Industrial Valves Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Van Công Nghiệp

38
进口笔数
4
出口笔数
$1.60M
进口金额
$167.6K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2024-08-01
最近出口
16
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $177.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $98.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $115.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.9K · 1 笔出口 $133.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $128.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $51.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $62.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $853 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $150.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $45.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $147 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $177.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $98.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $115.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.9K · 1 笔出口 $133.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $128.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $51.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $62.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $853 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $150.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $45.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $147 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $177.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313283395
企查查编码QVNDPKGDX4
成立日期2015-06-02
联系地址168/14 Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VAN CÔNG NGHIỆP
企业英文名称INDUSTRIAL VALVES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址70/10 Bùi Đình Túy, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. Doanh nghiệp phải tiến hành thủ tục đăng ký hoạt động theo quy định pháp luật hiện hành và chỉ được tuyển sinh, tổ chức đào tạo sau khi được Sở Giáo dục và Đào tạo, Sở Lao động, Thương binh và Xã hội thẩm định và cấp Giấy chứng nhận đăng ký lao động theo quy định pháp luật hiện hành. - Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Luật Giáo dục; Nghị định số 73/2012/NĐ-CP ngày 26/9/2012 của Chính phủ về hợp tác, đầu tư của nước ngoài trong lĩnh vực giáo dục; Thông tư số 34/2014/TT-BGDĐT ngày 15/10/2014 của Bộ Giáo dục và Đào tạo hướng dẫn thi hành một số điều của Nghị định 73 ngày 26/9/2012 của Chính phủ; Luật Giáo dục nghề nghiệp; Nghị định số 48/2015/NĐ-CP ngày 15/5/2015 của Chính phủ về duy định chi tiết một số điều của Luật Giáo dục nghề nghiệp; Nghị định 143/2016/NĐ-CP ngày 14/10/2016 của Chính phủ về việc điều kiện đầu tư và hoạt động trong lĩnh vực giáo dục nghề nghiệp; Nghị định số 46/2017/NĐ-CP của ngày 21 tháng 4 năm 2017 của Chính phủ quy định về điều kiện đầu tư và hoạt động trong lĩnh vực giáo dục và các văn bản quy phạm pháp luật có liên quan./. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+842835120138
邮箱info@van.info.vn
传真+842835120139
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
848130止回阀
853690其他电路开关装置
848190阀门零件
401699其他硫化橡胶制品
730729不锈钢管配件
731431镀锌钢丝网
731512钢铁铰接链
732690其他钢铁制品
841231气动直线发动机

出口

HS 编码产品
730721不锈钢管件
731815钢铁螺钉螺栓
848360离合器联轴器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利17$902.2K
英国3$432.6K
越南1$142.2K
德国5$70.8K
中国8$35.2K
新加坡3$8.2K
美国1$6.6K
印度1$95

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国1$133.1K
马来西亚3$34.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Industrial Valve Singapore Pte. Ltd.新加坡19$564.4K阀门龙头、镀锌钢丝网
JT Trading WA Pty Ltd英国1$329.9K光缆
Euroguarco Asia Pte. Ltd.新加坡2$204.0K阀门龙头、止回阀
JT Trading WA Pty Ltd新加坡3$153.2K阀门龙头
Palfinger Marine Europe B.V.越南1$142.2K其他船舶、其他起重机
Bluesky Trading Engineering Pty Ltd新加坡1$115.0K减压阀、止回阀
a81caf8254b1d38cce48cdc434ec15d52$49.2K
HIMA Paul Hildebrandt GmbH德国1$17.8K电气装置零件、电器装置零件
508323bd5168a10cdbdaf159359d75451$10.3K
Zhejiang Key Valve Co., Ltd.中国1$6.4K阀门龙头、止回阀

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Industrial Valve Singapore Pte. Ltd.新加坡1$133.1K离合器联轴器
Matco (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚2$19.5K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
B (Miri)马来西亚1$15.0K不锈钢管件、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16阀门零件FANGZHENG VALVE GROUP CO. LTD中国$45
2026-04-16阀门零件FANGZHENG VALVE GROUP CO. LTD中国$45
2026-04-10其他钢铁制品INDUSTRIAL VALVE SINGAPORE PTE LTD新加坡$3.6K
2026-04-10其他钢铁制品INDUSTRIAL VALVE SINGAPORE PTE LTD新加坡$3.6K
2026-03-27阀门龙头INDUSTRIAL VALVE SINGAPORE PTE LTD意大利$17.0K
2026-03-27阀门龙头INDUSTRIAL VALVE SINGAPORE PTE LTD意大利$14.9K
2026-03-27阀门龙头INDUSTRIAL VALVE SINGAPORE PTE LTD意大利$44.8K
2026-03-27阀门龙头INDUSTRIAL VALVE SINGAPORE PTE LTD意大利$89.5K
2026-03-05阀门龙头INDUSTRIAL VALVE SINGAPORE PTE LTD意大利$8.0K
2026-03-05阀门龙头INDUSTRIAL VALVE SINGAPORE PTE LTD意大利$483

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-01不锈钢管件B (MIRI)马来西亚$11.8K
2024-08-01钢铁螺钉螺栓B (MIRI)马来西亚$3.2K
2024-05-15离合器联轴器INDUSTRIAL VALVE SINGAPORE PTE LTD英国$133.1K
2023-08-12不锈钢管件MATCO (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚$9.2K
2023-05-23不锈钢管件MATCO (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚$10.3K

相关企业 · 同类产品

Industrial Valves Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →