Thuan Phat Refrigeration, Electrical, Thermal & Mechanical Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Nhiệt Điện Lạnh Thuận Phát
3
进口笔数
2
出口笔数
$104.2K
进口金额
$52.0K
出口金额
2024-04-03
最近进口
2023-08-22
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106395654 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5XCGGNV |
| 成立日期 | 2013-12-19 |
| 联系地址 | Thôn Tự Khoát, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ NHIỆT ĐIỆN LẠNH THUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | THUAN PHAT REFRIGERATION, ELECTRICAL, THERMAL AND MECHNICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Tự Khoát, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 电话 | +84912967297 |
| 传真 | 0436866002 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 720927 | 冷轧钢板 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 848110 | 减压阀 |
| 853530 | 高压开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $74.8K |
| 德国 | 2 | $29.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $52.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gutner Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $98.3K | 制冷设备零件、工业热交换器 |
| PT Guntner Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $5.9K | 制冷设备零件、其他风扇 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lao Brewery Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $52.0K | 塑料容器、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-03 | 制冷设备零件 | GUTNER ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $74.8K |
| 2023-06-21 | 其他风扇 | PT GUNTNER INDONESIA | 德国 | $4.6K |
| 2023-06-21 | 泵及压缩机零件 | PT GUNTNER INDONESIA | 德国 | $1.4K |
| 2023-01-03 | 工业热交换器 | GUTNER ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $23.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-22 | 不锈钢管件 | Lao Brewery Co., Ltd. | 老挝 | $37 |
| 2023-08-22 | 不锈钢管件 | Lao Brewery Co., Ltd. | 老挝 | $76 |
| 2023-08-22 | 不锈钢焊管 | Lao Brewery Co., Ltd. | 老挝 | $3.2K |
| 2023-08-22 | 不锈钢管件 | Lao Brewery Co., Ltd. | 老挝 | $19 |
| 2023-08-22 | 不锈钢焊管 | Lao Brewery Co., Ltd. | 老挝 | $178 |
| 2023-08-22 | 不锈钢管件 | Lao Brewery Co., Ltd. | 老挝 | $147 |
| 2023-08-22 | 塑料管件 | Lao Brewery Co., Ltd. | 老挝 | $138 |
| 2023-08-22 | 不锈钢焊管 | Lao Brewery Co., Ltd. | 老挝 | $249 |
| 2023-08-22 | 减压阀 | Lao Brewery Co., Ltd. | 老挝 | $535 |
| 2023-08-22 | 不锈钢焊管 | Lao Brewery Co., Ltd. | 老挝 | $3.2K |