Vinh Phu XNK Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 粘胶单丝纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XNK VINH PHú
52
进口笔数
0
出口笔数
$825.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-07
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316961539 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1PSC3JR |
| 成立日期 | 2021-09-24 |
| 联系地址 | 1979/8/6/47C Huỳnh Tấn Phát, Thị Trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XNK VINH PHÚ |
| 企业英文名称 | VINH PHU XNK TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1979/8/6/47C Huỳnh Tấn Phát, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | 0933618766 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540331 | 粘胶单丝纱 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 38 | $589.0K |
| 中国 | 10 | $180.4K |
| 印度尼西亚 | 4 | $55.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huzhou Zhongyue Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | 10 | $180.4K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱线 |
| Texvista International Pte., Ltd. | 印度 | 9 | $126.8K | 粘胶单丝纱、粘胶长丝纱 |
| e4562d3d4575440650cf7a42795d7d00 | 3 | $91.3K | ||
| DAMODAR INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 5 | $63.5K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| SGR Textile House LLP | 印度 | 3 | $62.4K | 粘胶单丝纱、聚酯短纤机织物 |
| Relishah Export Govt Recognised Trading House | 印度 | 4 | $50.6K | 粘胶单丝纱、精梳棉纱 |
| Texvista International Pte., Ltd. | 印度尼西亚 | 3 | $41.3K | 粘胶长丝纱、粘胶单丝纱 |
| 1faa24a8fbe32ecb70b9cce6f0e09b3e | 3 | $37.9K | ||
| Wintas Industries LLP | 印度 | 2 | $36.3K | 粘胶单丝纱、其他棉废料 |
| Le Merite Exports Ltd. | 印度 | 2 | $31.2K | 未梳棉纱、精梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-07 | 粘胶单丝纱 | WINTAS INDUSTRIES LLP | 印度 | $19.2K |
| 2023-07-07 | 粘胶单丝纱 | LE MERITE EXPORTS LTD | 印度 | $18.6K |
| 2023-06-27 | 粘胶单丝纱 | SGR TEXTILE HOUSE LLP | 印度 | $18.5K |
| 2023-06-27 | 粘胶单丝纱 | SGR TEXTILE HOUSE LLP | 印度 | $18.6K |
| 2023-06-07 | 粘胶单丝纱 | Wintas Industries LLP | 印度 | $17.1K |
| 2023-05-26 | 粘胶单丝纱 | TEXVISTA INTERNATIONAL PTE.,LTD | 印度 | $18.1K |
| 2023-05-19 | 粘胶单丝纱 | HUZHOU ZHONGYUE CHEMICAL FIBER CO. LTD | 中国 | $20.7K |
| 2023-05-19 | 粘胶单丝纱 | HUZHOU ZHONGYUE CHEMICAL FIBER CO. LTD | 中国 | $20.7K |
| 2023-05-19 | 粘胶单丝纱 | HUZHOU ZHONGYUE CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $20.7K |
| 2023-05-19 | 粘胶单丝纱 | HUZHOU ZHONGYUE CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $20.8K |