Kang Foods Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 296 笔 · 主营 其他非酒精饮料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KANG FOODS

296
进口笔数
0
出口笔数
$6.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-19
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $395.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $79.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $62.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $190.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $110.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $273.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $93.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $124.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $258.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $109.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $156.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $190.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $58.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $192.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $277.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $184.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $395.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $154.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $181.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $134.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $186.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $100.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $68.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $89.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $84.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $52.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $121.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $304.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $191.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $165.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $226.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $379.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $207.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $57.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $79.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $62.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $190.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $110.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $273.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $93.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $124.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $258.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $109.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $156.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $190.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $58.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $192.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $277.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $184.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $395.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $154.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $181.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $134.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $186.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $100.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $68.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $89.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $84.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $52.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $121.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $304.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $191.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $165.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $226.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $379.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $207.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $57.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110012544
企查查编码QVN09JEU1F
成立日期2022-05-27
联系地址Số nhà 26A, ngõ 2 phố Hoàng Liệt, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KANG FOODS
企业英文名称KANG FOODS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 26A, ngõ 2 phố Hoàng Liệt, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
电话+84931265586
邮箱Kangfoods.vn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
220299其他非酒精饮料
200899其他加工水果
151219葵花/红花油
210690其他食品制剂
200830加工柑橘水果
210390混合调味料
0401201-6%脂肪乳品
190190其他食品制剂
190230制备面食
190410膨化谷物食品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国274$5.75M
俄罗斯11$322.6K
马来西亚4$106.8K
日本3$102.1K
波兰2$74.2K
中国1$19.4K
突尼斯1$1

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vinaka Co., Ltd.韩国172$3.59M其他非酒精饮料、其他加工水果
True Delicious Corp.韩国32$525.8K鲜草莓、鲜葡萄
Solmoi F & C Co., Ltd.韩国23$421.7K其他加工水果
Seoul F&B Co., Ltd.韩国9$217.7K其他非酒精饮料、调味甜水
Hamyang Wild Ginseng Co., Ltd.韩国7$198.6K其他非酒精饮料、40厘米以下纸袋
Ina Global Co., Ltd.韩国7$194.1K其他非酒精饮料、其他食品制剂
TRUE DELICIOUS CORPORATION韩国6$139.3K鲜草莓、810100
KRTS EFKO-KASKAD俄罗斯4$114.5K葵花/红花油、食用油脂制品
KRC EFKO KASKAD, LLC俄罗斯4$106.9K葵花/红花油、粗制葵花/红花油
Monbee Co., Ltd.韩国3$103.4K其他加工水果、其他非酒精饮料

近期贸易明细

进口(共 296)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19其他加工水果TRUE DELICIOUS CORPORATION韩国$24.0K
2026-06-04其他加工水果Solmoi F & C Co., Ltd.韩国$16.7K
2026-06-03椰枣Ghazi Rouissi突尼斯$1
2026-06-03其他非酒精饮料Vinaka Co., Ltd.韩国$2.9K
2026-06-03其他非酒精饮料Vinaka Co., Ltd.韩国$14.2K
2026-05-28加工柑橘水果DAEDONG FOOD CO., LTD韩国$16.2K
2026-05-28其他加工水果DAEDONG FOOD CO., LTD韩国$22.5K
2026-05-27其他非酒精饮料Vinaka Co., Ltd.韩国$7.6K
2026-05-27其他非酒精饮料Vinaka Co., Ltd.韩国$2.0K
2026-05-27其他非酒精饮料Vinaka Co., Ltd.韩国$7.3K

相关企业 · 同类产品

Kang Foods Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →