Quynh Vu Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 535 笔 · 主营 干制墨鱼鱿鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUỳNH Vũ

338
进口笔数
535
出口笔数
$148.0K
进口金额
$247.6K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $478 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.5K · 7 笔出口 $80 · 1 笔2023-10进口 $2.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.3K · 10 笔出口 $336 · 12 笔2024-07进口 $3.7K · 8 笔出口 $105 · 9 笔2024-08进口 $3.4K · 9 笔出口 $387 · 13 笔2024-09进口 $3.1K · 9 笔出口 $228 · 3 笔2024-10进口 $2.8K · 9 笔出口 $17.5K · 21 笔2024-11进口 $3.8K · 9 笔出口 $21.5K · 43 笔2024-12进口 $3.2K · 8 笔出口 $15.1K · 38 笔2025-01进口 $2.6K · 7 笔出口 $6.5K · 21 笔2025-02进口 $3.6K · 8 笔出口 $5.9K · 22 笔2025-03进口 $4.3K · 9 笔出口 $7.3K · 27 笔2025-04进口 $3.4K · 8 笔出口 $8.5K · 26 笔2025-05进口 $4.4K · 9 笔出口 $13.3K · 25 笔2025-06进口 $4.2K · 8 笔出口 $13.1K · 25 笔2025-07进口 $4.6K · 8 笔出口 $13.4K · 28 笔2025-08进口 $3.6K · 8 笔出口 $12.3K · 25 笔2025-09进口 $4.6K · 10 笔出口 $12.3K · 25 笔2025-10进口 $4.8K · 8 笔出口 $14.0K · 29 笔2025-11进口 $4.9K · 9 笔出口 $11.6K · 25 笔2025-12进口 $3.1K · 8 笔出口 $19.9K · 27 笔2026-01进口 $3.9K · 9 笔出口 $16.5K · 24 笔2026-02进口 $3.2K · 7 笔出口 $10.1K · 16 笔2026-03进口 $3.6K · 9 笔出口 $15.6K · 27 笔2026-04进口 $6.8K · 9 笔出口 $12.0K · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $478 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.5K · 7 笔出口 $80 · 1 笔2023-10进口 $2.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.3K · 10 笔出口 $336 · 12 笔2024-07进口 $3.7K · 8 笔出口 $105 · 9 笔2024-08进口 $3.4K · 9 笔出口 $387 · 13 笔2024-09进口 $3.1K · 9 笔出口 $228 · 3 笔2024-10进口 $2.8K · 9 笔出口 $17.5K · 21 笔2024-11进口 $3.8K · 9 笔出口 $21.5K · 43 笔2024-12进口 $3.2K · 8 笔出口 $15.1K · 38 笔2025-01进口 $2.6K · 7 笔出口 $6.5K · 21 笔2025-02进口 $3.6K · 8 笔出口 $5.9K · 22 笔2025-03进口 $4.3K · 9 笔出口 $7.3K · 27 笔2025-04进口 $3.4K · 8 笔出口 $8.5K · 26 笔2025-05进口 $4.4K · 9 笔出口 $13.3K · 25 笔2025-06进口 $4.2K · 8 笔出口 $13.1K · 25 笔2025-07进口 $4.6K · 8 笔出口 $13.4K · 28 笔2025-08进口 $3.6K · 8 笔出口 $12.3K · 25 笔2025-09进口 $4.6K · 10 笔出口 $12.3K · 25 笔2025-10进口 $4.8K · 8 笔出口 $14.0K · 29 笔2025-11进口 $4.9K · 9 笔出口 $11.6K · 25 笔2025-12进口 $3.1K · 8 笔出口 $19.9K · 27 笔2026-01进口 $3.9K · 9 笔出口 $16.5K · 24 笔2026-02进口 $3.2K · 7 笔出口 $10.1K · 16 笔2026-03进口 $3.6K · 9 笔出口 $15.6K · 27 笔2026-04进口 $6.8K · 9 笔出口 $12.0K · 23 笔

工商档案

企业注册号0303369205
企查查编码QVNSW4HCAR
成立日期2004-05-31
联系地址32 Lam Sơn, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỲNH VŨ
企业英文名称QUYNH VU COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址32 Lam Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842838487976
邮箱info@skydart.com.vn
官网www.skydart.com.vn
传真02838487980
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330290工业用芳香物质

出口

HS 编码产品
030749干制墨鱼鱿鱼
200799其他果仁制品
210111咖啡提取物
521225印花棉织物>200g/m2
670419合成假发制品
621149其他女式纺织服装
030551干鳕鱼
481920非瓦楞折叠盒
080131带壳腰果
640411纺织面料运动鞋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡338$148.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡489$240.1K
越南7$2.9K
中国香港2$2.6K
美国5$813
印度5$300
英国1$279
澳大利亚1$247
孟加拉国29$184
加拿大1$168
土耳其1$1

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DG Global Forwarding Pte. Ltd.新加坡338$148.0K工业用芳香物质

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GRZ Logistics Pte. Ltd.新加坡475$235.4K咖啡提取物、干制墨鱼鱿鱼
AG EXPRESS (HK) LTD中国香港3$3.6K干鳕鱼、其他干鱼
Courier Link Express Pte. Ltd.新加坡5$3.0KLED光伏照明装置、男式非针织服装
Linehaul Express Singapore Pte. Ltd.新加坡6$2.3K商业广告材料、非棉针织背心
Mml Logistics印度3$185聚氨酯纺织物
GH Haewae Co., Ltd.孟加拉国7$63其他服装配件、染色尼龙织物
Kenpark Bangladesh Apparel (Pvt.) Ltd.孟加拉国7$49彩色牛仔布、其他服装配件
HKD Outdoor Innovations Ltd.孟加拉国6$30聚氨酯纺织物、其他拉链
BD Designs Private Ltd.孟加拉国3$8染色聚酯布、其他服装配件
Croydon Kowloon Designs Ltd.孟加拉国3$3聚酯机织物、其他拉链

近期贸易明细

进口(共 338)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29工业用芳香物质DG GLOBAL FORWARDING PTE LTD新加坡$65
2026-04-29工业用芳香物质DG GLOBAL FORWARDING PTE LTD新加坡$65
2026-04-29工业用芳香物质DG GLOBAL FORWARDING PTE LTD新加坡$140
2026-04-29工业用芳香物质DG GLOBAL FORWARDING PTE LTD新加坡$78
2026-04-29工业用芳香物质DG GLOBAL FORWARDING PTE LTD新加坡$49
2026-04-29工业用芳香物质DG GLOBAL FORWARDING PTE LTD新加坡$49
2026-04-29工业用芳香物质DG GLOBAL FORWARDING PTE LTD新加坡$140
2026-04-29工业用芳香物质DG GLOBAL FORWARDING PTE LTD新加坡$93
2026-04-29工业用芳香物质DG GLOBAL FORWARDING PTE LTD新加坡$78
2026-04-29工业用芳香物质DG GLOBAL FORWARDING PTE LTD新加坡$93

出口(共 535)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29带壳腰果GRZ LOGISTICS PTE LTD新加坡$60
2026-04-29印花棉织物>200g/m2GRZ LOGISTICS PTE LTD新加坡$3
2026-04-29合成假发制品GRZ LOGISTICS PTE LTD新加坡$10
2026-04-29其他果仁制品GRZ LOGISTICS PTE LTD新加坡$120
2026-04-29干鳕鱼GRZ LOGISTICS PTE LTD新加坡$70
2026-04-29干制墨鱼鱿鱼GRZ LOGISTICS PTE LTD新加坡$80
2026-04-29咖啡提取物GRZ LOGISTICS PTE LTD新加坡$90
2026-04-28非瓦楞折叠盒GRZ LOGISTICS PTE LTD新加坡$36
2026-04-28咖啡提取物GRZ LOGISTICS PTE LTD新加坡$90
2026-04-28其他女式纺织服装GRZ LOGISTICS PTE LTD新加坡$135

相关企业 · 同类产品

Quynh Vu Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →