Viet Pepper Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 507 笔 · 主营 盐及氯化钠

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Hồ TIêU VIệT

218
进口笔数
507
出口笔数
$3.31M
进口金额
$15.54M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-09-25
最近出口
37
供应商数
60
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $817.0K20232024202520262023-10进口 $27.5K · 2 笔出口 $101.4K · 1 笔2023-11进口 $95.7K · 6 笔出口 $510.7K · 13 笔2023-12进口 $13.7K · 1 笔出口 $542.9K · 11 笔2024-01进口 $154.3K · 5 笔出口 $428.0K · 10 笔2024-02进口 $18.8K · 2 笔出口 $119.2K · 5 笔2024-03进口 $74.7K · 5 笔出口 $63.4K · 3 笔2024-04进口 $14.0K · 2 笔出口 $515.4K · 6 笔2024-05进口 $59.4K · 4 笔出口 $304.3K · 7 笔2024-06进口 $52.8K · 5 笔出口 $278.4K · 7 笔2024-07进口 $33.2K · 2 笔出口 $371.6K · 6 笔2024-08进口 $20.3K · 3 笔出口 $273.4K · 5 笔2024-09进口 $64.9K · 4 笔出口 $146.1K · 6 笔2024-10进口 $151.9K · 8 笔出口 $403.3K · 10 笔2024-11进口 $2.9K · 2 笔出口 $266.2K · 11 笔2024-12进口 $32.1K · 5 笔出口 $480.1K · 13 笔2025-01进口 $63.4K · 5 笔出口 $215.9K · 8 笔2025-02进口 $40.9K · 6 笔出口 $244.8K · 10 笔2025-03进口 $57.9K · 3 笔出口 $410.8K · 12 笔2025-04进口 $128.6K · 9 笔出口 $225.0K · 6 笔2025-05进口 $117.2K · 8 笔出口 $593.9K · 13 笔2025-06进口 $140.4K · 9 笔出口 $284.9K · 6 笔2025-07进口 $38.2K · 5 笔出口 $12.0K · 3 笔2025-08进口 $61.4K · 9 笔出口 $305.4K · 7 笔2025-09进口 $107.0K · 7 笔出口 $633.3K · 17 笔2025-10进口 $86.5K · 7 笔出口 $214.4K · 14 笔2025-11进口 $67.0K · 7 笔出口 $482.1K · 14 笔2025-12进口 $225.6K · 13 笔出口 $407.9K · 16 笔2026-01进口 $139.6K · 7 笔出口 $419.9K · 50 笔2026-02进口 $275.2K · 12 笔出口 $416.3K · 31 笔2026-03进口 $76.9K · 5 笔出口 $679.6K · 22 笔2026-04进口 $34.7K · 3 笔出口 $569.7K · 25 笔2026-05进口 $184.3K · 7 笔出口 $817.0K · 28 笔2026-06进口 $76.7K · 4 笔出口 $763.2K · 22 笔2026-07进口 $164.3K · 9 笔出口 $336.8K · 12 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 6 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $70.5K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5020232024202520262023-10进口 $27.5K · 2 笔出口 $101.4K · 1 笔2023-11进口 $95.7K · 6 笔出口 $510.7K · 13 笔2023-12进口 $13.7K · 1 笔出口 $542.9K · 11 笔2024-01进口 $154.3K · 5 笔出口 $428.0K · 10 笔2024-02进口 $18.8K · 2 笔出口 $119.2K · 5 笔2024-03进口 $74.7K · 5 笔出口 $63.4K · 3 笔2024-04进口 $14.0K · 2 笔出口 $515.4K · 6 笔2024-05进口 $59.4K · 4 笔出口 $304.3K · 7 笔2024-06进口 $52.8K · 5 笔出口 $278.4K · 7 笔2024-07进口 $33.2K · 2 笔出口 $371.6K · 6 笔2024-08进口 $20.3K · 3 笔出口 $273.4K · 5 笔2024-09进口 $64.9K · 4 笔出口 $146.1K · 6 笔2024-10进口 $151.9K · 8 笔出口 $403.3K · 10 笔2024-11进口 $2.9K · 2 笔出口 $266.2K · 11 笔2024-12进口 $32.1K · 5 笔出口 $480.1K · 13 笔2025-01进口 $63.4K · 5 笔出口 $215.9K · 8 笔2025-02进口 $40.9K · 6 笔出口 $244.8K · 10 笔2025-03进口 $57.9K · 3 笔出口 $410.8K · 12 笔2025-04进口 $128.6K · 9 笔出口 $225.0K · 6 笔2025-05进口 $117.2K · 8 笔出口 $593.9K · 13 笔2025-06进口 $140.4K · 9 笔出口 $284.9K · 6 笔2025-07进口 $38.2K · 5 笔出口 $12.0K · 3 笔2025-08进口 $61.4K · 9 笔出口 $305.4K · 7 笔2025-09进口 $107.0K · 7 笔出口 $633.3K · 17 笔2025-10进口 $86.5K · 7 笔出口 $214.4K · 14 笔2025-11进口 $67.0K · 7 笔出口 $482.1K · 14 笔2025-12进口 $225.6K · 13 笔出口 $407.9K · 16 笔2026-01进口 $139.6K · 7 笔出口 $419.9K · 50 笔2026-02进口 $275.2K · 12 笔出口 $416.3K · 31 笔2026-03进口 $76.9K · 5 笔出口 $679.6K · 22 笔2026-04进口 $34.7K · 3 笔出口 $569.7K · 25 笔2026-05进口 $184.3K · 7 笔出口 $817.0K · 28 笔2026-06进口 $76.7K · 4 笔出口 $763.2K · 22 笔2026-07进口 $164.3K · 9 笔出口 $336.8K · 12 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 6 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $70.5K · 6 笔

工商档案

企业注册号0311976718
企查查编码QVNQX9463N
成立日期2012-09-20
联系地址Số 45 đường Gò Nổi, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HỒ TIÊU VIỆT
企业英文名称VIET PEPPER JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 45 đường Gò Nổi, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+84905636567
邮箱office@vietpepper.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250100盐及氯化钠
392350塑料封口件
071220干洋葱
091099其他香料
090422辣椒粉
701090玻璃容器
071290混合蔬菜
392330塑料容器
121190药用植物
081340其他干果

出口

HS 编码产品
250100盐及氯化钠
090411整粒胡椒
090412胡椒粉
091099其他香料
091030姜黄
090620碎肉桂
090422辣椒粉
090611未磨肉桂
090961未碾磨香料籽
071290混合蔬菜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国120$1.83M
巴基斯坦55$910.0K
埃及23$280.1K
印度14$159.5K
越南3$100.1K
巴西4$20.7K
巴拉圭1$4.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南87$4.46M
美国116$3.19M
菲律宾130$2.73M
泰国10$457.7K
法国15$436.1K
日本22$250.2K
中国12$139.1K
阿联酋1$138.4K
中国香港28$102.1K
意大利1$77.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ittefaq Trading Co.巴基斯坦46$763.7K香浴用品、盐及氯化钠
Jinan Jinhui Dadi Trading Co., Ltd.中国44$663.4K塑料封口件、塑料容器
Ningxia Zhongning Chunqi Wolfberry Technology Co., Ltd.中国9$450.5K其他干果、药用植物
Linyi Changtong Import & Export Co., Ltd.中国14$181.4K混合蔬菜、未煮意面
Laiwu Manhing Vegetables & Fruits Corporation中国13$160.6K整姜、鲜大蒜
Cleopatra Spices & Herbs埃及14$150.6K药用植物、其他香料
S.R INTERNATIONAL印度11$140.9K摩托车及配件、其他车辆零件
Handan Win Come Import & Export Co., Ltd.中国14$89.0K干洋葱、辣椒粉
Wuxi Tricera Trading Co., Ltd.中国6$83.9K其他瓷制品、塑料封口件
Neihuang Xinglong Agricultural Products Co., Ltd.中国6$69.1K干辣椒、辣椒粉

下游采购商(共 60)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Star Elite Traders Opc菲律宾163$3.92M零售清洁粉剂、盐及氯化钠
FELICIFIC INC.美国102$2.92M盐及氯化钠、整粒胡椒
Rockport Patterson Market Supply菲律宾31$1.82M其他食品制剂、其他含可可食品
Rockport Patterson Market Supply Inc.越南18$1.80M去壳核桃、带壳开心果
Felific Inc.越南31$1.75M盐及氯化钠、整粒胡椒
KEREX法国8$299.8K整粒胡椒、盐及氯化钠
V CARE ASIA LTD中国香港11$70.4K盐及氯化钠、胡椒粉
Salt Co., Ltd.日本12$59.3K混合香料、整粒胡椒
Louis Walden (Jiangsu) Biotechnology Co., Ltd.中国9$57.7K混合香料、醋渍黄瓜
GALLEON INTERNATIONAL LTD中国香港17$31.6K冷冻虾、盐及氯化钠

近期贸易明细

进口(共 218)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29盐及氯化钠PEAK MINERALS CO BLUE STAR巴基斯坦$3
2026-07-29盐及氯化钠PEAK MINERALS CO BLUE STAR巴基斯坦$3
2026-07-29盐及氯化钠PEAK MINERALS CO BLUE STAR巴基斯坦$3
2026-07-29盐及氯化钠PEAK MINERALS CO BLUE STAR巴基斯坦$3
2026-07-29盐及氯化钠PEAK MINERALS CO BLUE STAR巴基斯坦$3
2026-07-29盐及氯化钠PEAK MINERALS CO BLUE STAR巴基斯坦$3
2026-07-29盐及氯化钠PEAK MINERALS CO BLUE STAR巴基斯坦$3
2026-07-29盐及氯化钠PEAK MINERALS CO BLUE STAR巴基斯坦$3
2026-07-29盐及氯化钠PEAK MINERALS CO BLUE STAR巴基斯坦$3
2026-07-29盐及氯化钠PEAK MINERALS CO BLUE STAR巴基斯坦$3

出口(共 507)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-25胡椒粉Star Elite Traders Opc菲律宾$7.0K
2026-09-24其他香料Star Elite Traders Opc菲律宾$640
2026-09-24其他香料Star Elite Traders Opc菲律宾$980
2026-09-24未磨肉桂Star Elite Traders Opc菲律宾$710
2026-09-24其他香料Star Elite Traders Opc菲律宾$370
2026-09-24其他香料Star Elite Traders Opc菲律宾$510
2026-09-24烘焙混合料面团Star Elite Traders Opc菲律宾$1.0K
2026-09-24未碾磨香料籽Star Elite Traders Opc菲律宾$820
2026-09-24其他香料Star Elite Traders Opc菲律宾$730
2026-09-24烘焙混合料面团Star Elite Traders Opc菲律宾$1.1K

相关企业 · 同类产品

Viet Pepper Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →