CAT TUONG PHU THI CO LTD

越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 6mm以上木材

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Cát Tường Phú Thọ

0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$319.1K
出口金额
最近进口
2024-02-06
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $52.7K20212022202320242021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520212022202320242021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号2600890573
企查查编码QVN5PBP06K
成立日期2013-08-14
联系地址Thôn 5, Xã Tây Cốc, Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÁT TƯỜNG PHÚ THỌ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn 5, Xã Tây Cốc, Phú Thọ
经营范围Cho thuê dịch vụ công nghệ thông tin (CNTT): Hạ tầng kỹ thuật CNTT, ứng dụng CNTT cho các hoạt động, bảo mật và an toàn thông tin, đào tạo, tư vấn, chuyền giao CNTT 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84983448631
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
441292非针叶木胶合板
441242非针叶木LVL

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾34$319.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD越南34$319.1K6mm以上木材、非针叶木LVL

近期贸易明细

出口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-066mm以上木材SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD中国台湾$11.0K
2024-01-26非针叶木胶合板SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD中国台湾$13.4K
2024-01-226mm以上木材SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD中国台湾$11.1K
2023-12-08其他加工木材SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD中国台湾$10.1K
2023-12-01其他加工木材SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD中国台湾$4.9K
2023-11-27非针叶木胶合板SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD中国台湾$12.5K
2023-11-22其他加工木材SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD中国台湾$4.9K
2023-11-08其他加工木材SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD中国台湾$5.0K
2023-11-086mm以上木材SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD中国台湾$5.0K
2023-10-24其他加工木材SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD中国台湾$7.5K

相关企业 · 同类产品

CAT TUONG PHU THI CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →