HBC Electrical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 精炼铜管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV Cơ ĐIệN LạNH HBC
87
进口笔数
4
出口笔数
$5.10M
进口金额
$124.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-12-05
最近出口
21
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109983326 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR014T51 |
| 成立日期 | 2022-04-29 |
| 联系地址 | Số 5 hẻm 6/31/5 Đặng Văn Ngữ, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV CƠ ĐIỆN LẠNH HBC |
| 企业英文名称 | HBC Mechanical Refrigeration Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 hẻm 6/31/5 Đặng Văn Ngữ, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0859239299 |
| 邮箱 | dienlanh.hbc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741110 | 精炼铜管 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 290342 | 氟代烃衍生物 |
| 740729 | 铜合金条杆 |
| 382763 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| 290345 | 氟代烃衍生物 |
| 711590 | 其他贵金属制品 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 271220 | 低油石蜡 |
| 290110 | 饱和无环烃 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741110 | 精炼铜管 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $2.61M |
| 中国 | 55 | $2.19M |
| 印度 | 2 | $230.6K |
| 韩国 | 3 | $67.2K |
| 新西兰 | 1 | $603 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 2 | $88.4K |
| 巴基斯坦 | 1 | $24.5K |
| 柬埔寨 | 1 | $11.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 26 | $2.61M | 精炼铜管、精炼铜坯 |
| Dongguan Herry Plastic & Rubber Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $679.0K | 橡胶促进剂、丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| Zhejiang Yonghe Refrigerant Co., Ltd. | 中国 | 3 | $189.2K | 氟代烃衍生物、含三氟乙烷氢氟烃混合物 |
| Fluo Shanghai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $174.8K | 含三氟乙烷氢氟烃混合物、氟代烃衍生物 |
| Hangzhou Huaguang Advanced Welding Materials Co., Ltd. | 中国 | 8 | $168.1K | 铜合金条杆、其他铜合金丝 |
| Yunnan BMF Science & Technology Ltd. | 中国 | 3 | $124.2K | 含油石蜡、低油石蜡 |
| Huizhou Double Star Sports Goods Co., Ltd. | 中国 | 3 | $84.3K | 其他游戏设备、台球配件 |
| Icool Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $71.8K | 氟代烃衍生物、氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| Shandong Polymer Additives Co., Ltd. | 中国 | 4 | $27.5K | 其他丙烯酸聚合物、其他乙烯聚合物 |
| Hefei TNJ Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.7K | 无环酰胺衍生物、非离子表面活性剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Indonesia Teknologi Baru | 印度尼西亚 | 2 | $88.4K | 精炼铜管、通信设备零件 |
| Boltech General Trading Co., LLC | 巴基斯坦 | 1 | $24.5K | 其他泡沫塑料、铝合金管 |
| CE&P Corp. Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $11.1K | 绝缘电线、镀锌钢板 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他聚醚 | HEFEI TNJ CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 其他聚醚 | HEFEI TNJ CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-24 | 精炼铜管 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $13.1K |
| 2026-04-24 | 精炼铜管 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $6.6K |
| 2026-04-24 | 精炼铜管 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2026-04-24 | 精炼铜管 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2026-04-24 | 精炼铜管 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $13.8K |
| 2026-04-24 | 精炼铜管 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $6.6K |
| 2026-04-24 | 精炼铜管 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-24 | 精炼铜管 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $7.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 泡沫橡胶板 | CE & P CORP ORATION LTD | 柬埔寨 | $11.1K |
| 2025-09-08 | 精炼铜管 | PT INDONESIA TEKNOLOGI BARU | 印度尼西亚 | $46.4K |
| 2025-06-04 | 硫化橡胶管 | BOLTECH GENERAL TRADING CO LLC | 巴基斯坦 | $1.1K |
| 2025-06-04 | 硫化橡胶管 | BOLTECH GENERAL TRADING CO LLC | 巴基斯坦 | $537 |
| 2025-06-04 | 硫化橡胶管 | BOLTECH GENERAL TRADING CO LLC | 巴基斯坦 | $415 |
| 2025-06-04 | 硫化橡胶管 | BOLTECH GENERAL TRADING CO LLC | 巴基斯坦 | $610 |
| 2025-06-04 | 硫化橡胶管 | BOLTECH GENERAL TRADING CO LLC | 巴基斯坦 | $560 |
| 2025-06-04 | 硫化橡胶管 | BOLTECH GENERAL TRADING CO LLC | 巴基斯坦 | $540 |
| 2025-06-04 | 硫化橡胶管 | BOLTECH GENERAL TRADING CO LLC | 巴基斯坦 | $401 |
| 2025-06-04 | 硫化橡胶管 | BOLTECH GENERAL TRADING CO LLC | 巴基斯坦 | $428 |