Tran Gia Production Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 冷冻马铃薯制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ TRầN GIA
60
进口笔数
0
出口笔数
$1.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316301236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ8Q990X |
| 成立日期 | 2020-06-03 |
| 联系地址 | Số 68/1 Khu Phố Đông A, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRẦN GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 68/1 Khu Phố Đông A, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đôi với cách ngành nghề có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +842746268172 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200410 | 冷冻马铃薯制品 |
| 071021 | 冷冻豌豆 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 071090 | 冷冻蔬菜混合物 |
| 160556 | 加工软体动物 |
| 030722 | 冻扇贝 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $1.41M |
| 荷兰 | 2 | $51.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $13 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meehan International Pte. Ltd. | 新加坡 | 40 | $975.8K | 冷冻马铃薯制品、冷冻鸡肉块 |
| Qingdao Pengdu Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 7 | $145.8K | 其他冷冻蔬菜、冷冻草莓 |
| Chaiyaporn Property Co., Ltd. | 中国 | 4 | $125.9K | 冷冻马铃薯制品 |
| Kingsun Foods Co., Ltd. | 越南 | 2 | $60.5K | 冻罗非鱼片、加工软体动物 |
| Shandong Donghai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.0K | 冷冻蔬菜混合物、冷冻甜玉米 |
| Bergia Distributiebedrijven B.V. | 荷兰 | 1 | $28.4K | 冷冻马铃薯制品、加工马铃薯 |
| RONGCHENG JINXIN AQUATIC CO.,LTD. | 中国 | 1 | $23.4K | 冻墨鱼鱿鱼 |
| Potato King B.V. | 荷兰 | 1 | $23.2K | 冷冻马铃薯制品 |
| Xiamen Ruifoods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.9K | 冷冻甜玉米、冷冻豌豆 |
| Qingdao Beswor Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.9K | 冷冻甜玉米、其他豆类蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 冷冻甜玉米 | QINGDAO PENGDU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-20 | 冷冻甜玉米 | QINGDAO PENGDU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-20 | 其他冷冻蔬菜 | QINGDAO PENGDU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 其他冷冻蔬菜 | QINGDAO PENGDU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 冷冻甜玉米 | QINGDAO PENGDU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-20 | 冷冻甜玉米 | QINGDAO PENGDU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-11 | 冷冻马铃薯制品 | MEEHAN INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $21.4K |
| 2026-04-11 | 冷冻马铃薯制品 | MEEHAN INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $18.7K |
| 2026-04-11 | 冷冻马铃薯制品 | MEEHAN INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $21.4K |
| 2026-04-11 | 冷冻马铃薯制品 | MEEHAN INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $18.7K |