Vovos Corp. Corporation

越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 1-6%脂肪乳品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Vovos

44
进口笔数
61
出口笔数
$1.32M
进口金额
$417.9K
出口金额
2026-01-20
最近进口
2026-04-27
最近出口
14
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $130.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $51.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $49.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $52.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $50.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $51.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $130.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $52.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $50.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $97.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $112 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $51.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $53.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $53.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $58.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $57.7K · 1 笔出口 $37.5K · 8 笔2025-11进口 $37.4K · 1 笔出口 $49.7K · 10 笔2025-12进口 $58.0K · 1 笔出口 $63.0K · 9 笔2026-01进口 $69.5K · 3 笔出口 $80.7K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $51.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $49.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $52.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $50.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $51.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $130.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $52.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $50.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $97.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $112 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $51.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $53.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $53.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $58.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $57.7K · 1 笔出口 $37.5K · 8 笔2025-11进口 $37.4K · 1 笔出口 $49.7K · 10 笔2025-12进口 $58.0K · 1 笔出口 $63.0K · 9 笔2026-01进口 $69.5K · 3 笔出口 $80.7K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 7 笔

工商档案

企业注册号0304242466
企查查编码QVNADMV270
成立日期2006-02-13
联系地址119 Hoàng Quốc Việt, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VOVOS
企业英文名称VOVOS CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址119 Hoàng Quốc Việt, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện theo quy định tại Khoản 1 Điều 10 Luật Kinh doanh bất động sản 2014. 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1072 - Sản xuất đường 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话02866561212
邮箱hcns.vovos@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本430亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
392410塑料餐具
401693非泡沫橡胶密封件
843490乳品机械零件
220299其他非酒精饮料
482369纸制餐具
848310传动轴及曲柄
854239其他电子IC
190510脆面包
190590其他食品制剂

出口

HS 编码产品
0401201-6%脂肪乳品
0902103公斤内绿茶
040320酸奶
170290其他糖混合物
210690其他食品制剂
220299其他非酒精饮料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙24$1.21M
中国8$80.7K
韩国3$21.9K
欧盟1$8.2K
荷兰6$3.1K
法国2$929

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨26$144.4K
越南1$5.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lacteos Industriales Agrupados S.A.西班牙22$1.15M其他食品制剂、高脂牛奶/奶油
LACTEOS INDUSTRIALES AGRUPADOS, SA墨西哥1$59.5K其他食品制剂
Guangdong Oudaya Packaging Co., Ltd.中国1$37.4K塑料家用制品、再生纤维素塑料
Guangzhou Datang Intelligent Technology Co., Ltd.中国1$20.5K其他制冷设备
Seoul Milk Processing F&B Co., Ltd.韩国2$19.4K其他非酒精饮料
Zhangjiagang City Fill Pack Machinery Co., Ltd.中国2$13.5K灌装封口机、水净化机械
Lekkerkerker Dairy & Food Equipment荷兰7$11.2K乳品机械、非泡沫橡胶密封件
Hongkong Perfect Furniture Co., Ltd.中国1$5.5K冷藏家具、其他木家具
Donggu Electronics Co., Ltd.韩国1$2.5K家用咖啡茶壶、非泡沫橡胶密封件
Conti S.A.M. Sacome法国2$929其他电子IC、其他泵和提升机

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sok Rado Co., Ltd.越南61$417.9K1-6%脂肪乳品、酸奶

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-20非CRT显示器LEKKERKERKER DAIRY & FOOD EQUIPMENT欧盟$3.0K
2026-01-20非CRT显示器LEKKERKERKER DAIRY & FOOD EQUIPMENT欧盟$5.2K
2026-01-16纸制餐具XIAO CIWEI (GUANGZHOU) AMUSEMENT CO., LTD中国$1.4K
2026-01-1637.5瓦以下电机XIAO CIWEI (GUANGZHOU) AMUSEMENT CO., LTD中国$68
2026-01-16塑料餐具XIAO CIWEI (GUANGZHOU) AMUSEMENT CO., LTD中国$350
2026-01-10其他食品制剂LACTEOS INDUSTRIALES AGRUPADOS, SA西班牙$59.5K
2025-12-01其他食品制剂LACTEOS INDUSTRIALES AGRUPADOS SA西班牙$58.0K
2025-11-11塑料餐具GUANGDONG OUDAYA PACKAGING CO LTD中国$25.1K
2025-11-11贱金属盖GUANGDONG OUDAYA PACKAGING CO LTD中国$986
2025-11-11塑料餐具GUANGDONG OUDAYA PACKAGING CO LTD中国$8.4K

出口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-271-6%脂肪乳品SOK RADO CO LTD$10.0K
2026-04-273公斤内绿茶SOK RADO CO LTD$227
2026-04-221-6%脂肪乳品SOK RADO CO LTD$10.0K
2026-04-223公斤内绿茶SOK RADO CO LTD$227
2026-04-203公斤内绿茶SOK RADO CO LTD$227
2026-04-201-6%脂肪乳品SOK RADO CO LTD$7.4K
2026-04-151-6%脂肪乳品SOK RADO CO LTD$5.7K
2026-04-153公斤内绿茶SOK RADO CO LTD$227
2026-04-081-6%脂肪乳品SOK RADO CO LTD$11.4K
2026-04-083公斤内绿茶SOK RADO CO LTD$227

相关企业 · 同类产品

Vovos Corp. Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →