Quynh Vu Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 535 笔 · 主营 干制墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUỳNH Vũ
338
进口笔数
535
出口笔数
$148.0K
进口金额
$247.6K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303369205 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSW4HCAR |
| 成立日期 | 2004-05-31 |
| 联系地址 | 32 Lam Sơn, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỲNH VŨ |
| 企业英文名称 | QUYNH VU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 32 Lam Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842838487976 |
| 邮箱 | info@skydart.com.vn |
| 官网 | www.skydart.com.vn |
| 传真 | 02838487980 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 521225 | 印花棉织物>200g/m2 |
| 670419 | 合成假发制品 |
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
| 030551 | 干鳕鱼 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 338 | $148.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 489 | $240.1K |
| 越南 | 7 | $2.9K |
| 中国香港 | 2 | $2.6K |
| 美国 | 5 | $813 |
| 印度 | 5 | $300 |
| 英国 | 1 | $279 |
| 澳大利亚 | 1 | $247 |
| 孟加拉国 | 29 | $184 |
| 加拿大 | 1 | $168 |
| 土耳其 | 1 | $1 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DG Global Forwarding Pte. Ltd. | 新加坡 | 338 | $148.0K | 工业用芳香物质 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GRZ Logistics Pte. Ltd. | 新加坡 | 475 | $235.4K | 咖啡提取物、干制墨鱼鱿鱼 |
| AG EXPRESS (HK) LTD | 中国香港 | 3 | $3.6K | 干鳕鱼、其他干鱼 |
| Courier Link Express Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $3.0K | LED光伏照明装置、男式非针织服装 |
| Linehaul Express Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $2.3K | 商业广告材料、非棉针织背心 |
| Mml Logistics | 印度 | 3 | $185 | 聚氨酯纺织物 |
| GH Haewae Co., Ltd. | 孟加拉国 | 7 | $63 | 其他服装配件、染色尼龙织物 |
| Kenpark Bangladesh Apparel (Pvt.) Ltd. | 孟加拉国 | 7 | $49 | 彩色牛仔布、其他服装配件 |
| HKD Outdoor Innovations Ltd. | 孟加拉国 | 6 | $30 | 聚氨酯纺织物、其他拉链 |
| BD Designs Private Ltd. | 孟加拉国 | 3 | $8 | 染色聚酯布、其他服装配件 |
| Croydon Kowloon Designs Ltd. | 孟加拉国 | 3 | $3 | 聚酯机织物、其他拉链 |
近期贸易明细
进口(共 338)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 工业用芳香物质 | DG GLOBAL FORWARDING PTE LTD | 新加坡 | $65 |
| 2026-04-29 | 工业用芳香物质 | DG GLOBAL FORWARDING PTE LTD | 新加坡 | $65 |
| 2026-04-29 | 工业用芳香物质 | DG GLOBAL FORWARDING PTE LTD | 新加坡 | $140 |
| 2026-04-29 | 工业用芳香物质 | DG GLOBAL FORWARDING PTE LTD | 新加坡 | $78 |
| 2026-04-29 | 工业用芳香物质 | DG GLOBAL FORWARDING PTE LTD | 新加坡 | $49 |
| 2026-04-29 | 工业用芳香物质 | DG GLOBAL FORWARDING PTE LTD | 新加坡 | $49 |
| 2026-04-29 | 工业用芳香物质 | DG GLOBAL FORWARDING PTE LTD | 新加坡 | $140 |
| 2026-04-29 | 工业用芳香物质 | DG GLOBAL FORWARDING PTE LTD | 新加坡 | $93 |
| 2026-04-29 | 工业用芳香物质 | DG GLOBAL FORWARDING PTE LTD | 新加坡 | $78 |
| 2026-04-29 | 工业用芳香物质 | DG GLOBAL FORWARDING PTE LTD | 新加坡 | $93 |
出口(共 535)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 带壳腰果 | GRZ LOGISTICS PTE LTD | 新加坡 | $60 |
| 2026-04-29 | 印花棉织物>200g/m2 | GRZ LOGISTICS PTE LTD | 新加坡 | $3 |
| 2026-04-29 | 合成假发制品 | GRZ LOGISTICS PTE LTD | 新加坡 | $10 |
| 2026-04-29 | 其他果仁制品 | GRZ LOGISTICS PTE LTD | 新加坡 | $120 |
| 2026-04-29 | 干鳕鱼 | GRZ LOGISTICS PTE LTD | 新加坡 | $70 |
| 2026-04-29 | 干制墨鱼鱿鱼 | GRZ LOGISTICS PTE LTD | 新加坡 | $80 |
| 2026-04-29 | 咖啡提取物 | GRZ LOGISTICS PTE LTD | 新加坡 | $90 |
| 2026-04-28 | 非瓦楞折叠盒 | GRZ LOGISTICS PTE LTD | 新加坡 | $36 |
| 2026-04-28 | 咖啡提取物 | GRZ LOGISTICS PTE LTD | 新加坡 | $90 |
| 2026-04-28 | 其他女式纺织服装 | GRZ LOGISTICS PTE LTD | 新加坡 | $135 |