Electronic Thanh Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ELECTRONIC THàNH PHáT
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$27.7K
出口金额
—
最近进口
2025-06-14
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301087047 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY96073E |
| 成立日期 | 2019-04-08 |
| 联系地址 | Thôn Đông, Xã Tam Giang, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ELECTRONIC THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | ELECTRONIC THANH PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông, Xã Tam Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84977251981 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 841370 | 其他离心泵 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $27.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kinyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $27.7K | 其他未硫化橡胶、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-14 | 精炼铜管 | KINYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $70 |
| 2025-06-14 | 窗式/壁挂空调 | KINYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-06-14 | 绝缘电线 | KINYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2025-06-14 | 精炼铜管 | KINYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $224 |
| 2025-06-14 | 精炼铜管 | KINYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $108 |
| 2025-06-14 | 精炼铜管 | KINYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $202 |
| 2025-06-14 | 窗式/壁挂空调 | KINYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-06-13 | 精炼铜管 | KINYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $108 |
| 2025-06-13 | 硫化橡胶管 | KINYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-06-13 | 绝缘电线 | KINYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |