Industrial Valves Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Van Công Nghiệp
38
进口笔数
4
出口笔数
$1.60M
进口金额
$167.6K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2024-08-01
最近出口
16
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313283395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDPKGDX4 |
| 成立日期 | 2015-06-02 |
| 联系地址 | 168/14 Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VAN CÔNG NGHIỆP |
| 企业英文名称 | INDUSTRIAL VALVES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 70/10 Bùi Đình Túy, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. Doanh nghiệp phải tiến hành thủ tục đăng ký hoạt động theo quy định pháp luật hiện hành và chỉ được tuyển sinh, tổ chức đào tạo sau khi được Sở Giáo dục và Đào tạo, Sở Lao động, Thương binh và Xã hội thẩm định và cấp Giấy chứng nhận đăng ký lao động theo quy định pháp luật hiện hành. - Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Luật Giáo dục; Nghị định số 73/2012/NĐ-CP ngày 26/9/2012 của Chính phủ về hợp tác, đầu tư của nước ngoài trong lĩnh vực giáo dục; Thông tư số 34/2014/TT-BGDĐT ngày 15/10/2014 của Bộ Giáo dục và Đào tạo hướng dẫn thi hành một số điều của Nghị định 73 ngày 26/9/2012 của Chính phủ; Luật Giáo dục nghề nghiệp; Nghị định số 48/2015/NĐ-CP ngày 15/5/2015 của Chính phủ về duy định chi tiết một số điều của Luật Giáo dục nghề nghiệp; Nghị định 143/2016/NĐ-CP ngày 14/10/2016 của Chính phủ về việc điều kiện đầu tư và hoạt động trong lĩnh vực giáo dục nghề nghiệp; Nghị định số 46/2017/NĐ-CP của ngày 21 tháng 4 năm 2017 của Chính phủ quy định về điều kiện đầu tư và hoạt động trong lĩnh vực giáo dục và các văn bản quy phạm pháp luật có liên quan./. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842835120138 |
| 邮箱 | info@van.info.vn |
| 传真 | +842835120139 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731431 | 镀锌钢丝网 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 17 | $902.2K |
| 英国 | 3 | $432.6K |
| 越南 | 1 | $142.2K |
| 德国 | 5 | $70.8K |
| 中国 | 8 | $35.2K |
| 新加坡 | 3 | $8.2K |
| 美国 | 1 | $6.6K |
| 印度 | 1 | $95 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $133.1K |
| 马来西亚 | 3 | $34.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Industrial Valve Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $564.4K | 阀门龙头、镀锌钢丝网 |
| JT Trading WA Pty Ltd | 英国 | 1 | $329.9K | 光缆 |
| Euroguarco Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $204.0K | 阀门龙头、止回阀 |
| JT Trading WA Pty Ltd | 新加坡 | 3 | $153.2K | 阀门龙头 |
| Palfinger Marine Europe B.V. | 越南 | 1 | $142.2K | 其他船舶、其他起重机 |
| Bluesky Trading Engineering Pty Ltd | 新加坡 | 1 | $115.0K | 减压阀、止回阀 |
| a81caf8254b1d38cce48cdc434ec15d5 | 2 | $49.2K | ||
| HIMA Paul Hildebrandt GmbH | 德国 | 1 | $17.8K | 电气装置零件、电器装置零件 |
| 508323bd5168a10cdbdaf159359d7545 | 1 | $10.3K | ||
| Zhejiang Key Valve Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 阀门龙头、止回阀 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Industrial Valve Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $133.1K | 离合器联轴器 |
| Matco (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $19.5K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| B (Miri) | 马来西亚 | 1 | $15.0K | 不锈钢管件、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 阀门零件 | FANGZHENG VALVE GROUP CO. LTD | 中国 | $45 |
| 2026-04-16 | 阀门零件 | FANGZHENG VALVE GROUP CO. LTD | 中国 | $45 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | INDUSTRIAL VALVE SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $3.6K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | INDUSTRIAL VALVE SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $3.6K |
| 2026-03-27 | 阀门龙头 | INDUSTRIAL VALVE SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $17.0K |
| 2026-03-27 | 阀门龙头 | INDUSTRIAL VALVE SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $14.9K |
| 2026-03-27 | 阀门龙头 | INDUSTRIAL VALVE SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $44.8K |
| 2026-03-27 | 阀门龙头 | INDUSTRIAL VALVE SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $89.5K |
| 2026-03-05 | 阀门龙头 | INDUSTRIAL VALVE SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $8.0K |
| 2026-03-05 | 阀门龙头 | INDUSTRIAL VALVE SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $483 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-01 | 不锈钢管件 | B (MIRI) | 马来西亚 | $11.8K |
| 2024-08-01 | 钢铁螺钉螺栓 | B (MIRI) | 马来西亚 | $3.2K |
| 2024-05-15 | 离合器联轴器 | INDUSTRIAL VALVE SINGAPORE PTE LTD | 英国 | $133.1K |
| 2023-08-12 | 不锈钢管件 | MATCO (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $9.2K |
| 2023-05-23 | 不锈钢管件 | MATCO (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $10.3K |