Niketas International VN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 211 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NIKETAS INTERNATIONAL VN
14
进口笔数
211
出口笔数
$132.3K
进口金额
$5.27M
出口金额
2025-10-31
最近进口
2026-04-27
最近出口
5
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317547641 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSVJ8NC1 |
| 成立日期 | 2022-11-03 |
| 联系地址 | 23/43/1/7 Nguyễn Hữu Tiến, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NKS VN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23/43/1/7 Nguyễn Hữu Tiến, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 2777779480 |
| 邮箱 | info.sgn@smartnks.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 100630 | 碾磨大米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 230800 | 植物饲料原料 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 080711 | 鲜西瓜 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 12 | $96.6K |
| 新西兰 | 2 | $35.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 135 | $3.45M |
| 越南 | 12 | $227.2K |
| 新加坡 | 1 | $21.9K |
| 阿联酋 | 1 | $16.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Niketas Global Trade Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $69.4K | 鲜洋葱青葱、碾磨大米 |
| Apex Gulf FZC | 阿联酋 | 1 | $35.7K | 非轻质石油 |
| Wellness 24 Medico | 印度 | 4 | $22.8K | 鲜洋葱青葱、鲜辣椒/甜椒 |
| Fresh Wave Export Private Ltd. | 印度 | 1 | $4.3K | 鲜洋葱青葱 |
| Technolube LLC | 阿联酋 | 1 | $1 | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Niketas Global Trade Pvt. Ltd. | 印度 | 182 | $4.70M | 其他鲜果、坚果及种子 |
| Mheet International | 印度 | 6 | $154.5K | 鲜苹果、其他鲜果 |
| Swaanush Fruit Oasis Private Ltd. | 印度 | 8 | $107.0K | 鲜苹果、其他鲜果 |
| NKGC Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $66.1K | 其他鲜果、坚果及种子 |
| SA3 EXIM | 4 | $63.1K | 其他鲜果 | |
| Balaji Enterprises | 印度 | 3 | $47.7K | 女式针织衬衫、低密度聚乙烯 |
| Promedia Trading Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $42.5K | 5mm以下MDF板、9mm以上MDF板 |
| Arul Exports & Imports | 印度 | 2 | $30.0K | 鲜苹果、橙子 |
| Tulsi Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $21.9K | 其他鲜果 |
| Ardh Group Llc Fz | 阿联酋 | 1 | $16.0K | 其他椰子、柠檬及青柠 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 鲜洋葱青葱 | NIKETAS GLOBAL TRADE PRIVATE LTD | 印度 | $3.8K |
| 2025-09-05 | 鲜洋葱青葱 | WELLNESS 24 MEDICO | 印度 | $4.3K |
| 2025-08-25 | 鲜洋葱青葱 | FRESH WAVE EXPORT PRIVATE LTD | 印度 | $4.3K |
| 2025-06-26 | 鲜洋葱青葱 | WELLNESS 24 MEDICO | 印度 | $4.7K |
| 2025-06-07 | 鲜洋葱青葱 | WELLNESS 24 MEDICO | 印度 | $9.2K |
| 2025-04-11 | 鲜洋葱青葱 | WELLNESS 24 MEDICO | 印度 | $4.6K |
| 2025-02-27 | 碾磨大米 | NIKETAS GLOBAL TRADE PRIVATE LTD | 印度 | $6.9K |
| 2024-08-19 | 非轻质石油 | APEX GULF FZC | 新西兰 | $14.0K |
| 2024-08-19 | 非轻质石油 | APEX GULF FZC | 新西兰 | $8.4K |
| 2024-08-19 | 非轻质石油 | APEX GULF FZC | 新西兰 | $13.3K |
出口(共 211)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他鲜果 | NIKETAS GLOBAL TRADE PRIVATE LTD | — | $27.1K |
| 2026-04-24 | 其他鲜果 | NIKETAS GLOBAL TRADE PRIVATE LTD | — | $24.8K |
| 2026-04-06 | 其他鲜果 | NIKETAS GLOBAL TRADE PRIVATE LTD | — | $12.4K |
| 2026-04-06 | 其他鲜果 | NIKETAS GLOBAL TRADE PRIVATE LTD | — | $12.4K |
| 2026-04-03 | 坚果及种子 | NKGC SINGAPORE PTE LTD | — | $66.1K |
| 2026-03-31 | 其他鲜果 | NIKETAS GLOBAL TRADE PRIVATE LTD | — | $27.1K |
| 2026-03-31 | 其他鲜果 | NIKETAS GLOBAL TRADE PRIVATE LTD | — | $13.5K |
| 2026-03-27 | 其他鲜果 | NIKETAS GLOBAL TRADE PRIVATE LTD | — | $27.1K |
| 2026-03-13 | 其他鲜果 | NIKETAS GLOBAL TRADE PRIVATE LTD | — | $27.1K |
| 2026-03-13 | 其他鲜果 | NIKETAS GLOBAL TRADE PRIVATE LTD | — | $13.5K |