ACDEES Thermal Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 温控处理零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHIệT ACDEES
10
进口笔数
9
出口笔数
$16.0K
进口金额
$13.1K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315786066 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4S4DGEE |
| 成立日期 | 2019-07-12 |
| 联系地址 | 91/26/15A Trần Tấn, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHIỆT ACDEES |
| 企业英文名称 | ACDEES THERMAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 91/26/15A Trần Tấn, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84832330191 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841990 | 温控处理零件 |
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 846820 | 气体焊接机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841990 | 温控处理零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 847290 | 其他办公设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $10.9K |
| 越南 | 4 | $5.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $8.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 92a2000c6cd0f4974969a81d795138c5 | 4 | $9.4K | ||
| Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.1K | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
| PartsTown | 美国 | 1 | $1.1K | 温控处理零件、其他电气开关 |
| Pitney Bowes Inc. | 美国 | 1 | $325 | 980710、智能手机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $8.4K | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
| 92a2000c6cd0f4974969a81d795138c5 | 3 | $4.7K |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 温控处理零件 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $380 |
| 2026-04-13 | 温控处理零件 | CTY TNHH INTEL PRODUCTS VIET NAM | 美国 | $380 |
| 2026-04-13 | 温控处理零件 | CTY TNHH INTEL PRODUCTS VIET NAM | 美国 | $380 |
| 2026-04-09 | 立式冷冻柜≤900升 | CTY TNHH INTEL PRODUCTS VIET NAM | 美国 | $2.6K |
| 2026-04-09 | 立式冷冻柜≤900升 | CTY TNHH INTEL PRODUCTS VIET NAM | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-09 | 立式冷冻柜≤900升 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-09 | 立式冷冻柜≤900升 | CTY TNHH INTEL PRODUCTS VIET NAM | 美国 | $2.6K |
| 2026-04-09 | 立式冷冻柜≤900升 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-09 | 立式冷冻柜≤900升 | CTY TNHH INTEL PRODUCTS VIET NAM | 美国 | $1.4K |
| 2026-03-23 | 温控处理零件 | CTY TNHH INTEL PRODUCTS VIET NAM | 美国 | $380 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 立式冷冻柜≤900升 | CTY TNHH INTEL PRODUCTS VIET NAM | — | $1.4K |
| 2026-04-28 | 立式冷冻柜≤900升 | CTY TNHH INTEL PRODUCTS VIET NAM | — | $2.6K |
| 2026-04-08 | 温控处理零件 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $383 |
| 2026-04-08 | 温控处理零件 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $383 |
| 2026-04-08 | 温控处理零件 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $383 |
| 2026-04-08 | 温控处理零件 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $383 |
| 2026-04-07 | 温控处理零件 | CTY TNHH INTEL PRODUCTS VIET NAM | — | $380 |
| 2026-04-07 | 温控处理零件 | CTY TNHH INTEL PRODUCTS VIET NAM | — | $380 |
| 2025-12-20 | 非办公金属家具 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-12-19 | 非办公金属家具 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |