HP Construction Machine Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY CôNG TRìNH HP
4
进口笔数
0
出口笔数
$52.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109966144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE2KJ7WA |
| 成立日期 | 2022-04-14 |
| 联系地址 | Số 9/2 Ngõ 3 Phố Tân Khai, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY CÔNG TRÌNH HP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9/2 Ngõ 3 Phố Tân Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | 0972204658 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 731811 | 螺纹方头螺钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841420 | 手动气泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $52.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Jiangtai Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.2K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Shanghai Vankon Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.9K | 其他9030仪器、信号发生器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-05 | 土方机械零件 | SHANGHAI VANKON MACHINERY CO LTD | 中国 | $210 |
| 2024-07-05 | 手动气泵 | SHANGHAI VANKON MACHINERY CO LTD | 中国 | $343 |
| 2024-07-05 | 贱金属配件 | SHANGHAI VANKON MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-07-05 | 土方机械零件 | SHANGHAI VANKON MACHINERY CO LTD | 中国 | $250 |
| 2024-07-05 | 土方机械零件 | SHANGHAI VANKON MACHINERY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-07-05 | 土方机械零件 | SHANGHAI VANKON MACHINERY CO LTD | 中国 | $704 |
| 2024-07-05 | 钢铁容器<50升 | SHANGHAI VANKON MACHINERY CO LTD | 中国 | $690 |
| 2024-07-05 | 土方机械零件 | SHANGHAI VANKON MACHINERY CO LTD | 中国 | $330 |
| 2024-07-05 | 土方机械零件 | SHANGHAI VANKON MACHINERY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-07-05 | 非泡沫橡胶密封件 | SHANGHAI VANKON MACHINERY CO LTD | 中国 | $450 |