ACM Hanoi Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 126 笔 · 主营 传动轴及曲柄
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Acm Hà Nội
6
进口笔数
126
出口笔数
$8.7K
进口金额
$1.82M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-30
最近出口
4
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106945298 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1M96T1G |
| 成立日期 | 2015-08-20 |
| 联系地址 | Số 12, tổ 29, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ACM HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | ACM HA NOI TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 12, tổ 29, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02485861133 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 741539 | 其他铜制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $5.6K |
| 中国 | 3 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 123 | $1.82M |
| 菲律宾 | 3 | $990 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanki Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.5K | 其他钢铁制品、矿物处理机器 |
| Changsha Wei Ai Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.8K | 激光机床、机床零件 |
| Monotaro Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.1K | 商业广告材料、其他塑料制品 |
| Shenzhen Dapuguang Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $230 | 非乙烯塑料袋、印刷电路 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumiden Vietnam Automotive Wire Co., Ltd. | 越南 | 51 | $829.8K | 塑料卷轴、其他钢铁制品 |
| Sumiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $812.7K | 增塑PVC混合物、其他钢铁制品 |
| Sumirubber Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $176.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sumi Philippines Wiring Systems | 菲律宾 | 1 | $476 | 塑料封口件、其他电路开关装置 |
| Sumi Philippines Wiring Systems Corp. | 菲律宾 | 1 | $476 | 其他钢铁制品、其他自动数据处理系统 |
| SUMI PHILIPPINES WIRING SYSTEMS COR | 菲律宾 | 1 | $38 | 塑料封口件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 齿轮及变速器 | CHANGSHA WE ITECH CO LTD | 中国 | $146 |
| 2026-04-21 | 齿轮及变速器 | CHANGSHA WE ITECH CO LTD | 中国 | $146 |
| 2026-04-21 | 750W以下交流电机 | CHANGSHA WE ITECH CO LTD | 中国 | $524 |
| 2026-04-21 | 750W以下交流电机 | CHANGSHA WE ITECH CO LTD | 中国 | $524 |
| 2026-04-20 | 其他橡胶带 | CHANGSHA WE ITECH CO LTD | 中国 | $23 |
| 2026-04-20 | 其他橡胶带 | CHANGSHA WE ITECH CO LTD | 中国 | $23 |
| 2025-09-24 | 功能机器零件 | SANKI CO LTD | 日本 | $2.3K |
| 2025-09-24 | 电力控制板 | SANKI CO LTD | 日本 | $736 |
| 2024-11-11 | 电力控制板 | CHANGSHA WE ITECH CO LTD | 中国 | $574 |
| 2024-11-11 | 带接头绝缘电线 | CHANGSHA WE ITECH CO LTD | 中国 | $17 |
出口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他机器刀具 | Sumi Philippines Wiring Systems | 菲律宾 | $476 |
| 2026-04-28 | 其他手工工具 | SUMI PHILIPPINES WIRING SYSTEMS CORP | 菲律宾 | $476 |
| 2026-04-25 | 传动轴及曲柄 | SUMIDEN VIETNAM AUTOMOTIVE WIRE CO LTD | 越南 | $413 |
| 2026-04-25 | 钢铁螺钉螺栓 | SUMIDEN VIETNAM AUTOMOTIVE WIRE CO LTD | 越南 | $896 |
| 2026-04-25 | 滑轮飞轮 | SUMIDEN VIETNAM AUTOMOTIVE WIRE CO LTD | 越南 | $444 |
| 2026-04-25 | 非螺纹钢销 | SUMIDEN VIETNAM AUTOMOTIVE WIRE CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-25 | 非螺纹钢销 | SUMIDEN VIETNAM AUTOMOTIVE WIRE CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-25 | 其他手工工具 | SUMIDEN VIETNAM AUTOMOTIVE WIRE CO LTD | 越南 | $310 |
| 2026-04-25 | 轴承座 | SUMIDEN VIETNAM AUTOMOTIVE WIRE CO LTD | 越南 | $297 |
| 2026-04-25 | 滑轮飞轮 | SUMIDEN VIETNAM AUTOMOTIVE WIRE CO LTD | 越南 | $96 |