ITES Hanoi Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ IHN

34
进口笔数
0
出口笔数
$296.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $130.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $44.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $175 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $175 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $104 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $807 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $309 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $130.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $44.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $175 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $175 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $104 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $807 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $309 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $130.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107599805
企查查编码QVNW6XG0SX
成立日期2016-10-14
联系地址Lô 02, Tầng 1, Tòa nhà CT1AB, Khu đất đài phát sóng phát thanh Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ IHN
企业英文名称ITES HA NOI JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 4, Tòa nhà HH2 FLC Garden City, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
电话+84962174486
邮箱info@ihn.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本107.856亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
853710电力控制板
902580组合测量仪器
830249贱金属配件
902610液体流量计
902620压力测量仪
902680液体气体测量仪
741121黄铜管
852589其他电视摄像机
860800铁路配件及信号设备

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$255.9K
意大利6$20.3K
墨西哥2$5.6K
瑞典4$5.2K
捷克1$4.4K
卢森堡1$3.5K
德国2$762
中国台湾2$748
罗马尼亚1$366

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AKUVOX (Xiamen) Networks Co., Ltd.中国5$138.5K其他通信设备、其他电气开关
Honeywell Pte. Ltd.新加坡5$74.2K电力控制板、气体烟雾分析仪
2b6ece77240fded689822cd883f675cc1$18.8K
ADFWEB.COM S.r.l.意大利3$18.8K通信设备、其他自动控制仪
Shenzhen Wonsun Machinery & Electrical Technology Co., Ltd.中国3$14.8K铁路配件及信号设备、交通控制零件
Xiamen Milesight IoT Co., Ltd.中国1$9.3K其他电视摄像机、通信设备
Ventilation Control Products Sweden AB瑞典4$5.8K其他自动控制仪、压力测量仪
Badger Meter Europa GmbH德国1$4.4K液体流量计、液体计量表
IEE S.A.卢森堡1$3.5K车辆照明信号零件、其他测量仪器
HONG KONG YEJIAN TECHNOLOGIES CO LTD中国香港1$3.0K通信设备、8471机器零件

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-10其他电视摄像机HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD中国$9.3K
2026-03-10贱金属配件HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD中国台湾$644
2026-03-10贱金属配件HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD中国$58
2026-03-10其他电视摄像机HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD中国$8.8K
2026-02-23液体流量计BADGER METER EUROPA GMBH捷克$4.4K
2025-12-24通信设备AKUVOX (XIAMEN) NETWORKS CO LTD中国$1.8K
2025-12-24电力控制板HONEYWELL PTE LTD意大利$290
2025-12-24电力控制板HONEYWELL PTE LTD意大利$870
2025-12-24通信设备AKUVOX (XIAMEN) NETWORKS CO LTD中国$48.6K
2025-12-24通信设备AKUVOX (XIAMEN) NETWORKS CO LTD中国$62.4K

相关企业 · 同类产品

ITES Hanoi Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →