Hoa Khoi Trading Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 人造纤维绳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XâY DựNG HOA KHOI
6
进口笔数
13
出口笔数
$834
进口金额
$268.3K
出口金额
2026-01-27
最近进口
2026-02-05
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316184219 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN79A306Y |
| 成立日期 | 2020-03-05 |
| 联系地址 | 12 Đường A4, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG HOA KHOI |
| 企业英文名称 | HOA KHOI TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560819 | 人造纤维绳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $834 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 13 | $268.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nihon Matai Co., Ltd. | 越南 | 4 | $562 | 自粘塑料片、未印刷标签 |
| Moriei Inc. | 日本 | 2 | $272 | 人造纤维绳、聚烯烃绳缆 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Moriei Inc. | 日本 | 9 | $244.1K | 人造纤维绳 |
| Nihon Matai Co., Ltd. | 越南 | 4 | $24.2K | 人造纺织袋、合成纤维织物 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 印刷标签 | NIHON MATAI CO LTD | 日本 | $1 |
| 2026-01-27 | 非乙烯塑料袋 | NIHON MATAI CO LTD | 日本 | $144 |
| 2026-01-27 | 印刷标签 | NIHON MATAI CO LTD | 日本 | $23 |
| 2025-10-27 | 非合成纤维绳网 | MORIEI INC | 日本 | $152 |
| 2025-07-24 | 非合成纤维绳网 | Moriei Inc. | 日本 | $120 |
| 2024-11-18 | 印刷标签 | NIHON MATAI CO LTD | 日本 | $0 |
| 2024-11-18 | 印刷标签 | NIHON MATAI CO LTD | 日本 | $1 |
| 2024-11-18 | 印刷标签 | NIHON MATAI CO LTD | 日本 | $20 |
| 2024-11-18 | 印刷标签 | NIHON MATAI CO LTD | 日本 | $10 |
| 2024-11-18 | 非乙烯塑料袋 | NIHON MATAI CO LTD | 日本 | $144 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 人造纤维绳 | NIHON MATAI CO LTD | 日本 | $7.9K |
| 2025-12-26 | 人造纤维绳 | Moriei Inc. | 日本 | $30.6K |
| 2025-11-25 | 人造纤维绳 | MORIEI INC | 日本 | $30.6K |
| 2025-10-29 | 人造纤维绳 | MORIEI INC | 日本 | $29.3K |
| 2025-02-13 | 人造纤维绳 | MORIEI INC | 日本 | $28.2K |
| 2025-01-17 | 人造纤维绳 | MORIEI INC | 日本 | $28.2K |
| 2025-01-15 | 人造纤维绳 | NIHON MATAI CO LTD | 日本 | $774 |
| 2025-01-15 | 人造纤维绳 | NIHON MATAI CO LTD | 日本 | $7.1K |
| 2024-11-06 | 人造纤维绳 | MORIEI INC | 日本 | $6.8K |
| 2024-08-27 | 人造纤维绳 | MORIEI INC | 日本 | $18.7K |