Y KIM PRECISION MECHANICAL CO LTD
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他半导体介质
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC Y KIM
16
进口笔数
1
出口笔数
$82.9K
进口金额
$1.5K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2024-06-10
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312377851 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFK6KDF3 |
| 成立日期 | 2013-07-18 |
| 联系地址 | 26G/1K Đường HT17, Khu phố 2, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC Y KIM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26G/1K Đường HT17, Khu phố 2, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84837171267 |
| 邮箱 | cokhiykim@gmail.com |
| 传真 | 0837171033 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 681490 | 云母制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 852351 | 固态存储设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 15 | $74.4K |
| 中国 | 3 | $8.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EPC SOLUTIONS TAIWAN INC | 中国台湾 | 16 | $82.9K | 自粘塑料片、其他半导体介质 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EPC SOLUTIONS TAIWAN INC | 中国台湾 | 1 | $1.5K | 数据处理机 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 贱金属帽架 | EPC SOLUTIONS TAIWAN INC | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-04-14 | 贱金属帽架 | EPC SOLUTIONS TAIWAN INC | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 60伏以下继电器 | EPC SOLUTIONS TAIWAN INC | 中国台湾 | $600 |
| 2026-04-13 | 60伏以下继电器 | EPC SOLUTIONS TAIWAN INC | 中国台湾 | $600 |
| 2026-03-17 | 数据处理机 | EPC SOLUTIONS TAIWAN INC | 中国 | $10.0K |
| 2025-12-18 | 其他半导体介质 | EPC SOLUTIONS TAIWAN INC | 中国台湾 | $1.4K |
| 2025-12-18 | 其他半导体介质 | EPC SOLUTIONS TAIWAN INC | 中国台湾 | $1.1K |
| 2025-12-18 | 电力控制板 | EPC SOLUTIONS TAIWAN INC | 中国台湾 | $390 |
| 2025-09-12 | 其他半导体介质 | EPC SOLUTIONS TAIWAN INC | 中国台湾 | $11.2K |
| 2025-06-10 | 其他半导体介质 | EPC SOLUTIONS TAIWAN INC | 中国台湾 | $1.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-10 | 数据处理机 | EPC SOLUTIONS TAIWAN INC | 中国台湾 | $1.5K |