Hoa Khoi Trading Construction Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 人造纤维绳

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XâY DựNG HOA KHOI

6
进口笔数
13
出口笔数
$834
进口金额
$268.3K
出口金额
2026-01-27
最近进口
2026-02-05
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $43.5K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $121 · 1 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $175 · 1 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $152 · 1 笔出口 $29.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 1 笔2026-01进口 $168 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $121 · 1 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $175 · 1 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $152 · 1 笔出口 $29.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 1 笔2026-01进口 $168 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316184219
企查查编码QVN79A306Y
成立日期2020-03-05
联系地址12 Đường A4, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG HOA KHOI
企业英文名称HOA KHOI TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392329非乙烯塑料袋
482110印刷标签
560890非合成纤维绳网

出口

HS 编码产品
560819人造纤维绳

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本6$834

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本13$268.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nihon Matai Co., Ltd.越南4$562自粘塑料片、未印刷标签
Moriei Inc.日本2$272人造纤维绳、聚烯烃绳缆

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Moriei Inc.日本9$244.1K人造纤维绳
Nihon Matai Co., Ltd.越南4$24.2K人造纺织袋、合成纤维织物

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-27印刷标签NIHON MATAI CO LTD日本$1
2026-01-27非乙烯塑料袋NIHON MATAI CO LTD日本$144
2026-01-27印刷标签NIHON MATAI CO LTD日本$23
2025-10-27非合成纤维绳网MORIEI INC日本$152
2025-07-24非合成纤维绳网Moriei Inc.日本$120
2024-11-18印刷标签NIHON MATAI CO LTD日本$0
2024-11-18印刷标签NIHON MATAI CO LTD日本$1
2024-11-18印刷标签NIHON MATAI CO LTD日本$20
2024-11-18印刷标签NIHON MATAI CO LTD日本$10
2024-11-18非乙烯塑料袋NIHON MATAI CO LTD日本$144

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-05人造纤维绳NIHON MATAI CO LTD日本$7.9K
2025-12-26人造纤维绳Moriei Inc.日本$30.6K
2025-11-25人造纤维绳MORIEI INC日本$30.6K
2025-10-29人造纤维绳MORIEI INC日本$29.3K
2025-02-13人造纤维绳MORIEI INC日本$28.2K
2025-01-17人造纤维绳MORIEI INC日本$28.2K
2025-01-15人造纤维绳NIHON MATAI CO LTD日本$774
2025-01-15人造纤维绳NIHON MATAI CO LTD日本$7.1K
2024-11-06人造纤维绳MORIEI INC日本$6.8K
2024-08-27人造纤维绳MORIEI INC日本$18.7K

相关企业 · 同类产品

Hoa Khoi Trading Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →