Viet Pepper Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 355 笔 · 主营 盐及氯化钠

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Hồ TIêU VIệT

198
进口笔数
355
出口笔数
$2.88M
进口金额
$13.27M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-23
最近出口
34
供应商数
55
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $633.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.5K · 1 笔出口 $292.3K · 5 笔2023-09进口 $1.7K · 1 笔出口 $395.6K · 9 笔2023-10进口 $54.1K · 5 笔出口 $334.5K · 5 笔2023-11进口 $95.7K · 6 笔出口 $479.0K · 12 笔2023-12进口 $13.7K · 1 笔出口 $542.9K · 10 笔2024-01进口 $154.3K · 5 笔出口 $428.0K · 9 笔2024-02进口 $18.8K · 2 笔出口 $119.2K · 5 笔2024-03进口 $74.7K · 5 笔出口 $63.4K · 3 笔2024-04进口 $14.0K · 2 笔出口 $515.4K · 6 笔2024-05进口 $59.4K · 4 笔出口 $304.3K · 7 笔2024-06进口 $52.8K · 5 笔出口 $278.4K · 7 笔2024-07进口 $33.2K · 2 笔出口 $371.6K · 6 笔2024-08进口 $20.3K · 3 笔出口 $273.4K · 5 笔2024-09进口 $64.9K · 4 笔出口 $146.1K · 6 笔2024-10进口 $151.9K · 8 笔出口 $403.3K · 10 笔2024-11进口 $2.9K · 2 笔出口 $266.2K · 11 笔2024-12进口 $32.1K · 5 笔出口 $480.1K · 13 笔2025-01进口 $63.4K · 5 笔出口 $215.9K · 7 笔2025-02进口 $40.9K · 6 笔出口 $244.8K · 10 笔2025-03进口 $57.9K · 3 笔出口 $410.8K · 12 笔2025-04进口 $128.6K · 9 笔出口 $225.0K · 6 笔2025-05进口 $117.2K · 8 笔出口 $593.9K · 13 笔2025-06进口 $140.4K · 9 笔出口 $284.9K · 6 笔2025-07进口 $38.2K · 5 笔出口 $12.0K · 3 笔2025-08进口 $61.4K · 9 笔出口 $305.4K · 7 笔2025-09进口 $107.0K · 7 笔出口 $633.3K · 17 笔2025-10进口 $86.5K · 7 笔出口 $214.4K · 14 笔2025-11进口 $67.0K · 7 笔出口 $482.1K · 14 笔2025-12进口 $225.6K · 13 笔出口 $407.9K · 15 笔2026-01进口 $139.6K · 7 笔出口 $356.7K · 12 笔2026-02进口 $275.2K · 12 笔出口 $394.3K · 9 笔2026-03进口 $76.9K · 5 笔出口 $614.5K · 16 笔2026-04进口 $34.7K · 3 笔出口 $521.5K · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.5K · 1 笔出口 $292.3K · 5 笔2023-09进口 $1.7K · 1 笔出口 $395.6K · 9 笔2023-10进口 $54.1K · 5 笔出口 $334.5K · 5 笔2023-11进口 $95.7K · 6 笔出口 $479.0K · 12 笔2023-12进口 $13.7K · 1 笔出口 $542.9K · 10 笔2024-01进口 $154.3K · 5 笔出口 $428.0K · 9 笔2024-02进口 $18.8K · 2 笔出口 $119.2K · 5 笔2024-03进口 $74.7K · 5 笔出口 $63.4K · 3 笔2024-04进口 $14.0K · 2 笔出口 $515.4K · 6 笔2024-05进口 $59.4K · 4 笔出口 $304.3K · 7 笔2024-06进口 $52.8K · 5 笔出口 $278.4K · 7 笔2024-07进口 $33.2K · 2 笔出口 $371.6K · 6 笔2024-08进口 $20.3K · 3 笔出口 $273.4K · 5 笔2024-09进口 $64.9K · 4 笔出口 $146.1K · 6 笔2024-10进口 $151.9K · 8 笔出口 $403.3K · 10 笔2024-11进口 $2.9K · 2 笔出口 $266.2K · 11 笔2024-12进口 $32.1K · 5 笔出口 $480.1K · 13 笔2025-01进口 $63.4K · 5 笔出口 $215.9K · 7 笔2025-02进口 $40.9K · 6 笔出口 $244.8K · 10 笔2025-03进口 $57.9K · 3 笔出口 $410.8K · 12 笔2025-04进口 $128.6K · 9 笔出口 $225.0K · 6 笔2025-05进口 $117.2K · 8 笔出口 $593.9K · 13 笔2025-06进口 $140.4K · 9 笔出口 $284.9K · 6 笔2025-07进口 $38.2K · 5 笔出口 $12.0K · 3 笔2025-08进口 $61.4K · 9 笔出口 $305.4K · 7 笔2025-09进口 $107.0K · 7 笔出口 $633.3K · 17 笔2025-10进口 $86.5K · 7 笔出口 $214.4K · 14 笔2025-11进口 $67.0K · 7 笔出口 $482.1K · 14 笔2025-12进口 $225.6K · 13 笔出口 $407.9K · 15 笔2026-01进口 $139.6K · 7 笔出口 $356.7K · 12 笔2026-02进口 $275.2K · 12 笔出口 $394.3K · 9 笔2026-03进口 $76.9K · 5 笔出口 $614.5K · 16 笔2026-04进口 $34.7K · 3 笔出口 $521.5K · 19 笔

工商档案

企业注册号0311976718
企查查编码QVNQX9463N
成立日期2012-09-20
联系地址Số 45 đường Gò Nổi, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HỒ TIÊU VIỆT
企业英文名称VIET PEPPER JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 45 đường Gò Nổi, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+84905636567
邮箱office@vietpepper.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250100盐及氯化钠
392350塑料封口件
071220干洋葱
701090玻璃容器
091099其他香料
392330塑料容器
090422辣椒粉
071290混合蔬菜
081340其他干果
121190药用植物

出口

HS 编码产品
250100盐及氯化钠
090411整粒胡椒
090412胡椒粉
091030姜黄
090620碎肉桂
091099其他香料
090611未磨肉桂
090422辣椒粉
090961未碾磨香料籽
071290混合蔬菜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国109$1.54M
巴基斯坦50$862.1K
埃及20$214.8K
印度13$142.8K
越南3$100.1K
巴西4$20.7K
巴拉圭1$4.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南87$4.46M
美国103$3.16M
菲律宾42$2.33M
泰国8$454.8K
法国15$436.1K
日本22$250.2K
中国12$139.1K
阿联酋1$138.4K
中国香港24$79.7K
意大利1$77.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ittefaq Trading Co.巴基斯坦42$715.8K香浴用品、盐及氯化钠
Jinan Jinhui Dadi Trading Co., Ltd.中国43$641.6K塑料封口件、玻璃容器
Ningxia Zhongning Chunqi Wolfberry Technology Co., Ltd.中国8$345.6K其他干果、药用植物
S.R. International印度10$124.1K摩托车及配件、其他车辆零件
Linyi Changtong Import & Export Co., Ltd.中国10$117.5K未煮意面、混合蔬菜
Cleopatra Spices & Herbs埃及12$111.7K药用植物、其他香料
Laiwu Manhing Vegetables & Fruits Corporation中国11$110.2K整姜、鲜大蒜
Handan Win Come Import & Export Co., Ltd.中国14$89.0K干洋葱、辣椒粉
Wuxi Tricera Trading Co., Ltd.中国6$83.9K塑料封口件、其他瓷制品
Neihuang Xinglong Agricultural Products Co., Ltd.中国6$69.1K干辣椒、辣椒粉

下游采购商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Felific Inc.美国96$2.89M盐及氯化钠、整粒胡椒
Star Elite Traders Opc菲律宾43$2.00M盐及氯化钠、辣椒粉
Rockport Patterson Market Supply菲律宾31$1.82M其他食品制剂、其他含可可食品
Rockport Patterson Market Supply Inc.越南18$1.80M去壳核桃、带壳开心果
Felific Inc.越南31$1.75M盐及氯化钠、整粒胡椒
KEREX法国8$299.8K整粒胡椒、盐及氯化钠
Salt Co., Ltd.日本12$59.3K混合香料、整粒胡椒
Louis Walden (Jiangsu) Biotechnology Co., Ltd.中国9$57.7K混合香料、醋渍黄瓜
V CARE ASIA LTD中国香港9$52.0K盐及氯化钠、谷物制品
GALLEON INTERNATIONAL LTD中国香港13$24.6K冷冻虾、盐及氯化钠

近期贸易明细

进口(共 198)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23贱金属盖JINAN JINHUI DADI TRADING CO LTD中国$750
2026-04-23贱金属盖JINAN JINHUI DADI TRADING CO LTD中国$750
2026-04-23玻璃容器JINAN JINHUI DADI TRADING CO LTD中国$1.5K
2026-04-23玻璃容器JINAN JINHUI DADI TRADING CO LTD中国$1.5K
2026-04-11盐及氯化钠ITTEFAQ TRADING CO巴基斯坦$15.0K
2026-04-11盐及氯化钠ITTEFAQ TRADING CO巴基斯坦$15.0K
2026-04-06非乙烯塑料袋HAINAN FOSUN INTERNATIONAL CO LTD中国$30
2026-04-06非乙烯塑料袋HAINAN FOSUN INTERNATIONAL CO LTD中国$30
2026-03-31塑料封口件JINAN JINHUI DADI TRADING CO LTD中国$13.8K
2026-03-23整丁香S R INTERNATIONAL印度$8.8K

出口(共 355)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23盐及氯化钠FELICIFIC INC美国$14.1K
2026-04-23盐及氯化钠FELICIFIC INC美国$12.1K
2026-04-23盐及氯化钠FELICIFIC INC美国$864
2026-04-23盐及氯化钠FELICIFIC INC美国$3.8K
2026-04-23盐及氯化钠FELICIFIC INC美国$4.4K
2026-04-23盐及氯化钠FELICIFIC INC美国$6.5K
2026-04-23未碾磨香料籽GLOBO FOODS LTD.泰国$34.5K
2026-04-23碎肉桂FELICIFIC INC美国$2.2K
2026-04-23盐及氯化钠FELICIFIC INC美国$1.1K
2026-04-23胡椒粉FELICIFIC INC美国$907

相关企业 · 同类产品

Viet Pepper Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →