PHAN ANH GIA LAI ONE MEMBER CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他活牛
越南 · 在业
本地名:DOANH NGHIệP Tư NHâN PHAN ANH GIA LAI
2
进口笔数
0
出口笔数
$273.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5900480728 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQX6118F |
| 成立日期 | 2008-09-05 |
| 联系地址 | Lô A6 Khu Trung tâm Thương mại Hội Phú, Phường Phù Đổng, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHAN ANH GIA LAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A6 Khu Trung tâm Thương mại Hội Phú, Phường Pleiku, Gia Lai |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84976619997 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 010229 | 其他活牛 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $273.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arreesap 2013 Ltd. Partnership | 泰国 | 2 | $273.7K | 其他活牛、其他活水牛 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他活牛 | ARREESAP 2013 LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $87.8K |
| 2026-03-26 | 其他活牛 | ARREESAP 2013 LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $53.9K |
| 2026-03-07 | 其他活牛 | ARREESAP 2013 LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $132.1K |