Khoi Nguyen Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị KHôI NGUYêN
31
进口笔数
0
出口笔数
$48.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316342810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHKEJ95A |
| 成立日期 | 2020-06-22 |
| 联系地址 | 19DS2 Khu Jamona Home Resort, Đường Số 12, Khu Phố 2, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHÔI NGUYÊN |
| 企业英文名称 | KHOI NGUYEN EQUIPMENT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19DS2 Khu Jamona Home Resort, Đường Số 12, Khu Phố 2, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 电话 | 02862828867 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401695 | 橡胶充气制品 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $16.8K |
| 美国 | 9 | $11.2K |
| 荷兰 | 1 | $3.8K |
| 英国 | 4 | $3.1K |
| 意大利 | 1 | $3.0K |
| 日本 | 1 | $2.9K |
| 德国 | 2 | $2.4K |
| 捷克 | 2 | $2.0K |
| 丹麦 | 1 | $1.3K |
| 欧盟 | 4 | $982 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liaocheng Jiujiang Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 其他钢铁制品、锅炉零件 |
| Abex Hydraulics & Engineering Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $6.8K | 不锈钢管配件、非泡沫橡胶密封件 |
| Relay Monitoring Systems Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $4.7K | 高压继电器、电器装置零件 |
| Abex Hydraulics & Engineering Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 2 | $4.2K | 非泡沫橡胶密封件、发动机泵 |
| Hunan Great Steel Pipe Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 无缝钢管线、无缝钢管 |
| Fantinelli S.r.l. | 斯里兰卡 | 1 | $3.0K | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
| 25ab99bda311770962e57da3e9d80b09 | 1 | $2.9K | ||
| Shenzhen Sayes Advanced Filtration Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.9K | 过滤净化器零件 |
| Dongfang Yoyik (Deyang) Engineering Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.3K | 其他测量仪器、阀门龙头 |
| Hypax Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $353 | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 高压继电器 | EXIM & MFR ENTERPRISE | 丹麦 | $660 |
| 2026-04-27 | 高压继电器 | EXIM & MFR ENTERPRISE | 丹麦 | $660 |
| 2026-02-03 | 压力测量仪 | FANTINELLI SRL | 意大利 | $393 |
| 2026-02-03 | 压力测量仪 | FANTINELLI SRL | 意大利 | $76 |
| 2026-02-03 | 压力测量仪 | FANTINELLI SRL | 意大利 | $566 |
| 2026-02-03 | 压力测量仪 | FANTINELLI SRL | 意大利 | $152 |
| 2026-02-03 | 压力测量仪 | FANTINELLI SRL | 意大利 | $380 |
| 2026-02-03 | 压力测量仪 | FANTINELLI SRL | 意大利 | $393 |
| 2026-02-03 | 压力测量仪 | FANTINELLI SRL | 意大利 | $1.0K |
| 2026-01-30 | 硫化橡胶管 | Abex Hydraulics & Engineering Co., Ltd. | 美国 | $1.9K |