Viet Kathy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 碳化硅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT KATHY
23
进口笔数
0
出口笔数
$159.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401865970 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3N85H5R |
| 成立日期 | 2017-12-06 |
| 联系地址 | 37 Lưu Trọng Lư, Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT KATHY |
| 企业英文名称 | VIET KATHY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định pháp luật. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9319 - Hoạt động thể thao khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84906885042 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 284920 | 碳化硅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $159.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abrasives Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $159.7K | 纸基研磨料、织物基研磨粉 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 碳化硅 | CONG TY TNHH ABRASIVES VIET NAM | 越南 | $8.1K |
| 2026-04-16 | 碳化硅 | CONG TY TNHH ABRASIVES VIET NAM | 越南 | $8.1K |
| 2026-02-05 | 碳化硅 | CONG TY TNHH ABRASIVES VIET NAM | 越南 | $7.9K |
| 2025-12-19 | 碳化硅 | CONG TY TNHH ABRASIVES VIET NAM | 越南 | $7.8K |
| 2025-10-09 | 碳化硅 | CONG TY TNHH ABRASIVES VIET NAM | 越南 | $7.8K |
| 2025-08-05 | 碳化硅 | CONG TY TNHH ABRASIVES VIET NAM | 越南 | $7.9K |
| 2025-06-04 | 碳化硅 | CONG TY TNHH ABRASIVES VIET NAM | 越南 | $8.1K |
| 2025-03-25 | 碳化硅 | CONG TY TNHH ABRASIVES VIET NAM | 越南 | $8.4K |
| 2025-01-09 | 碳化硅 | CONG TY TNHH ABRASIVES VIET NAM | 越南 | $1.7K |
| 2024-12-24 | 碳化硅 | CONG TY TNHH ABRASIVES VIET NAM | 越南 | $8.5K |