TMH Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 竹编篮筐

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tmh Việt Nam

1
进口笔数
26
出口笔数
$140
进口金额
$203.2K
出口金额
2023-06-19
最近进口
2026-04-08
最近出口
1
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $28.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106006474
企查查编码QVNKY4UEJ0
成立日期2012-10-05
联系地址Số 16 Ngách 42/94 Phố Thịnh Liệt, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TMH VIỆT NAM
企业英文名称TMH VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 16 Ngách 42/94 Phố Thịnh Liệt, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话0982236286
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
460212藤编篮筐

出口

HS 编码产品
460211竹编篮筐
482369纸制餐具
460219植物纤维制品
460212藤编篮筐
140490其他植物产品
950699其他户外娱乐设备
441990木制餐具
442199其他木制品
630532人造纺织袋
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$140

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
丹麦9$89.0K
韩国7$42.7K
波兰2$27.1K
越南3$25.5K
西班牙1$9.0K
捷克1$4.4K
马来西亚2$4.1K
美国3$1.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gluten韩国1$140藤编篮筐

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lubech Living ApS丹麦7$64.0K纸制餐具、其他陶瓷装饰品
Telco Solutions Jaroslaw Lipinski波兰2$27.1K竹编篮筐、植物纤维制品
Design Cave IVS丹麦2$25.4K其他植物产品、塑料/纺织手提包
Dong Wha Hitech Co., Ltd.韩国3$23.9K其他木地板、竹编篮筐
Accessories for Life, LLC越南1$20.7K竹编篮筐
Dong Wha Hitech Co., Ltd.韩国2$13.4K竹编篮筐
ECOMVALUE LLC西班牙1$9.0K植物纤维制品
Gluten Co., Ltd.韩国1$4.8K木制餐具、木制餐具
NSJ WORLDWIDE SDN BHD马来西亚2$4.1K藤编篮筐、竹编篮筐
Empress Brokens International Llc美国2$750其他户外娱乐设备

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-19藤编篮筐GLUTEN韩国$20
2023-06-19藤编篮筐GLUTEN韩国$21
2023-06-19藤编篮筐GLUTEN韩国$18
2023-06-19藤编篮筐GLUTEN韩国$16
2023-06-19藤编篮筐GLUTEN韩国$18
2023-06-19藤编篮筐GLUTEN韩国$24
2023-06-19藤编篮筐GLUTEN韩国$23

出口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08植物纤维制品LUBECH LIVING APS丹麦$120
2026-04-08植物纤维制品LUBECH LIVING APS丹麦$60
2026-04-08植物纤维制品LUBECH LIVING APS丹麦$60
2026-04-08植物纤维制品LUBECH LIVING APS丹麦$78
2026-04-07纸制餐具LUBECH LIVING APS丹麦$314
2026-04-07纸制餐具LUBECH LIVING APS丹麦$756
2026-04-07纸制餐具LUBECH LIVING APS丹麦$688
2026-04-07纸制餐具LUBECH LIVING APS丹麦$18
2026-04-07纸制餐具LUBECH LIVING APS丹麦$523
2026-04-07纸制餐具LUBECH LIVING APS丹麦$330

相关企业 · 同类产品

TMH Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →