Viet Nhat CK Production & Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 纸张切割机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU CK VIệT NHậT
22
进口笔数
0
出口笔数
$649.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317965906 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS5K76R7 |
| 成立日期 | 2023-08-02 |
| 联系地址 | 111A Lý Thánh Tông, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU CK VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIET JAPAN CK IMPORT EXPORT AND PRODUCTION JOIN STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 111A Lý Thánh Tông, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | 0915448600 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 844010 | 书籍装订机 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 844313 | 其他胶印机 |
| 844230 | 印刷部件设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 21 | $584.2K |
| 德国 | 5 | $55.3K |
| 中国 | 1 | $10.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitec Corp. | 日本 | 7 | $146.7K | 其他造纸机械、纸张切割机 |
| Monessa Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $145.0K | 1000cc以上活塞发动机、其他胶印机 |
| Jay Enterprises, Ltd. | 日本 | 4 | $125.5K | 其他胶印机、纸张切割机 |
| Yoshida Kizai Co., Ltd. | 日本 | 5 | $94.7K | 其他胶印机、纸张切割机 |
| MITEC CORP | 日本 | 1 | $73.5K | 非自走式叉车、书籍装订机 |
| CPE Corporation | 日本 | 1 | $20.9K | 其他胶印机、纸张切割机 |
| Iprico Co., Ltd. | 日本 | 1 | $20.6K | 纸张切割机、其他胶印机 |
| Daitsu Machinery Co., Ltd. | 日本 | 1 | $12.6K | 其他胶印机、办公胶印机 |
| Mitsuike Inc. | 日本 | 1 | $10.3K | 非机动自行车、其他胶印机 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 纸张切割机 | JAY ENTERPRISES,LTD | 日本 | $10.2K |
| 2026-04-06 | 纸张切割机 | JAY ENTERPRISES,LTD | 日本 | $10.2K |
| 2026-04-03 | 非自走式叉车 | MITEC CORP | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-03 | 非自走式叉车 | MITEC CORP | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-03 | 纸张切割机 | MITEC CORP | 日本 | $7.4K |
| 2026-04-03 | 书籍装订机 | MITEC CORP | 德国 | $9.8K |
| 2026-04-03 | 纸张切割机 | MITEC CORP | 日本 | $6.8K |
| 2026-04-03 | 书籍装订机 | MITEC CORP | 日本 | $3.7K |
| 2026-04-03 | 纸张切割机 | MITEC CORP | 日本 | $7.4K |
| 2026-04-03 | 书籍装订机 | MITEC CORP | 日本 | $3.7K |