Midas Logistics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 塑料管

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH MIDAS LOGISTICS TạI Hà NộI

3
进口笔数
2
出口笔数
$13.4K
进口金额
$1.6K
出口金额
2024-05-07
最近进口
2023-12-13
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.7K20212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.0K · 1 笔出口 $358 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.0K · 1 笔出口 $358 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314747829-002
企查查编码QVNUEWA70P
成立日期2022-04-13
联系地址Tầng 7, Toà Nhà Simco, 28 Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MIDAS LOGISTICS TẠI HÀ NỘI
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Tầng 7, Toà Nhà Simco, 28 Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391732塑料管
392390其他塑料包装制品
392690其他塑料制品
850152750W-75kW交流电机
871680其他车辆

出口

HS 编码产品
852852非CRT电脑显示器
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
841391泵零件
847160自动数据处理输入输出单元
848340齿轮及变速器
850140单相交流电机
850152750W-75kW交流电机
850440静止变流器
85332120W以下固定电阻器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$8.7K
韩国2$2.7K
斯洛文尼亚1$2.0K
越南1$23

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Woojin Plaimm Co., Ltd.越南2$10.7K8477机器零件、电力控制板
Singsung T & T Co., Ltd.韩国1$2.7K其他车辆

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Woojin Plaimm Co., Ltd.越南2$1.6K电力控制板、静止变流器

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-07其他塑料包装制品WOOJIN PLAIMM CO LTD越南$15
2024-05-07其他塑料制品WOOJIN PLAIMM CO LTD中国$3.4K
2024-05-07塑料管WOOJIN PLAIMM CO LTD韩国$10
2024-05-07其他塑料包装制品WOOJIN PLAIMM CO LTD越南$8
2024-05-07其他塑料制品WOOJIN PLAIMM CO LTD中国$5.3K
2023-12-26750W-75kW交流电机WOOJIN PLAIMM CO LTD斯洛文尼亚$2.0K
2023-11-28其他车辆SINGSUNG T & T CO LTD韩国$2.7K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-13电力控制板WOOJIN PLAIMM CO LTD韩国$40
2023-12-13非显像管显示器WOOJIN PLAIMM CO LTD韩国$60
2023-12-13单相交流电机WOOJIN PLAIMM CO LTD韩国$51
2023-12-13电力控制板WOOJIN PLAIMM CO LTD韩国$35
2023-12-13泵零件WOOJIN PLAIMM CO LTD韩国$37
2023-12-13流量压力检测零件WOOJIN PLAIMM CO LTD韩国$30
2023-12-13电力控制板WOOJIN PLAIMM CO LTD韩国$105
2023-06-12其他钢铁制品WOOJIN PLAIMM CO LTD韩国$60
2023-06-12非CRT电脑显示器WOOJIN PLAIMM CO LTD韩国$30
2023-06-12静止变流器WOOJIN PLAIMM CO LTD韩国$30

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Midas Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →