Hanwon Wire & Cable Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 制绳机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DâY Và CáP ĐIệN HANWON
2
进口笔数
0
出口笔数
$46.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400946765 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTF8RFG4 |
| 成立日期 | 2022-09-29 |
| 联系地址 | Thôn Liêm Xuyên, Xã Song Khê, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DÂY VÀ CÁP ĐIỆN HANWON |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | TDP Liêm Xuyên, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84989741619 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847940 | 制绳机 |
| 846310 | 金属拉拔机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $46.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Daxin Chenhui Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.9K | 制绳机、金属拉拔机 |
| Guangxi Pingxiang Tianyou Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 煤焦炭、铸铁管材 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-28 | 制绳机 | Guangxi Daxin Chenhui Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $17.1K |
| 2025-04-28 | 金属拉拔机 | GUANGXI DAXIN CHENHUI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2024-06-11 | 制绳机 | GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO.,LTD | 中国 | $9.6K |