May Lam Mat Kinh International Services Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 眼科仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY LàM MắT KíNH
45
进口笔数
1
出口笔数
$525.4K
进口金额
$450
出口金额
2026-02-02
最近进口
2023-05-12
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313335734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG7ASGFF |
| 成立日期 | 2015-07-07 |
| 联系地址 | 1/50 Thanh Đa, Phường 27, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY LÀM MẮT KÍNH |
| 企业英文名称 | GLASS MAKING MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/50 Thanh Đa, Phường Bình Quới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 0384040135 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901850 | 眼科仪器 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 940290 | 医用家具 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 846691 | 8464机器零件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 853810 | 电气装置零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900290 | 其他光学元件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $447.8K |
| 法国 | 16 | $76.1K |
| 波兰 | 1 | $1.4K |
| 以色列 | 1 | $69 |
| 德国 | 1 | $32 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $450 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Luneau Optical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 15 | $330.0K | 眼科仪器、其他光学测量仪 |
| Shanghai Supore Instruments Co., Ltd. | 中国 | 6 | $97.8K | 眼科仪器、其他矿物加工机床 |
| Lunéau Technology Operations | 法国 | 15 | $76.7K | 眼科仪器、第90章仪器零件 |
| Chongqing Sunkingdom Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.6K | 眼科仪器、第90章仪器零件 |
| Luneau Technology Operations Visionix | 法国 | 1 | $840 | 8464机器零件、带接头绝缘电线 |
| Ningbo Nuoda Supply Chain Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $255 | 非泡沫橡胶密封件、土方机械零件 |
| Ningbo Nuoda Supply Chain Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $150 | 其他塑料制品、非螺纹垫圈 |
| SHY Cloud Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 其他服装配件、服装零件 |
| Ningbo Ming Sing Optical R&D Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15 | 眼科仪器、固态存储设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lunéau Technology Operations | 法国 | 1 | $450 | 眼科仪器、其他矿物加工机床 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 眼科仪器 | NINGBO LUNEAU OPTICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-02-02 | 眼科仪器 | NINGBO LUNEAU OPTICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-02 | 医用家具 | NINGBO LUNEAU OPTICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $290 |
| 2026-02-02 | 医用家具 | NINGBO LUNEAU OPTICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-02-02 | 其他矿物加工机床 | NINGBO LUNEAU OPTICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $345 |
| 2026-02-02 | 眼科仪器 | NINGBO LUNEAU OPTICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-02 | 未装配光学元件 | NINGBO LUNEAU OPTICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $858 |
| 2026-02-02 | 医用家具 | NINGBO LUNEAU OPTICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $144 |
| 2026-02-02 | 医用家具 | NINGBO LUNEAU OPTICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $230 |
| 2026-01-24 | 眼科仪器 | CHONGQING SUNKINGDOM MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-12 | 其他光学元件 | LUNEAU TECHNOLOGY OPERATIONS | 法国 | $450 |