Kha Phat Machine Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Máy Công Nghiệp Khả Phát
10
进口笔数
1
出口笔数
$30.0K
进口金额
$2.1K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2024-12-16
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401551004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCQXD468 |
| 成立日期 | 2013-08-26 |
| 联系地址 | 524 Núi Thành, Phường Hoà Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY CÔNG NGHIỆP KHẢ PHÁT |
| 企业英文名称 | KHA PHAT MACHINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 524 Núi Thành, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84906582528 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 9 | $26.6K |
| 中国 | 1 | $2.8K |
| 意大利 | 1 | $597 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONTI S R L | 中国台湾 | 5 | $11.5K | 其他离心泵、泵零件 |
| Conti S.R.L. a Socio Unico | 意大利 | 2 | $10.1K | 其他泵和提升机、钢制气罐 |
| CONTI S R L A SOCIO UNICO | 中国台湾 | 2 | $4.9K | 其他泵和提升机、单相交流电机 |
| Speroni S.p.A. | 意大利 | 1 | $3.4K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 泵零件 | Conti S.R.L. a Socio Unico | 中国台湾 | $10 |
| 2026-04-02 | 其他离心泵 | Conti S.R.L. a Socio Unico | 中国台湾 | $475 |
| 2026-04-02 | 泵零件 | Conti S.R.L. a Socio Unico | 中国台湾 | $8 |
| 2026-04-02 | 其他离心泵 | Conti S.R.L. a Socio Unico | 中国台湾 | $612 |
| 2026-04-02 | 其他离心泵 | Conti S.R.L. a Socio Unico | 中国台湾 | $145 |
| 2026-04-02 | 其他离心泵 | Conti S.R.L. a Socio Unico | 中国台湾 | $612 |
| 2026-04-02 | 其他离心泵 | Conti S.R.L. a Socio Unico | 中国台湾 | $267 |
| 2026-04-02 | 其他离心泵 | Conti S.R.L. a Socio Unico | 中国台湾 | $676 |
| 2026-04-02 | 其他离心泵 | Conti S.R.L. a Socio Unico | 中国台湾 | $312 |
| 2026-04-02 | 其他离心泵 | Conti S.R.L. a Socio Unico | 中国台湾 | $145 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-16 | 其他离心泵 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $2.1K |