RedstarCera Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 236 笔 · 主营 可玻化搪瓷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN REDSTARCERA

236
进口笔数
88
出口笔数
$8.12M
进口金额
$4.38M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-06
最近出口
29
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $855.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $116.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $94.0K · 5 笔出口 $280.4K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 1 笔2024-02进口 $111.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $98.9K · 4 笔出口 $205.9K · 3 笔2024-04进口 $185.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $278.5K · 7 笔出口 $268.3K · 4 笔2024-06进口 $146.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $165.4K · 6 笔出口 $132.6K · 2 笔2024-08进口 $382.1K · 15 笔出口 $76.6K · 3 笔2024-09进口 $216.9K · 9 笔出口 $51.7K · 1 笔2024-10进口 $128.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $198.7K · 5 笔出口 $24.6K · 1 笔2024-12进口 $169.8K · 5 笔出口 $50.5K · 3 笔2025-01进口 $446.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.2K · 4 笔出口 $204.4K · 3 笔2025-03进口 $174.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $191.8K · 6 笔出口 $343.0K · 5 笔2025-05进口 $170.0K · 6 笔出口 $297.1K · 4 笔2025-06进口 $202.5K · 7 笔出口 $202.2K · 4 笔2025-07进口 $186.4K · 5 笔出口 $145.0K · 3 笔2025-08进口 $166.5K · 4 笔出口 $116.2K · 3 笔2025-09进口 $274.9K · 11 笔出口 $88.2K · 3 笔2025-10进口 $167.6K · 7 笔出口 $121.5K · 3 笔2025-11进口 $276.8K · 6 笔出口 $89.4K · 2 笔2025-12进口 $140.6K · 4 笔出口 $100.5K · 2 笔2026-01进口 $175.9K · 5 笔出口 $18.3K · 1 笔2026-02进口 $148.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $113.3K · 6 笔出口 $156.9K · 3 笔2026-04进口 $855.0K · 11 笔出口 $122.6K · 2 笔2026-05进口 $112.1K · 4 笔出口 $164.9K · 3 笔2026-06进口 $141.1K · 2 笔出口 $120.1K · 3 笔2026-07进口 $236.5K · 7 笔出口 $77.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $116.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $94.0K · 5 笔出口 $280.4K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 1 笔2024-02进口 $111.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $98.9K · 4 笔出口 $205.9K · 3 笔2024-04进口 $185.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $278.5K · 7 笔出口 $268.3K · 4 笔2024-06进口 $146.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $165.4K · 6 笔出口 $132.6K · 2 笔2024-08进口 $382.1K · 15 笔出口 $76.6K · 3 笔2024-09进口 $216.9K · 9 笔出口 $51.7K · 1 笔2024-10进口 $128.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $198.7K · 5 笔出口 $24.6K · 1 笔2024-12进口 $169.8K · 5 笔出口 $50.5K · 3 笔2025-01进口 $446.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.2K · 4 笔出口 $204.4K · 3 笔2025-03进口 $174.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $191.8K · 6 笔出口 $343.0K · 5 笔2025-05进口 $170.0K · 6 笔出口 $297.1K · 4 笔2025-06进口 $202.5K · 7 笔出口 $202.2K · 4 笔2025-07进口 $186.4K · 5 笔出口 $145.0K · 3 笔2025-08进口 $166.5K · 4 笔出口 $116.2K · 3 笔2025-09进口 $274.9K · 11 笔出口 $88.2K · 3 笔2025-10进口 $167.6K · 7 笔出口 $121.5K · 3 笔2025-11进口 $276.8K · 6 笔出口 $89.4K · 2 笔2025-12进口 $140.6K · 4 笔出口 $100.5K · 2 笔2026-01进口 $175.9K · 5 笔出口 $18.3K · 1 笔2026-02进口 $148.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $113.3K · 6 笔出口 $156.9K · 3 笔2026-04进口 $855.0K · 11 笔出口 $122.6K · 2 笔2026-05进口 $112.1K · 4 笔出口 $164.9K · 3 笔2026-06进口 $141.1K · 2 笔出口 $120.1K · 3 笔2026-07进口 $236.5K · 7 笔出口 $77.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号0800064718
企查查编码QVN6FVQFTF
成立日期2005-12-30
联系地址KDC Chúc Thôn, Phường Cộng Hòa, Thành phố Chí Linh, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN REDSTARCERA
企业英文名称REDSTARCERA JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 148 Chi Ngãi, Phường Trần Hưng Đạo, TP Hải Phòng
经营范围Khai thác, chế biến đất chịu lửa, đất sét trắng, quặng Đô lô mít; mua bán: vật liệu chịu lửa và vật liệu xây dựng các loại; sản xuất kinh doanh đất đèn, hồ điện cực, fero các loại; sản xuất, mua bán: các sản phẩm kim loại, các sản phẩm nguyên liệu phục vụ ngành thép; vận tải hàng hoá bằng đường bộ; xây dựng công trình dân dụng, giao thông, công nghiệp và thuỷ lợi; lắp đặt và sửa chữa máy móc, thiết bị, xe máy; kinh doanh dịch vụ khách sạn và du lịch. Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện ; - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842203882243
邮箱tructhon@tructhon.com.vn
传真+842203883163
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320720可玻化搪瓷
320710制成颜料
382499其他化学制剂
690912高硬度工业陶瓷
250700高岭土
283531三聚磷酸钠
690320高铝耐火陶瓷
732690其他钢铁制品
848120液压气压阀门
401699其他硫化橡胶制品

出口

HS 编码产品
690721低吸水率瓷砖
690510陶瓷瓦
481910瓦楞纸箱
690722陶瓷砖(吸水0.5-10%)
690723高吸水率瓷砖

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国233$8.09M
印度尼西亚1$9.2K
德国1$7.6K
意大利1$6.9K
中国台湾2$19

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾69$3.58M
泰国13$500.7K
越南3$119.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Besoon Industry Pte. Ltd.新加坡96$4.42M可玻化搪瓷、三聚磷酸钠
Shandong Jinzhiyi Import & Export Trade Co., Ltd.中国12$771.3K高硬度工业陶瓷、高铝耐火陶瓷
Shan Dong King Glaze Co., Ltd.中国23$597.2K可玻化搪瓷、玻璃粉/粒
Stone Trading Ltd.中国19$468.6K可玻化搪瓷、玻璃粉/粒
Xincheng International (Hong Kong) Co., Ltd.中国香港15$465.1K其他钢铁制品、8464机器零件
Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd.中国10$319.4K玩具模型、其他塑料制品
Wellstar Asia Ltd.中国7$180.4K可玻化搪瓷、制成颜料
Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd.中国5$150.3K其他塑料制品、车辆悬挂零件
Hongkong Ceri Ceramic Co., Ltd.中国10$64.5K高岭土、可玻化搪瓷
Beijing Welltech Co., Ltd.中国5$30.9K液压气压阀门、其他硫化橡胶制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
White Horse Ceramic Co., Ltd.越南70$3.69M低吸水率瓷砖、瓦楞纸箱
Diamond Building Products Public Co., Ltd.泰国13$500.7K陶瓷瓦、不锈钢机器带
DIAMOND BUILDING PRODUCTS PUBLIC美国4$172.2K陶瓷瓦、针叶木浆
Diamond Building Products Public Co., Ltd.越南1$9.0K陶瓷瓦

近期贸易明细

进口(共 236)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27可玻化搪瓷Besoon Industry Pte. Ltd.中国$43.2K
2026-07-27可玻化搪瓷Besoon Industry Pte. Ltd.中国$69.5K
2026-07-22其他钢铁制品Foshan Yhoo Import & Export Co., Ltd.中国$2.0K
2026-07-21高岭土Hongkong Ceri Ceramic Co., Ltd.中国$5.7K
2026-07-14可玻化搪瓷Shan Dong King Glaze Co., Ltd.中国$11.8K
2026-07-11可玻化搪瓷Besoon Industry Pte. Ltd.中国$33.6K
2026-07-11三聚磷酸钠Besoon Industry Pte. Ltd.中国$4.3K
2026-07-08其他化学制剂Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd.中国$27.9K
2026-07-04可玻化搪瓷Shan Dong King Glaze Co., Ltd.中国$38.5K
2026-06-29可玻化搪瓷Besoon Industry Pte. Ltd.中国$39.3K

出口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-06陶瓷瓦DIAMOND BUILDING PRODUCTS PUBLIC—$16.0K
2026-07-06陶瓷瓦DIAMOND BUILDING PRODUCTS PUBLIC—$27.0K
2026-07-06陶瓷瓦DIAMOND BUILDING PRODUCTS PUBLIC—$18.4K
2026-07-03低吸水率瓷砖White Horse Ceramic Co., Ltd.中国台湾$16.3K
2026-06-25低吸水率瓷砖White Horse Ceramic Co., Ltd.中国台湾$17.4K
2026-06-25低吸水率瓷砖White Horse Ceramic Co., Ltd.中国台湾$6.5K
2026-06-25低吸水率瓷砖White Horse Ceramic Co., Ltd.中国台湾$17.4K
2026-06-25低吸水率瓷砖White Horse Ceramic Co., Ltd.中国台湾$0
2026-06-25低吸水率瓷砖White Horse Ceramic Co., Ltd.中国台湾$17.4K
2026-06-19陶瓷瓦DIAMOND BUILDING PRODUCTS PUBLIC—$1.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

RedstarCera Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →