Van Phat International Investment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 非机动自行车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐầU Tư QUốC Tế VạN PHáT
55
进口笔数
0
出口笔数
$1.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317269592 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8S946QK |
| 成立日期 | 2022-04-27 |
| 联系地址 | Số 104, đường Thống Nhất, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VẠN PHÁT |
| 企业英文名称 | VAN PHAT INTERNATIONAL INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42 Đường số 48, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | 0901184998 |
| 邮箱 | vanphat00079@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871200 | 非机动自行车 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 841420 | 手动气泵 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 871493 | 自行车轮毂链轮 |
| 871495 | 自行车零件及鞍座 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $1.48M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiahe Import & Export (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 45 | $1.29M | 非机动自行车、静止变流器 |
| 215901281afa0a8de4fc98042d9e09a3 | 3 | $77.0K | ||
| Wan Shi Da Import & Export Trade (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $57.0K | 非机动自行车 |
| Hangzhou Dingyue Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.3K | 体育器材、其他陶瓷制品 |
| Shenzhen Longyanfu Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 热带木薄板、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 钢铁丝制品 | JIAHE IMPORT & EXPORT (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-24 | 非机动自行车 | JIAHE IMPORT & EXPORT (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-24 | 非机动自行车 | JIAHE IMPORT & EXPORT (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-24 | 钢铁丝制品 | JIAHE IMPORT & EXPORT (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-24 | 非机动自行车 | JIAHE IMPORT & EXPORT (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-24 | 非机动自行车 | JIAHE IMPORT & EXPORT (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-23 | 非机动自行车 | JIAHE IMPORT & EXPORT (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 非机动自行车 | JIAHE IMPORT & EXPORT (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 非机动自行车 | JIAHE IMPORT & EXPORT (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 非机动自行车 | JIAHE IMPORT & EXPORT (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $2.3K |