EBRACO Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EBRACO MANUFACTURING
71
进口笔数
3
出口笔数
$996.4K
进口金额
$24.4K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2024-05-17
最近出口
20
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703059700 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7SG6MA4 |
| 成立日期 | 2022-05-20 |
| 联系地址 | Số 60/22 tổ 22, đường Bình Chuẩn 34, khu phố Bình Phước A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EBRACO MANUFACTURING |
| 企业英文名称 | EBRACO MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 60/22 tổ 22, đường Bình Chuẩn 34, khu phố Bình Phước A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1910 - Sản xuất than cốc 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +84902503119 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 680610 | 矿物棉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841590 | 空调机零件 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 67 | $801.9K |
| 芬兰 | 2 | $185.1K |
| 马来西亚 | 1 | $3.4K |
| 美国 | 2 | $3.3K |
| 瑞士 | 1 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $22.0K |
| 中国 | 2 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Healthy Filters Co., Ltd. | 中国 | 23 | $398.0K | 过滤净化器零件、其他玻璃纤维 |
| J & J Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $218.3K | 其他电气开关、阀门龙头 |
| Guangzhou KLC Cleantech Co., Ltd. | 中国 | 8 | $85.7K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Suzhou Kangsea Engineering Co., Ltd. | 中国 | 10 | $32.2K | 其他风扇、阀门龙头 |
| Wetzel Technologies (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.4K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Sino Kaize Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.5K | 过滤净化器零件、其他塑料制品 |
| Guangzhou RT Air Filtech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.2K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Shanghai Kaiwei Intelligent Technology (Group) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $7.7K | 聚合物胶粘剂、非农用喷雾器具 |
| 3549e7bf405c307ab9807fa04ae30365 | 2 | $3.6K | ||
| Shenzhen Teren Control Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 2 | $2.4K | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Polarin Xinindo Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $22.0K | 空调机零件 |
| Suzhou Kangsea Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 电力控制板 |
| JENNIFER ZHANG | 中国 | 1 | $600 | 其他轴承 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | SHENZHEN HEALTHY FILTERS CO LTD | 中国 | $246 |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | SHENZHEN HEALTHY FILTERS CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | SHENZHEN HEALTHY FILTERS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | SHENZHEN HEALTHY FILTERS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | SHENZHEN HEALTHY FILTERS CO LTD | 中国 | $307 |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | SHENZHEN HEALTHY FILTERS CO LTD | 中国 | $212 |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | SHENZHEN HEALTHY FILTERS CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | SHENZHEN HEALTHY FILTERS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | SHENZHEN HEALTHY FILTERS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | SHENZHEN HEALTHY FILTERS CO LTD | 中国 | $3.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-17 | 空调机零件 | PT POLARIN XININDO | 印度尼西亚 | $22.0K |
| 2024-02-26 | 其他轴承 | JENNIFER ZHANG | 中国 | $600 |
| 2023-06-07 | 电力控制板 | SUZHOU KANGSEA ENGINEERING CO.,LTD. | 中国 | $1.9K |