Phuoc Cung Trading and Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 148 笔 · 主营 扑克牌
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XNK PHướC CUNG
148
进口笔数
0
出口笔数
$1.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702040066 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDVUYXC4 |
| 成立日期 | 2020-04-28 |
| 联系地址 | Số nhà 170, Tổ 5, Khối 4, Thị Trấn Cao Lộc, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XNK PHƯỚC CUNG |
| 企业英文名称 | PHUOC CUNG XNK AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 170, Tổ 5, Khối 4, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0127 - Trồng cây chè 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 电话 | +84903892999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950440 | 扑克牌 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 148 | $1.03M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 58 | $443.9K | LED照明装置、其他娱乐用品 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 71 | $398.7K | 其他寝具、针织床品 |
| GUANG XI RONG JIN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | 19 | $185.7K | 阀门龙头、车辆悬挂零件 |
近期贸易明细
进口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 扑克牌 | GUANG XI RONG JIN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-04-21 | 扑克牌 | GUANG XI RONG JIN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-21 | 扑克牌 | GUANG XI RONG JIN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-21 | 扑克牌 | GUANG XI RONG JIN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-03-24 | 扑克牌 | GUANG XI RONG JIN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-03-24 | 扑克牌 | GUANG XI RONG JIN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-03-12 | 扑克牌 | GUANG XI RONG JIN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-03-12 | 扑克牌 | GUANG XI RONG JIN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-02-27 | 扑克牌 | GUANG XI RONG JIN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-02-27 | 扑克牌 | GUANG XI RONG JIN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $8.9K |