EBRACO Manufacturing Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 过滤净化器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH EBRACO MANUFACTURING

71
进口笔数
3
出口笔数
$996.4K
进口金额
$24.4K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2024-05-17
最近出口
20
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $218.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $56.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $50.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.6K · 1 笔出口 $600 · 1 笔2024-03进口 $40.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $935 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $218.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $248 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $531 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $184.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $96.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $56.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $50.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.6K · 1 笔出口 $600 · 1 笔2024-03进口 $40.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $935 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $218.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $248 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $531 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $184.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $96.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3703059700
企查查编码QVN7SG6MA4
成立日期2022-05-20
联系地址Số 60/22 tổ 22, đường Bình Chuẩn 34, khu phố Bình Phước A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH EBRACO MANUFACTURING
企业英文名称EBRACO MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 60/22 tổ 22, đường Bình Chuẩn 34, khu phố Bình Phước A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1910 - Sản xuất than cốc 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
电话+84902503119
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
350699其他粘合剂≤1kg
401693非泡沫橡胶密封件
841459其他风扇
853710电力控制板
392690其他塑料制品
848180阀门龙头
902620压力测量仪
401519非医用橡胶手套
680610矿物棉

出口

HS 编码产品
841590空调机零件
848280其他轴承
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国67$801.9K
芬兰2$185.1K
马来西亚1$3.4K
美国2$3.3K
瑞士1$2.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚1$22.0K
中国2$2.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Healthy Filters Co., Ltd.中国23$398.0K过滤净化器零件、其他玻璃纤维
J & J Resources Pte. Ltd.新加坡3$218.3K其他电气开关、阀门龙头
Guangzhou KLC Cleantech Co., Ltd.中国8$85.7K气体过滤机械、过滤净化器零件
Suzhou Kangsea Engineering Co., Ltd.中国10$32.2K其他风扇、阀门龙头
Wetzel Technologies (Shanghai) Co., Ltd.中国3$17.4K气体过滤机械、过滤净化器零件
Sino Kaize Technology Co., Ltd.中国3$14.5K过滤净化器零件、其他塑料制品
Guangzhou RT Air Filtech Co., Ltd.中国3$13.2K气体过滤机械、过滤净化器零件
Shanghai Kaiwei Intelligent Technology (Group) Co., Ltd.中国4$7.7K聚合物胶粘剂、非农用喷雾器具
3549e7bf405c307ab9807fa04ae303652$3.6K
Shenzhen Teren Control Technology Co. Ltd.中国香港2$2.4K压力测量仪、液体气体测量仪

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Polarin Xinindo Co., Ltd.印度尼西亚1$22.0K空调机零件
Suzhou Kangsea Engineering Co., Ltd.中国1$1.9K电力控制板
JENNIFER ZHANG中国1$600其他轴承

近期贸易明细

进口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22过滤净化器零件SHENZHEN HEALTHY FILTERS CO LTD中国$246
2026-04-22过滤净化器零件SHENZHEN HEALTHY FILTERS CO LTD中国$9.4K
2026-04-22过滤净化器零件SHENZHEN HEALTHY FILTERS CO LTD中国$1.9K
2026-04-22过滤净化器零件SHENZHEN HEALTHY FILTERS CO LTD中国$1.7K
2026-04-22过滤净化器零件SHENZHEN HEALTHY FILTERS CO LTD中国$307
2026-04-22过滤净化器零件SHENZHEN HEALTHY FILTERS CO LTD中国$212
2026-04-22过滤净化器零件SHENZHEN HEALTHY FILTERS CO LTD中国$9.4K
2026-04-22过滤净化器零件SHENZHEN HEALTHY FILTERS CO LTD中国$3.5K
2026-04-22过滤净化器零件SHENZHEN HEALTHY FILTERS CO LTD中国$1.9K
2026-04-22过滤净化器零件SHENZHEN HEALTHY FILTERS CO LTD中国$3.5K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-17空调机零件PT POLARIN XININDO印度尼西亚$22.0K
2024-02-26其他轴承JENNIFER ZHANG中国$600
2023-06-07电力控制板SUZHOU KANGSEA ENGINEERING CO.,LTD.中国$1.9K

相关企业 · 同类产品

EBRACO Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →