ITES Hanoi Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ IHN
34
进口笔数
0
出口笔数
$296.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107599805 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW6XG0SX |
| 成立日期 | 2016-10-14 |
| 联系地址 | Lô 02, Tầng 1, Tòa nhà CT1AB, Khu đất đài phát sóng phát thanh Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ IHN |
| 企业英文名称 | ITES HA NOI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tòa nhà HH2 FLC Garden City, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 电话 | +84962174486 |
| 邮箱 | info@ihn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 107.856亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 741121 | 黄铜管 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $255.9K |
| 意大利 | 6 | $20.3K |
| 墨西哥 | 2 | $5.6K |
| 瑞典 | 4 | $5.2K |
| 捷克 | 1 | $4.4K |
| 卢森堡 | 1 | $3.5K |
| 德国 | 2 | $762 |
| 中国台湾 | 2 | $748 |
| 罗马尼亚 | 1 | $366 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AKUVOX (Xiamen) Networks Co., Ltd. | 中国 | 5 | $138.5K | 其他通信设备、其他电气开关 |
| Honeywell Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $74.2K | 电力控制板、气体烟雾分析仪 |
| 2b6ece77240fded689822cd883f675cc | 1 | $18.8K | ||
| ADFWEB.COM S.r.l. | 意大利 | 3 | $18.8K | 通信设备、其他自动控制仪 |
| Shenzhen Wonsun Machinery & Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.8K | 铁路配件及信号设备、交通控制零件 |
| Xiamen Milesight IoT Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 其他电视摄像机、通信设备 |
| Ventilation Control Products Sweden AB | 瑞典 | 4 | $5.8K | 其他自动控制仪、压力测量仪 |
| Badger Meter Europa GmbH | 德国 | 1 | $4.4K | 液体流量计、液体计量表 |
| IEE S.A. | 卢森堡 | 1 | $3.5K | 车辆照明信号零件、其他测量仪器 |
| HONG KONG YEJIAN TECHNOLOGIES CO LTD | 中国香港 | 1 | $3.0K | 通信设备、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 其他电视摄像机 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 中国 | $9.3K |
| 2026-03-10 | 贱金属配件 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 中国台湾 | $644 |
| 2026-03-10 | 贱金属配件 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 中国 | $58 |
| 2026-03-10 | 其他电视摄像机 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 中国 | $8.8K |
| 2026-02-23 | 液体流量计 | BADGER METER EUROPA GMBH | 捷克 | $4.4K |
| 2025-12-24 | 通信设备 | AKUVOX (XIAMEN) NETWORKS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-24 | 电力控制板 | HONEYWELL PTE LTD | 意大利 | $290 |
| 2025-12-24 | 电力控制板 | HONEYWELL PTE LTD | 意大利 | $870 |
| 2025-12-24 | 通信设备 | AKUVOX (XIAMEN) NETWORKS CO LTD | 中国 | $48.6K |
| 2025-12-24 | 通信设备 | AKUVOX (XIAMEN) NETWORKS CO LTD | 中国 | $62.4K |