Ha Duong Ha Giang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN Hà DươNG - Hà GIANG
22
进口笔数
0
出口笔数
$1.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5100484138 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTA4RSG0 |
| 成立日期 | 2021-03-19 |
| 联系地址 | Số 24, đường Hà Sơn, tổ 17, Phường Nguyễn Trãi, Thành Phố Hà Giang, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HÀ DƯƠNG - HÀ GIANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 24, đường Hà Sơn, Tổ 17, Phường Hà Giang 1, Tuyên Quang |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84862270280 |
| 邮箱 | ncdien1980@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 22 | $1.32M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bhanulaxmi Trade Impex Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $211.8K | 碾磨大米、复合增塑剂 |
| SAFE AGRITRADE PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $196.3K | 碾磨大米、其他干果 |
| UNIQUE ORGANICS LIMITED | 印度 | 2 | $181.4K | 碾磨大米、糙米 |
| SOYAGREEN PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $154.6K | 碾磨大米、干辣椒 |
| NOVATECH AGRO PRODUCTS (I) PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $135.8K | 碾磨大米、碎米 |
| B.K. Agro Products Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $132.4K | 碾磨大米、碎米 |
| Apar Global Ventures | 印度 | 2 | $109.9K | 姜黄、其他香料 |
| DHANIAKHALI AGRO PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $104.5K | 碾磨大米、糙米 |
| Ceres Commodities DMCC | 阿联酋 | 1 | $50.3K | 碎米、碾磨大米 |
| G T Agro Industries | 印度 | 1 | $45.3K | 碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 碾磨大米 | NOVATECH AGRO PRODUCTS (I) PRIVATE LIMITED | 印度 | $45.0K |
| 2026-06-18 | 碾磨大米 | NOVATECH AGRO PRODUCTS (I) PRIVATE LIMITED | 印度 | $45.2K |
| 2026-06-02 | 碾磨大米 | G T Agro Industries | 印度 | $45.3K |
| 2026-05-27 | 碾磨大米 | NOVATECH AGRO PRODUCTS (I) PRIVATE LIMITED | 印度 | $45.6K |
| 2026-04-24 | 碾磨大米 | UNIQUE ORGANICS LIMITED | 印度 | $45.4K |
| 2026-04-24 | 碾磨大米 | UNIQUE ORGANICS LIMITED | 印度 | $45.4K |
| 2026-04-10 | 碾磨大米 | B.K. Agro Products Pvt. Ltd. | 印度 | $44.1K |
| 2026-04-10 | 碾磨大米 | B.K. Agro Products Pvt. Ltd. | 印度 | $44.1K |
| 2026-04-03 | 碾磨大米 | UNIQUE ORGANICS LIMITED | 印度 | $45.4K |
| 2026-04-03 | 碾磨大米 | UNIQUE ORGANICS LIMITED | 印度 | $45.4K |