Niketas International VN Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 211 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NIKETAS INTERNATIONAL VN

14
进口笔数
211
出口笔数
$132.3K
进口金额
$5.27M
出口金额
2025-10-31
最近进口
2026-04-27
最近出口
5
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $690.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.1K · 1 笔出口 $14.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 2 笔2023-11进口 $1 · 1 笔出口 $33.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $91.4K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $135.9K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $288.0K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $182.5K · 7 笔2024-05进口 $31.7K · 1 笔出口 $195.6K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $126.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $108.0K · 4 笔2024-08进口 $35.7K · 1 笔出口 $28.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $276.7K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $137.8K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $96.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $155.3K · 4 笔2025-02进口 $6.9K · 1 笔出口 $60.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $198.3K · 8 笔2025-04进口 $4.6K · 1 笔出口 $90.9K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 3 笔2025-06进口 $13.9K · 2 笔出口 $51.8K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $160.6K · 11 笔2025-08进口 $4.3K · 1 笔出口 $311.8K · 14 笔2025-09进口 $4.3K · 1 笔出口 $290.8K · 16 笔2025-10进口 $3.8K · 1 笔出口 $690.1K · 22 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $390.1K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $101.5K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $241.3K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $403.6K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $142.8K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.1K · 1 笔出口 $14.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 2 笔2023-11进口 $1 · 1 笔出口 $33.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $91.4K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $135.9K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $288.0K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $182.5K · 7 笔2024-05进口 $31.7K · 1 笔出口 $195.6K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $126.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $108.0K · 4 笔2024-08进口 $35.7K · 1 笔出口 $28.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $276.7K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $137.8K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $96.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $155.3K · 4 笔2025-02进口 $6.9K · 1 笔出口 $60.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $198.3K · 8 笔2025-04进口 $4.6K · 1 笔出口 $90.9K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 3 笔2025-06进口 $13.9K · 2 笔出口 $51.8K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $160.6K · 11 笔2025-08进口 $4.3K · 1 笔出口 $311.8K · 14 笔2025-09进口 $4.3K · 1 笔出口 $290.8K · 16 笔2025-10进口 $3.8K · 1 笔出口 $690.1K · 22 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $390.1K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $101.5K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $241.3K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $403.6K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $142.8K · 5 笔

工商档案

企业注册号0317547641
企查查编码QVNSVJ8NC1
成立日期2022-11-03
联系地址23/43/1/7 Nguyễn Hữu Tiến, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NKS VN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址23/43/1/7 Nguyễn Hữu Tiến, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话2777779480
邮箱info.sgn@smartnks.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070310鲜洋葱青葱
271019非轻质石油
100630碾磨大米

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
230800植物饲料原料
080119其他椰子
080550柠檬及青柠
080711鲜西瓜
200819坚果及种子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度12$96.6K
新西兰2$35.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度135$3.45M
越南12$227.2K
新加坡1$21.9K
阿联酋1$16.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Niketas Global Trade Pvt. Ltd.印度7$69.4K鲜洋葱青葱、碾磨大米
Apex Gulf FZC阿联酋1$35.7K非轻质石油
Wellness 24 Medico印度4$22.8K鲜洋葱青葱、鲜辣椒/甜椒
Fresh Wave Export Private Ltd.印度1$4.3K鲜洋葱青葱
Technolube LLC阿联酋1$1非轻质石油、非纺织润滑剂

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Niketas Global Trade Pvt. Ltd.印度182$4.70M其他鲜果、坚果及种子
Mheet International印度6$154.5K鲜苹果、其他鲜果
Swaanush Fruit Oasis Private Ltd.印度8$107.0K鲜苹果、其他鲜果
NKGC Singapore Pte. Ltd.新加坡1$66.1K其他鲜果、坚果及种子
SA3 EXIM4$63.1K其他鲜果
Balaji Enterprises印度3$47.7K女式针织衬衫、低密度聚乙烯
Promedia Trading Pvt. Ltd.印度2$42.5K5mm以下MDF板、9mm以上MDF板
Arul Exports & Imports印度2$30.0K鲜苹果、橙子
Tulsi Pte. Ltd.新加坡1$21.9K其他鲜果
Ardh Group Llc Fz阿联酋1$16.0K其他椰子、柠檬及青柠

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-31鲜洋葱青葱NIKETAS GLOBAL TRADE PRIVATE LTD印度$3.8K
2025-09-05鲜洋葱青葱WELLNESS 24 MEDICO印度$4.3K
2025-08-25鲜洋葱青葱FRESH WAVE EXPORT PRIVATE LTD印度$4.3K
2025-06-26鲜洋葱青葱WELLNESS 24 MEDICO印度$4.7K
2025-06-07鲜洋葱青葱WELLNESS 24 MEDICO印度$9.2K
2025-04-11鲜洋葱青葱WELLNESS 24 MEDICO印度$4.6K
2025-02-27碾磨大米NIKETAS GLOBAL TRADE PRIVATE LTD印度$6.9K
2024-08-19非轻质石油APEX GULF FZC新西兰$14.0K
2024-08-19非轻质石油APEX GULF FZC新西兰$8.4K
2024-08-19非轻质石油APEX GULF FZC新西兰$13.3K

出口(共 211)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他鲜果NIKETAS GLOBAL TRADE PRIVATE LTD$27.1K
2026-04-24其他鲜果NIKETAS GLOBAL TRADE PRIVATE LTD$24.8K
2026-04-06其他鲜果NIKETAS GLOBAL TRADE PRIVATE LTD$12.4K
2026-04-06其他鲜果NIKETAS GLOBAL TRADE PRIVATE LTD$12.4K
2026-04-03坚果及种子NKGC SINGAPORE PTE LTD$66.1K
2026-03-31其他鲜果NIKETAS GLOBAL TRADE PRIVATE LTD$27.1K
2026-03-31其他鲜果NIKETAS GLOBAL TRADE PRIVATE LTD$13.5K
2026-03-27其他鲜果NIKETAS GLOBAL TRADE PRIVATE LTD$27.1K
2026-03-13其他鲜果NIKETAS GLOBAL TRADE PRIVATE LTD$27.1K
2026-03-13其他鲜果NIKETAS GLOBAL TRADE PRIVATE LTD$13.5K

相关企业 · 同类产品

Niketas International VN Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →