HMP Thien Long Production Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 牙刷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Hmp Thiên Long
44
进口笔数
0
出口笔数
$383.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310494140 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5PUM24Q |
| 成立日期 | 2010-12-03 |
| 联系地址 | 34C Đường số 2, Khu phố 27, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HMP THIÊN LONG |
| 企业英文名称 | HMP THIEN LONG PRODUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 34C Đường Số 2, Khu Phố 10, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 02838613838 |
| 邮箱 | thienlong@thienlongco.com |
| 官网 | www.thienlongco.com |
| 传真 | 02839783838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960321 | 牙刷 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 821210 | 剃刀 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 961519 | 非塑料梳子 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 650691 | 橡塑帽类 |
| 960500 | 旅行套装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $383.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yangzhou Ecoway Hotel Supply Co., Ltd. | 中国 | 31 | $254.3K | 其他塑料包装制品、牙刷 |
| Yangzhou Aplus Amenities International Co., Ltd. | 中国 | 12 | $128.4K | 牙刷、塑料封口件 |
| Zerui Silicone Rubber Products Co. | 中国 | 1 | $250 | 其他塑料制品、其他泵和提升机 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 牙刷 | YANGZHOU APLUS AMENITIES INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-24 | 纺织面料鞋 | YANGZHOU APLUS AMENITIES INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $524 |
| 2026-04-24 | 牙刷 | YANGZHOU APLUS AMENITIES INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-24 | 纺织面料鞋 | YANGZHOU APLUS AMENITIES INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $524 |
| 2026-04-24 | 牙刷 | YANGZHOU APLUS AMENITIES INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-24 | 牙刷 | YANGZHOU APLUS AMENITIES INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-16 | 植物纤维制品 | YANGZHOU APLUS AMENITIES INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-16 | 植物纤维制品 | YANGZHOU APLUS AMENITIES INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-15 | 非塑料梳子 | YANGZHOU APLUS AMENITIES INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $950 |
| 2026-04-15 | 牙刷 | YANGZHOU APLUS AMENITIES INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.8K |