Trung Kien Investment & Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN TRUNG KIếN
0
进口笔数
51
出口笔数
$0
进口金额
$1.08M
出口金额
—
最近进口
2026-01-27
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400860941 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ8BSJWV |
| 成立日期 | 2019-04-04 |
| 联系地址 | Số 74A đường Hoàng Quốc Việt, Phường Xương Giang, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TRUNG KIẾN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 74A đường Hoàng Quốc Việt, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84338048650 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $1.08M |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinhong Gas (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $709.8K | 无水氨、阀门龙头 |
| Viet Nam Electronic Material Co., Ltd. | 越南 | 9 | $106.3K | 烧碱溶液、氢氟酸 |
| Vietnam Electronic Materials Co., Ltd. | 越南 | 9 | $83.2K | 烧碱溶液、过氧化氢 |
| GEP New Energy Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $57.0K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Fuan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $30.1K | 其他塑料制品、乙烯聚合物塑料 |
| Sunshine Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $28.2K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Intelligent MFG Justech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $25.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Intelligent Manufacturing Justech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $22.6K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Trina Solar Energy Development Co., Ltd. | 越南 | 2 | $19.2K | 钢化安全玻璃、其他铝制品 |
| Crown Advanced Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.0K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 非泡沫塑料片 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $322 |
| 2026-01-27 | 其他铝制品 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-01-27 | 其他钢材型材 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-01-27 | 其他钢铁制品 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-01-27 | 其他铝制品 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-01-27 | 钢铁螺钉螺栓 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $135 |
| 2026-01-27 | 聚合物基油漆 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $139 |
| 2026-01-27 | 陶瓷磨轮 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $104 |
| 2026-01-27 | 600mm以下涂塑钢板 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-01-27 | 铝合金型材 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $221 |