Viet Link Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 钢铁弹簧
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kết Nối Việt
- 邮箱8
1
进口笔数
4
出口笔数
$10.0K
进口金额
$14.3K
出口金额
2026-02-05
最近进口
2025-11-13
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101506917 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ8VNAMQ |
| 成立日期 | 2004-06-17 |
| 联系地址 | Số 09, phố Lương Ngọc Quyến, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KẾT NỐI VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET LINK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 09, phố Lương Ngọc Quyến, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 电话 | +842223875158 |
| 邮箱 | Sales@ketnoiviet.net.vn |
| 官网 | www.ketnoiviet.net.vn |
| 传真 | 02226250158 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 57亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 140110 | 编织用竹 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 940153 | 藤椅 |
| 940511 | LED灯具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $10.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 1 | $6.1K |
| 日本 | 2 | $4.6K |
| 越南 | 2 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG ANYU ELEVATOR ENGINEERING CO., LTD. | 中国 | 1 | $10.0K | 升降机 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Noodles Justyna Marchewczyk | 波兰 | 1 | $6.1K | 不锈钢家用制品、面包面食机械 |
| Tokuju Corp. Corporation | 日本 | 2 | $4.6K | 钢铁弹簧 |
| Tokuju Corp. | 越南 | 1 | $2.9K | 钢铁弹簧 |
| Vietnam S noodles Justyna Marchewczyk | 越南 | 1 | $743 | 编织用竹、瓷餐具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 升降机 | GUANGDONG ANYU ELEVATOR ENGINEERING CO., LTD. | 中国 | $10.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 钢铁弹簧 | TOKUJU CORP ORATION | 日本 | $1.8K |
| 2025-07-08 | 钢铁弹簧 | TOKUJU CORP ORATION | 日本 | $2.8K |
| 2025-06-16 | 钢铁弹簧 | TOKUJU CORP ORATION | 越南 | $2.9K |
| 2024-06-06 | 家用炊具 | VIETNAMSNOODLES JUSTYNA MARCHEWCZYK | 波兰 | $112 |
| 2024-06-06 | 家用炊具 | VIETNAMSNOODLES JUSTYNA MARCHEWCZYK | 波兰 | $125 |
| 2024-06-06 | 家用炊具 | VIETNAMSNOODLES JUSTYNA MARCHEWCZYK | 波兰 | $240 |
| 2024-06-06 | 不锈钢家用制品 | VIETNAMSNOODLES JUSTYNA MARCHEWCZYK | 波兰 | $150 |
| 2024-06-06 | 家用炊具 | VIETNAMSNOODLES JUSTYNA MARCHEWCZYK | 波兰 | $124 |
| 2024-06-06 | 电动食品处理器 | VIETNAMSNOODLES JUSTYNA MARCHEWCZYK | 波兰 | $350 |
| 2024-06-06 | 发光二极管灯具 | VIETNAMSNOODLES JUSTYNA MARCHEWCZYK | 波兰 | $278 |