Pacific Agricultural Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 不可食水生动物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT KHẩU NôNG SảN THáI BìNH DươNG
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$1.51M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314383307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3CSFY29 |
| 成立日期 | 2017-05-03 |
| 联系地址 | 26A Tân Trụ, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU NÔNG SẢN THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | PACIFIC AGRICULTURAL EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26A Tân Trụ, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84862711227 |
| 邮箱 | lantn17@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 21 | $1.08M |
| 越南 | 13 | $428.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Geltech Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $1.08M | 不可食水生动物产品、明胶及动物胶 |
| Geltech Co., Ltd. | 越南 | 13 | $428.2K | 不可食水生动物产品 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 不可食水生动物产品 | Geltech Co., Ltd. | 韩国 | $26.9K |
| 2026-04-02 | 不可食水生动物产品 | Geltech Co., Ltd. | 韩国 | $38.4K |
| 2026-03-23 | 不可食水生动物产品 | Geltech Co., Ltd. | 韩国 | $11.8K |
| 2026-03-23 | 不可食水生动物产品 | Geltech Co., Ltd. | 韩国 | $38.5K |
| 2026-02-11 | 不可食水生动物产品 | Geltech Co., Ltd. | 韩国 | $25.4K |
| 2026-02-11 | 不可食水生动物产品 | Geltech Co., Ltd. | 韩国 | $11.5K |
| 2026-02-04 | 不可食水生动物产品 | Geltech Co., Ltd. | 韩国 | $28.1K |
| 2025-12-25 | 不可食水生动物产品 | GELTECH CO LTD | 越南 | $40.3K |
| 2025-11-18 | 不可食水生动物产品 | GELTECH CO LTD | 越南 | $41.4K |
| 2025-10-21 | 不可食水生动物产品 | GELTECH CO LTD | 越南 | $30.4K |