Viet Pepper Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 507 笔 · 主营 盐及氯化钠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Hồ TIêU VIệT
218
进口笔数
507
出口笔数
$3.31M
进口金额
$15.54M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-09-25
最近出口
37
供应商数
60
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311976718 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQX9463N |
| 成立日期 | 2012-09-20 |
| 联系地址 | Số 45 đường Gò Nổi, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒ TIÊU VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET PEPPER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 45 đường Gò Nổi, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84905636567 |
| 邮箱 | office@vietpepper.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 071220 | 干洋葱 |
| 091099 | 其他香料 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 121190 | 药用植物 |
| 081340 | 其他干果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 091099 | 其他香料 |
| 091030 | 姜黄 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 120 | $1.83M |
| 巴基斯坦 | 55 | $910.0K |
| 埃及 | 23 | $280.1K |
| 印度 | 14 | $159.5K |
| 越南 | 3 | $100.1K |
| 巴西 | 4 | $20.7K |
| 巴拉圭 | 1 | $4.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 87 | $4.46M |
| 美国 | 116 | $3.19M |
| 菲律宾 | 130 | $2.73M |
| 泰国 | 10 | $457.7K |
| 法国 | 15 | $436.1K |
| 日本 | 22 | $250.2K |
| 中国 | 12 | $139.1K |
| 阿联酋 | 1 | $138.4K |
| 中国香港 | 28 | $102.1K |
| 意大利 | 1 | $77.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ittefaq Trading Co. | 巴基斯坦 | 46 | $763.7K | 香浴用品、盐及氯化钠 |
| Jinan Jinhui Dadi Trading Co., Ltd. | 中国 | 44 | $663.4K | 塑料封口件、塑料容器 |
| Ningxia Zhongning Chunqi Wolfberry Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $450.5K | 其他干果、药用植物 |
| Linyi Changtong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $181.4K | 混合蔬菜、未煮意面 |
| Laiwu Manhing Vegetables & Fruits Corporation | 中国 | 13 | $160.6K | 整姜、鲜大蒜 |
| Cleopatra Spices & Herbs | 埃及 | 14 | $150.6K | 药用植物、其他香料 |
| S.R INTERNATIONAL | 印度 | 11 | $140.9K | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
| Handan Win Come Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $89.0K | 干洋葱、辣椒粉 |
| Wuxi Tricera Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $83.9K | 其他瓷制品、塑料封口件 |
| Neihuang Xinglong Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $69.1K | 干辣椒、辣椒粉 |
下游采购商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Star Elite Traders Opc | 菲律宾 | 163 | $3.92M | 零售清洁粉剂、盐及氯化钠 |
| FELICIFIC INC. | 美国 | 102 | $2.92M | 盐及氯化钠、整粒胡椒 |
| Rockport Patterson Market Supply | 菲律宾 | 31 | $1.82M | 其他食品制剂、其他含可可食品 |
| Rockport Patterson Market Supply Inc. | 越南 | 18 | $1.80M | 去壳核桃、带壳开心果 |
| Felific Inc. | 越南 | 31 | $1.75M | 盐及氯化钠、整粒胡椒 |
| KEREX | 法国 | 8 | $299.8K | 整粒胡椒、盐及氯化钠 |
| V CARE ASIA LTD | 中国香港 | 11 | $70.4K | 盐及氯化钠、胡椒粉 |
| Salt Co., Ltd. | 日本 | 12 | $59.3K | 混合香料、整粒胡椒 |
| Louis Walden (Jiangsu) Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $57.7K | 混合香料、醋渍黄瓜 |
| GALLEON INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 17 | $31.6K | 冷冻虾、盐及氯化钠 |
近期贸易明细
进口(共 218)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 盐及氯化钠 | PEAK MINERALS CO BLUE STAR | 巴基斯坦 | $3 |
| 2026-07-29 | 盐及氯化钠 | PEAK MINERALS CO BLUE STAR | 巴基斯坦 | $3 |
| 2026-07-29 | 盐及氯化钠 | PEAK MINERALS CO BLUE STAR | 巴基斯坦 | $3 |
| 2026-07-29 | 盐及氯化钠 | PEAK MINERALS CO BLUE STAR | 巴基斯坦 | $3 |
| 2026-07-29 | 盐及氯化钠 | PEAK MINERALS CO BLUE STAR | 巴基斯坦 | $3 |
| 2026-07-29 | 盐及氯化钠 | PEAK MINERALS CO BLUE STAR | 巴基斯坦 | $3 |
| 2026-07-29 | 盐及氯化钠 | PEAK MINERALS CO BLUE STAR | 巴基斯坦 | $3 |
| 2026-07-29 | 盐及氯化钠 | PEAK MINERALS CO BLUE STAR | 巴基斯坦 | $3 |
| 2026-07-29 | 盐及氯化钠 | PEAK MINERALS CO BLUE STAR | 巴基斯坦 | $3 |
| 2026-07-29 | 盐及氯化钠 | PEAK MINERALS CO BLUE STAR | 巴基斯坦 | $3 |
出口(共 507)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-25 | 胡椒粉 | Star Elite Traders Opc | 菲律宾 | $7.0K |
| 2026-09-24 | 其他香料 | Star Elite Traders Opc | 菲律宾 | $640 |
| 2026-09-24 | 其他香料 | Star Elite Traders Opc | 菲律宾 | $980 |
| 2026-09-24 | 未磨肉桂 | Star Elite Traders Opc | 菲律宾 | $710 |
| 2026-09-24 | 其他香料 | Star Elite Traders Opc | 菲律宾 | $370 |
| 2026-09-24 | 其他香料 | Star Elite Traders Opc | 菲律宾 | $510 |
| 2026-09-24 | 烘焙混合料面团 | Star Elite Traders Opc | 菲律宾 | $1.0K |
| 2026-09-24 | 未碾磨香料籽 | Star Elite Traders Opc | 菲律宾 | $820 |
| 2026-09-24 | 其他香料 | Star Elite Traders Opc | 菲律宾 | $730 |
| 2026-09-24 | 烘焙混合料面团 | Star Elite Traders Opc | 菲律宾 | $1.1K |