LTD | 韩国 | $30 |
| 2023-06-12 | 静止变流器 | WOOJIN PLAIMM CO LTD | 韩国 | $30 |