Khoi Nguyen Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị KHôI NGUYêN

31
进口笔数
0
出口笔数
$48.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
23
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $409 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $472 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $324 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $478 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $490 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $409 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $472 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $324 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $478 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $490 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316342810
企查查编码QVNHKEJ95A
成立日期2020-06-22
联系地址19DS2 Khu Jamona Home Resort, Đường Số 12, Khu Phố 2, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHÔI NGUYÊN
企业英文名称KHOI NGUYEN EQUIPMENT CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址19DS2 Khu Jamona Home Resort, Đường Số 12, Khu Phố 2, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
电话02862828867
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
400911硫化橡胶管
842199过滤净化器零件
730439无缝钢管
841330发动机泵
853649高压继电器
902519非液体温度计
392690其他塑料制品
401695橡胶充气制品
730449不锈钢圆管

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$16.8K
美国9$11.2K
荷兰1$3.8K
英国4$3.1K
意大利1$3.0K
日本1$2.9K
德国2$2.4K
捷克2$2.0K
丹麦1$1.3K
欧盟4$982

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Liaocheng Jiujiang Machinery Mfg. Co., Ltd.中国1$9.0K其他钢铁制品、锅炉零件
Abex Hydraulics & Engineering Co., Ltd.泰国5$6.8K不锈钢管配件、非泡沫橡胶密封件
Relay Monitoring Systems Pty Ltd澳大利亚1$4.7K高压继电器、电器装置零件
Abex Hydraulics & Engineering Co., Ltd.巴布亚新几内亚2$4.2K非泡沫橡胶密封件、发动机泵
Hunan Great Steel Pipe Co., Ltd.中国1$3.2K无缝钢管线、无缝钢管
Fantinelli S.r.l.斯里兰卡1$3.0K压力测量仪、液体气体测量仪
25ab99bda311770962e57da3e9d80b091$2.9K
Shenzhen Sayes Advanced Filtration Co., Ltd.中国2$1.9K过滤净化器零件
Dongfang Yoyik (Deyang) Engineering Co., Ltd.中国2$1.3K其他测量仪器、阀门龙头
Hypax Pte. Ltd.新加坡2$353非泡沫橡胶密封件、垫片套装

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27高压继电器EXIM & MFR ENTERPRISE丹麦$660
2026-04-27高压继电器EXIM & MFR ENTERPRISE丹麦$660
2026-02-03压力测量仪FANTINELLI SRL意大利$393
2026-02-03压力测量仪FANTINELLI SRL意大利$76
2026-02-03压力测量仪FANTINELLI SRL意大利$566
2026-02-03压力测量仪FANTINELLI SRL意大利$152
2026-02-03压力测量仪FANTINELLI SRL意大利$380
2026-02-03压力测量仪FANTINELLI SRL意大利$393
2026-02-03压力测量仪FANTINELLI SRL意大利$1.0K
2026-01-30硫化橡胶管Abex Hydraulics & Engineering Co., Ltd.美国$1.9K

相关企业 · 同类产品

Khoi Nguyen Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →