TMH Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 竹编篮筐
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tmh Việt Nam
1
进口笔数
26
出口笔数
$140
进口金额
$203.2K
出口金额
2023-06-19
最近进口
2026-04-08
最近出口
1
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106006474 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKY4UEJ0 |
| 成立日期 | 2012-10-05 |
| 联系地址 | Số 16 Ngách 42/94 Phố Thịnh Liệt, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TMH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16 Ngách 42/94 Phố Thịnh Liệt, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 0982236286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460212 | 藤编篮筐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $140 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 9 | $89.0K |
| 韩国 | 7 | $42.7K |
| 波兰 | 2 | $27.1K |
| 越南 | 3 | $25.5K |
| 西班牙 | 1 | $9.0K |
| 捷克 | 1 | $4.4K |
| 马来西亚 | 2 | $4.1K |
| 美国 | 3 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gluten | 韩国 | 1 | $140 | 藤编篮筐 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lubech Living ApS | 丹麦 | 7 | $64.0K | 纸制餐具、其他陶瓷装饰品 |
| Telco Solutions Jaroslaw Lipinski | 波兰 | 2 | $27.1K | 竹编篮筐、植物纤维制品 |
| Design Cave IVS | 丹麦 | 2 | $25.4K | 其他植物产品、塑料/纺织手提包 |
| Dong Wha Hitech Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $23.9K | 其他木地板、竹编篮筐 |
| Accessories for Life, LLC | 越南 | 1 | $20.7K | 竹编篮筐 |
| Dong Wha Hitech Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $13.4K | 竹编篮筐 |
| ECOMVALUE LLC | 西班牙 | 1 | $9.0K | 植物纤维制品 |
| Gluten Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.8K | 木制餐具、木制餐具 |
| NSJ WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $4.1K | 藤编篮筐、竹编篮筐 |
| Empress Brokens International Llc | 美国 | 2 | $750 | 其他户外娱乐设备 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-19 | 藤编篮筐 | GLUTEN | 韩国 | $20 |
| 2023-06-19 | 藤编篮筐 | GLUTEN | 韩国 | $21 |
| 2023-06-19 | 藤编篮筐 | GLUTEN | 韩国 | $18 |
| 2023-06-19 | 藤编篮筐 | GLUTEN | 韩国 | $16 |
| 2023-06-19 | 藤编篮筐 | GLUTEN | 韩国 | $18 |
| 2023-06-19 | 藤编篮筐 | GLUTEN | 韩国 | $24 |
| 2023-06-19 | 藤编篮筐 | GLUTEN | 韩国 | $23 |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 植物纤维制品 | LUBECH LIVING APS | 丹麦 | $120 |
| 2026-04-08 | 植物纤维制品 | LUBECH LIVING APS | 丹麦 | $60 |
| 2026-04-08 | 植物纤维制品 | LUBECH LIVING APS | 丹麦 | $60 |
| 2026-04-08 | 植物纤维制品 | LUBECH LIVING APS | 丹麦 | $78 |
| 2026-04-07 | 纸制餐具 | LUBECH LIVING APS | 丹麦 | $314 |
| 2026-04-07 | 纸制餐具 | LUBECH LIVING APS | 丹麦 | $756 |
| 2026-04-07 | 纸制餐具 | LUBECH LIVING APS | 丹麦 | $688 |
| 2026-04-07 | 纸制餐具 | LUBECH LIVING APS | 丹麦 | $18 |
| 2026-04-07 | 纸制餐具 | LUBECH LIVING APS | 丹麦 | $523 |
| 2026-04-07 | 纸制餐具 | LUBECH LIVING APS | 丹麦 | $330 |