The Only Group Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THE ONLY GROUP
1
进口笔数
7
出口笔数
$5.4K
进口金额
$39.2K
出口金额
2023-07-14
最近进口
2026-02-11
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311235614 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV2KRF15 |
| 成立日期 | 2011-10-12 |
| 联系地址 | Phòng 1703, Tầng 17, khu B, Tòa nhà Vincom Center, số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THE ONLY GROUP |
| 企业英文名称 | THE ONLY GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1703, Tầng 17, khu B, Tòa nhà Vincom Center, số 72 Lê, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02838222188 |
| 邮箱 | hr@beirut.vn |
| 官网 | beirut.com.vn |
| 传真 | 02838223199 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 701328 | 高脚玻璃杯 |
| 732119 | 固体燃料炊具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 442090 | 木制品 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 820551 | 家用手工工具 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $5.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $38.6K |
| 卡塔尔 | 2 | $360 |
| 越南 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JM International | 印度 | 1 | $5.4K | 其他木家具、其他玻璃制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NICABANOS LLC | 美国 | 5 | $38.6K | 其他塑料制品、瓷餐具 |
| Titanco Trading Co. | 卡塔尔 | 2 | $360 | 木制品、皮革箱包 |
| Titanco Trading Co. | 越南 | 1 | $200 | 其他玻璃制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-14 | 其他木制品 | J M INTERNATIONAL | 印度 | $1.8K |
| 2023-07-14 | 其他木制品 | JM INTERNATIONAL | 印度 | $294 |
| 2023-07-14 | 木制座椅 | JM INTERNATIONAL | 印度 | $280 |
| 2023-07-14 | 其他木家具 | J M INTERNATIONAL | 印度 | $390 |
| 2023-07-14 | 其他木制品 | J M INTERNATIONAL | 印度 | $1.4K |
| 2023-07-14 | 其他木制品 | J M INTERNATIONAL | 印度 | $1.2K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 瓷餐具 | NICABANOS LLC | 美国 | $5 |
| 2026-02-11 | 固体燃料炊具 | NICABANOS LLC | 美国 | $600 |
| 2026-02-11 | 瓷餐具 | NICABANOS LLC | 美国 | $5 |
| 2026-02-11 | 瓷餐具 | NICABANOS LLC | 美国 | $15 |
| 2026-02-11 | 其他钢铁制品 | NICABANOS LLC | 美国 | $6 |
| 2026-02-11 | 瓷餐具 | NICABANOS LLC | 美国 | $5 |
| 2026-02-11 | 固体燃料炊具 | NICABANOS LLC | 美国 | $75 |
| 2026-02-11 | 其他陶瓷装饰品 | NICABANOS LLC | 美国 | $120 |
| 2026-02-11 | 其他木家具 | NICABANOS LLC | 美国 | $100 |
| 2026-02-11 | 瓷餐具 | NICABANOS LLC | 美国 | $33 |