Vovos Corp. Corporation
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 1-6%脂肪乳品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vovos
44
进口笔数
61
出口笔数
$1.32M
进口金额
$417.9K
出口金额
2026-01-20
最近进口
2026-04-27
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304242466 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNADMV270 |
| 成立日期 | 2006-02-13 |
| 联系地址 | 119 Hoàng Quốc Việt, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VOVOS |
| 企业英文名称 | VOVOS CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 119 Hoàng Quốc Việt, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện theo quy định tại Khoản 1 Điều 10 Luật Kinh doanh bất động sản 2014. 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1072 - Sản xuất đường 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 02866561212 |
| 邮箱 | hcns.vovos@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 430亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 843490 | 乳品机械零件 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 190510 | 脆面包 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 040320 | 酸奶 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 24 | $1.21M |
| 中国 | 8 | $80.7K |
| 韩国 | 3 | $21.9K |
| 欧盟 | 1 | $8.2K |
| 荷兰 | 6 | $3.1K |
| 法国 | 2 | $929 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 26 | $144.4K |
| 越南 | 1 | $5.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lacteos Industriales Agrupados S.A. | 西班牙 | 22 | $1.15M | 其他食品制剂、高脂牛奶/奶油 |
| LACTEOS INDUSTRIALES AGRUPADOS, SA | 墨西哥 | 1 | $59.5K | 其他食品制剂 |
| Guangdong Oudaya Packaging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.4K | 塑料家用制品、再生纤维素塑料 |
| Guangzhou Datang Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.5K | 其他制冷设备 |
| Seoul Milk Processing F&B Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $19.4K | 其他非酒精饮料 |
| Zhangjiagang City Fill Pack Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.5K | 灌装封口机、水净化机械 |
| Lekkerkerker Dairy & Food Equipment | 荷兰 | 7 | $11.2K | 乳品机械、非泡沫橡胶密封件 |
| Hongkong Perfect Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 冷藏家具、其他木家具 |
| Donggu Electronics Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.5K | 家用咖啡茶壶、非泡沫橡胶密封件 |
| Conti S.A.M. Sacome | 法国 | 2 | $929 | 其他电子IC、其他泵和提升机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sok Rado Co., Ltd. | 越南 | 61 | $417.9K | 1-6%脂肪乳品、酸奶 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 非CRT显示器 | LEKKERKERKER DAIRY & FOOD EQUIPMENT | 欧盟 | $3.0K |
| 2026-01-20 | 非CRT显示器 | LEKKERKERKER DAIRY & FOOD EQUIPMENT | 欧盟 | $5.2K |
| 2026-01-16 | 纸制餐具 | XIAO CIWEI (GUANGZHOU) AMUSEMENT CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-16 | 37.5瓦以下电机 | XIAO CIWEI (GUANGZHOU) AMUSEMENT CO., LTD | 中国 | $68 |
| 2026-01-16 | 塑料餐具 | XIAO CIWEI (GUANGZHOU) AMUSEMENT CO., LTD | 中国 | $350 |
| 2026-01-10 | 其他食品制剂 | LACTEOS INDUSTRIALES AGRUPADOS, SA | 西班牙 | $59.5K |
| 2025-12-01 | 其他食品制剂 | LACTEOS INDUSTRIALES AGRUPADOS SA | 西班牙 | $58.0K |
| 2025-11-11 | 塑料餐具 | GUANGDONG OUDAYA PACKAGING CO LTD | 中国 | $25.1K |
| 2025-11-11 | 贱金属盖 | GUANGDONG OUDAYA PACKAGING CO LTD | 中国 | $986 |
| 2025-11-11 | 塑料餐具 | GUANGDONG OUDAYA PACKAGING CO LTD | 中国 | $8.4K |
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 1-6%脂肪乳品 | SOK RADO CO LTD | — | $10.0K |
| 2026-04-27 | 3公斤内绿茶 | SOK RADO CO LTD | — | $227 |
| 2026-04-22 | 1-6%脂肪乳品 | SOK RADO CO LTD | — | $10.0K |
| 2026-04-22 | 3公斤内绿茶 | SOK RADO CO LTD | — | $227 |
| 2026-04-20 | 3公斤内绿茶 | SOK RADO CO LTD | — | $227 |
| 2026-04-20 | 1-6%脂肪乳品 | SOK RADO CO LTD | — | $7.4K |
| 2026-04-15 | 1-6%脂肪乳品 | SOK RADO CO LTD | — | $5.7K |
| 2026-04-15 | 3公斤内绿茶 | SOK RADO CO LTD | — | $227 |
| 2026-04-08 | 1-6%脂肪乳品 | SOK RADO CO LTD | — | $11.4K |
| 2026-04-08 | 3公斤内绿茶 | SOK RADO CO LTD | — | $227 |