KFOOD International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 矿泉水及汽水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế KFOOD
97
进口笔数
1
出口笔数
$1.81M
进口金额
$5.4K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-12-05
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107470872 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR4N9HK1 |
| 成立日期 | 2016-06-11 |
| 联系地址 | Một phần Lô CN-4, khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ KFOOD |
| 企业英文名称 | KFOOD INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Một phần Lô CN-4, khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | 02433526916 |
| 邮箱 | kfood@kmart-starkorea.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,391.0545亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220110 | 矿泉水及汽水 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 170490 | 糖果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210310 | 酱油 |
| 220210 | 调味甜水 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 95 | $1.73M |
| 中国 | 2 | $81.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $5.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KMK Trading Co., Ltd. | 韩国 | 76 | $1.21M | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Vision International Inc. | 韩国 | 14 | $382.0K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| DK International Plus Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $136.3K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| Daesang Corp. | 韩国 | 1 | $42.1K | 果糖糖浆、氨基酸及酯类 |
| Daesang Corp. | 中国 | 1 | $39.4K | 氨基酸及酯类、氨基酸及酯类 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vision International Inc. | 韩国 | 1 | $5.4K | 其他蔬菜制品 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | KMK TRADING CO LTD | 韩国 | $660 |
| 2026-04-29 | 鱼肉制品 | KMK TRADING CO LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2026-04-29 | 鱼肉制品 | KMK TRADING CO LTD | 韩国 | $299 |
| 2026-04-29 | 鱼肉制品 | KMK TRADING CO LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | KMK TRADING CO LTD | 韩国 | $816 |
| 2026-04-29 | 鱼肉制品 | KMK TRADING CO LTD | 韩国 | $352 |
| 2026-04-29 | 鱼肉制品 | KMK TRADING CO LTD | 韩国 | $987 |
| 2026-04-29 | 鱼肉制品 | KMK TRADING CO LTD | 韩国 | $33.5K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | KMK TRADING CO LTD | 韩国 | $680 |
| 2026-04-29 | 鱼肉制品 | KMK TRADING CO LTD | 韩国 | $632 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-05 | 其他蔬菜制品 | VISION INTERNATIONAL INC | 韩国 | $5.4K |