Minh Duc Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Minh Đức
7
进口笔数
0
出口笔数
$9.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-26
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312362693 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN368GB6Y |
| 成立日期 | 2013-07-09 |
| 联系地址 | 71/10 Đường Gò Xoài, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT MINH ĐỨC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 71/10 Đường Gò Xoài, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84903058986 |
| 邮箱 | minhductech@live.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850432 | 1kVA-16kVA变压器 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $3.8K |
| 瑞士 | 1 | $3.4K |
| 美国 | 1 | $1.0K |
| 加拿大 | 1 | $492 |
| 中国 | 1 | $443 |
| 意大利 | 1 | $342 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Filter und Trocknertechnik GmbH | 德国 | 1 | $3.6K | 内燃机滤油器、泵及压缩机零件 |
| SC Big Weld S.R.L. | 罗马尼亚 | 1 | $3.4K | 塑料管件、止回阀 |
| FACTORYMATION LLC | 美国 | 1 | $1.0K | 1kVA-16kVA变压器 |
| Int Technics Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $492 | 其他电气开关、静止变流器 |
| Xinxiang APDA Filter Co., Ltd. | 中国 | 1 | $443 | 液体过滤机械、泵及压缩机零件 |
| Gis Srl Di G Sgarbi E C | 意大利 | 1 | $342 | 发动机空气滤清器 |
| ASV Stuebbe Pumps & Valves (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $147 | 塑料管件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-26 | 塑料管件 | SC BIG WELD SRL | 瑞士 | $71 |
| 2025-03-26 | 塑料管件 | SC BIG WELD SRL | 瑞士 | $67 |
| 2025-03-26 | 止回阀 | SC BIG WELD SRL | 瑞士 | $227 |
| 2025-03-26 | 塑料管件 | SC BIG WELD SRL | 瑞士 | $20 |
| 2025-03-26 | 止回阀 | SC BIG WELD SRL | 瑞士 | $236 |
| 2025-03-26 | 塑料管件 | SC BIG WELD SRL | 瑞士 | $23 |
| 2025-03-26 | 塑料管件 | SC BIG WELD SRL | 瑞士 | $217 |
| 2025-03-26 | 阀门龙头 | SC BIG WELD SRL | 瑞士 | $1.7K |
| 2025-03-26 | 塑料管件 | SC BIG WELD SRL | 瑞士 | $11 |
| 2025-03-26 | 塑料管件 | SC BIG WELD SRL | 瑞士 | $4 |