THG Vina Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI THG VINA
120
进口笔数
2
出口笔数
$194.9K
进口金额
$2.1K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-06-20
最近出口
29
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316246105 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPYCR7W2 |
| 成立日期 | 2020-04-24 |
| 联系地址 | 196/1/3 Đường 11, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THG VINA |
| 企业英文名称 | THG VINA TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 196/1/3 Đường 11, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84908629724 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 851762 | 通信设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 49 | $91.0K |
| 中国 | 55 | $42.1K |
| 日本 | 20 | $17.6K |
| 新加坡 | 1 | $7.0K |
| 墨西哥 | 6 | $5.8K |
| 美国 | 6 | $4.7K |
| 奥地利 | 2 | $3.0K |
| 捷克 | 5 | $2.5K |
| 意大利 | 5 | $2.5K |
| 希腊 | 4 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $1.4K |
| 中国香港 | 1 | $636 |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JLD Electronics Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 49 | $88.3K | 静止变流器、其他电气开关 |
| SICK PTE. LTD. | 新加坡 | 4 | $33.0K | 其他光学测量仪、其他测量仪器 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 5 | $18.6K | 其他电路开关装置、非LED二极管 |
| Fukui Kikou Co., Ltd. | 日本 | 3 | $15.0K | 气动直线发动机、齿轮及变速器 |
| Shanghai Qiyi Co., Ltd. | 中国 | 16 | $10.1K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Intech Automazione S.r.l. | 意大利 | 5 | $5.8K | 其他电气开关、阀门龙头 |
| Next Security LLC | 美国 | 2 | $4.9K | 电气信号装置、铅酸蓄电池 |
| Parcop S.r.l. | 意大利 | 3 | $1.6K | 电力控制板、电器装置零件 |
| The Fire Alarm Supplier | 美国 | 4 | $945 | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Digi-Key Electronics | 美国 | 3 | $219 | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Parcop S.r.l. | 美国 | 1 | $1.4K | 静止变流器 |
| Shenzhen Sano Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $636 | 其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他电气开关 | JLD ELECTRONICS IMPORT & EXPORT CO LTD | 德国 | $44 |
| 2026-04-15 | 其他电气开关 | JLD ELECTRONICS IMPORT & EXPORT CO LTD | 德国 | $44 |
| 2026-04-12 | 其他电气开关 | A KEMPSTON CONTROLS | 中国 | $515 |
| 2026-04-12 | 其他电气开关 | A KEMPSTON CONTROLS | 中国 | $515 |
| 2026-04-07 | 电器装置零件 | JLD ELECTRONICS IMPORT & EXPORT CO LTD | 德国 | $390 |
| 2026-04-07 | 通信设备 | JLD ELECTRONICS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-07 | 1000伏以下保险丝 | JLD ELECTRONICS IMPORT & EXPORT CO LTD | 希腊 | $720 |
| 2026-04-07 | 其他电路开关装置 | JLD ELECTRONICS IMPORT & EXPORT CO LTD | 德国 | $2.4K |
| 2026-04-07 | 其他电气开关 | JLD ELECTRONICS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-07 | 通信设备 | JLD ELECTRONICS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $750 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-20 | 其他电气开关 | Shenzhen Sano Technology Co. Ltd. | 中国香港 | $636 |
| 2024-07-03 | 静止变流器 | PARCOP S R L | 美国 | $1.4K |