CAT TUONG PHU THI CO LTD
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Cát Tường Phú Thọ
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$319.1K
出口金额
—
最近进口
2024-02-06
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600890573 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5PBP06K |
| 成立日期 | 2013-08-14 |
| 联系地址 | Thôn 5, Xã Tây Cốc, Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÁT TƯỜNG PHÚ THỌ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 5, Xã Tây Cốc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Cho thuê dịch vụ công nghệ thông tin (CNTT): Hạ tầng kỹ thuật CNTT, ứng dụng CNTT cho các hoạt động, bảo mật và an toàn thông tin, đào tạo, tư vấn, chuyền giao CNTT 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84983448631 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 441242 | 非针叶木LVL |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 34 | $319.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 越南 | 34 | $319.1K | 6mm以上木材、非针叶木LVL |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-06 | 6mm以上木材 | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $11.0K |
| 2024-01-26 | 非针叶木胶合板 | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $13.4K |
| 2024-01-22 | 6mm以上木材 | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $11.1K |
| 2023-12-08 | 其他加工木材 | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $10.1K |
| 2023-12-01 | 其他加工木材 | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $4.9K |
| 2023-11-27 | 非针叶木胶合板 | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $12.5K |
| 2023-11-22 | 其他加工木材 | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $4.9K |
| 2023-11-08 | 其他加工木材 | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $5.0K |
| 2023-11-08 | 6mm以上木材 | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $5.0K |
| 2023-10-24 | 其他加工木材 | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $7.5K |