Kang Foods Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 296 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KANG FOODS
296
进口笔数
0
出口笔数
$6.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-19
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110012544 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN09JEU1F |
| 成立日期 | 2022-05-27 |
| 联系地址 | Số nhà 26A, ngõ 2 phố Hoàng Liệt, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KANG FOODS |
| 企业英文名称 | KANG FOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 26A, ngõ 2 phố Hoàng Liệt, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84931265586 |
| 邮箱 | Kangfoods.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 151219 | 葵花/红花油 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200830 | 加工柑橘水果 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 274 | $5.75M |
| 俄罗斯 | 11 | $322.6K |
| 马来西亚 | 4 | $106.8K |
| 日本 | 3 | $102.1K |
| 波兰 | 2 | $74.2K |
| 中国 | 1 | $19.4K |
| 突尼斯 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinaka Co., Ltd. | 韩国 | 172 | $3.59M | 其他非酒精饮料、其他加工水果 |
| True Delicious Corp. | 韩国 | 32 | $525.8K | 鲜草莓、鲜葡萄 |
| Solmoi F & C Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $421.7K | 其他加工水果 |
| Seoul F&B Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $217.7K | 其他非酒精饮料、调味甜水 |
| Hamyang Wild Ginseng Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $198.6K | 其他非酒精饮料、40厘米以下纸袋 |
| Ina Global Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $194.1K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| TRUE DELICIOUS CORPORATION | 韩国 | 6 | $139.3K | 鲜草莓、810100 |
| KRTS EFKO-KASKAD | 俄罗斯 | 4 | $114.5K | 葵花/红花油、食用油脂制品 |
| KRC EFKO KASKAD, LLC | 俄罗斯 | 4 | $106.9K | 葵花/红花油、粗制葵花/红花油 |
| Monbee Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $103.4K | 其他加工水果、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 296)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 其他加工水果 | TRUE DELICIOUS CORPORATION | 韩国 | $24.0K |
| 2026-06-04 | 其他加工水果 | Solmoi F & C Co., Ltd. | 韩国 | $16.7K |
| 2026-06-03 | 椰枣 | Ghazi Rouissi | 突尼斯 | $1 |
| 2026-06-03 | 其他非酒精饮料 | Vinaka Co., Ltd. | 韩国 | $2.9K |
| 2026-06-03 | 其他非酒精饮料 | Vinaka Co., Ltd. | 韩国 | $14.2K |
| 2026-05-28 | 加工柑橘水果 | DAEDONG FOOD CO., LTD | 韩国 | $16.2K |
| 2026-05-28 | 其他加工水果 | DAEDONG FOOD CO., LTD | 韩国 | $22.5K |
| 2026-05-27 | 其他非酒精饮料 | Vinaka Co., Ltd. | 韩国 | $7.6K |
| 2026-05-27 | 其他非酒精饮料 | Vinaka Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-05-27 | 其他非酒精饮料 | Vinaka Co., Ltd. | 韩国 | $7.3K |