RedstarCera Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 236 笔 · 主营 可玻化搪瓷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN REDSTARCERA
236
进口笔数
88
出口笔数
$8.12M
进口金额
$4.38M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-06
最近出口
29
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800064718 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6FVQFTF |
| 成立日期 | 2005-12-30 |
| 联系地址 | KDC Chúc Thôn, Phường Cộng Hòa, Thành phố Chí Linh, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN REDSTARCERA |
| 企业英文名称 | REDSTARCERA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 148 Chi Ngãi, Phường Trần Hưng Đạo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Khai thác, chế biến đất chịu lửa, đất sét trắng, quặng Đô lô mít; mua bán: vật liệu chịu lửa và vật liệu xây dựng các loại; sản xuất kinh doanh đất đèn, hồ điện cực, fero các loại; sản xuất, mua bán: các sản phẩm kim loại, các sản phẩm nguyên liệu phục vụ ngành thép; vận tải hàng hoá bằng đường bộ; xây dựng công trình dân dụng, giao thông, công nghiệp và thuỷ lợi; lắp đặt và sửa chữa máy móc, thiết bị, xe máy; kinh doanh dịch vụ khách sạn và du lịch. Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện ; - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842203882243 |
| 邮箱 | tructhon@tructhon.com.vn |
| 传真 | +842203883163 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 320710 | 制成颜料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 250700 | 高岭土 |
| 283531 | 三聚磷酸钠 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 690510 | 陶瓷瓦 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 233 | $8.09M |
| 印度尼西亚 | 1 | $9.2K |
| 德国 | 1 | $7.6K |
| 意大利 | 1 | $6.9K |
| 中国台湾 | 2 | $19 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 69 | $3.58M |
| 泰国 | 13 | $500.7K |
| 越南 | 3 | $119.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Besoon Industry Pte. Ltd. | 新加坡 | 96 | $4.42M | 可玻化搪瓷、三聚磷酸钠 |
| Shandong Jinzhiyi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $771.3K | 高硬度工业陶瓷、高铝耐火陶瓷 |
| Shan Dong King Glaze Co., Ltd. | 中国 | 23 | $597.2K | 可玻化搪瓷、玻璃粉/粒 |
| Stone Trading Ltd. | 中国 | 19 | $468.6K | 可玻化搪瓷、玻璃粉/粒 |
| Xincheng International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国香港 | 15 | $465.1K | 其他钢铁制品、8464机器零件 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $319.4K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Wellstar Asia Ltd. | 中国 | 7 | $180.4K | 可玻化搪瓷、制成颜料 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $150.3K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Hongkong Ceri Ceramic Co., Ltd. | 中国 | 10 | $64.5K | 高岭土、可玻化搪瓷 |
| Beijing Welltech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $30.9K | 液压气压阀门、其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| White Horse Ceramic Co., Ltd. | 越南 | 70 | $3.69M | 低吸水率瓷砖、瓦楞纸箱 |
| Diamond Building Products Public Co., Ltd. | 泰国 | 13 | $500.7K | 陶瓷瓦、不锈钢机器带 |
| DIAMOND BUILDING PRODUCTS PUBLIC | 美国 | 4 | $172.2K | 陶瓷瓦、针叶木浆 |
| Diamond Building Products Public Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.0K | 陶瓷瓦 |
近期贸易明细
进口(共 236)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 可玻化搪瓷 | Besoon Industry Pte. Ltd. | 中国 | $43.2K |
| 2026-07-27 | 可玻化搪瓷 | Besoon Industry Pte. Ltd. | 中国 | $69.5K |
| 2026-07-22 | 其他钢铁制品 | Foshan Yhoo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-07-21 | 高岭土 | Hongkong Ceri Ceramic Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |
| 2026-07-14 | 可玻化搪瓷 | Shan Dong King Glaze Co., Ltd. | 中国 | $11.8K |
| 2026-07-11 | 可玻化搪瓷 | Besoon Industry Pte. Ltd. | 中国 | $33.6K |
| 2026-07-11 | 三聚磷酸钠 | Besoon Industry Pte. Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-07-08 | 其他化学制剂 | Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | $27.9K |
| 2026-07-04 | 可玻化搪瓷 | Shan Dong King Glaze Co., Ltd. | 中国 | $38.5K |
| 2026-06-29 | 可玻化搪瓷 | Besoon Industry Pte. Ltd. | 中国 | $39.3K |
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-06 | 陶瓷瓦 | DIAMOND BUILDING PRODUCTS PUBLIC | — | $16.0K |
| 2026-07-06 | 陶瓷瓦 | DIAMOND BUILDING PRODUCTS PUBLIC | — | $27.0K |
| 2026-07-06 | 陶瓷瓦 | DIAMOND BUILDING PRODUCTS PUBLIC | — | $18.4K |
| 2026-07-03 | 低吸水率瓷砖 | White Horse Ceramic Co., Ltd. | 中国台湾 | $16.3K |
| 2026-06-25 | 低吸水率瓷砖 | White Horse Ceramic Co., Ltd. | 中国台湾 | $17.4K |
| 2026-06-25 | 低吸水率瓷砖 | White Horse Ceramic Co., Ltd. | 中国台湾 | $6.5K |
| 2026-06-25 | 低吸水率瓷砖 | White Horse Ceramic Co., Ltd. | 中国台湾 | $17.4K |
| 2026-06-25 | 低吸水率瓷砖 | White Horse Ceramic Co., Ltd. | 中国台湾 | $0 |
| 2026-06-25 | 低吸水率瓷砖 | White Horse Ceramic Co., Ltd. | 中国台湾 | $17.4K |
| 2026-06-19 | 陶瓷瓦 | DIAMOND BUILDING PRODUCTS PUBLIC | — | $1.6K |