Viet Link Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 钢铁弹簧

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Kết Nối Việt

1
进口笔数
4
出口笔数
$10.0K
进口金额
$14.3K
出口金额
2026-02-05
最近进口
2025-11-13
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.0K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101506917
企查查编码QVNQ8VNAMQ
成立日期2004-06-17
联系地址Số 09, phố Lương Ngọc Quyến, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KẾT NỐI VIỆT
企业英文名称VIET LINK JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 09, phố Lương Ngọc Quyến, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
电话+842223875158
邮箱Sales@ketnoiviet.net.vn
官网www.ketnoiviet.net.vn
传真02226250158
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本57亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842810升降机

出口

HS 编码产品
732020钢铁弹簧
140110编织用竹
691110瓷餐具
732393不锈钢家用制品
843810面包面食机械
843850肉类家禽加工机
850940电动食品处理器
851660家用炊具
940153藤椅
940511LED灯具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$10.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰1$6.1K
日本2$4.6K
越南2$3.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GUANGDONG ANYU ELEVATOR ENGINEERING CO., LTD.中国1$10.0K升降机

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Noodles Justyna Marchewczyk波兰1$6.1K不锈钢家用制品、面包面食机械
Tokuju Corp. Corporation日本2$4.6K钢铁弹簧
Tokuju Corp.越南1$2.9K钢铁弹簧
Vietnam S noodles Justyna Marchewczyk越南1$743编织用竹、瓷餐具

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-05升降机GUANGDONG ANYU ELEVATOR ENGINEERING CO., LTD.中国$10.0K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-13钢铁弹簧TOKUJU CORP ORATION日本$1.8K
2025-07-08钢铁弹簧TOKUJU CORP ORATION日本$2.8K
2025-06-16钢铁弹簧TOKUJU CORP ORATION越南$2.9K
2024-06-06家用炊具VIETNAMSNOODLES JUSTYNA MARCHEWCZYK波兰$112
2024-06-06家用炊具VIETNAMSNOODLES JUSTYNA MARCHEWCZYK波兰$125
2024-06-06家用炊具VIETNAMSNOODLES JUSTYNA MARCHEWCZYK波兰$240
2024-06-06不锈钢家用制品VIETNAMSNOODLES JUSTYNA MARCHEWCZYK波兰$150
2024-06-06家用炊具VIETNAMSNOODLES JUSTYNA MARCHEWCZYK波兰$124
2024-06-06电动食品处理器VIETNAMSNOODLES JUSTYNA MARCHEWCZYK波兰$350
2024-06-06发光二极管灯具VIETNAMSNOODLES JUSTYNA MARCHEWCZYK波兰$278

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Viet Link Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →