CÔNG TY CỔ PHẦN ANH THÀNH ĐẠT
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Anh Thành Đạt
1
进口笔数
0
出口笔数
$101
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104878166 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNK2PRTE |
| 成立日期 | 2010-09-08 |
| 联系地址 | Số 331 ngõ 2 Đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ANH THÀNH ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 331 ngõ 2 Đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +842438724674 |
| 传真 | 02438724674 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $101 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XIAMEN JUMBO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $101 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | XIAMEN JUMBO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-01-23 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | XIAMEN JUMBO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-01-23 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | XIAMEN JUMBO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-01-23 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | XIAMEN JUMBO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-01-23 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | XIAMEN JUMBO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $21 |
| 2026-01-23 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | XIAMEN JUMBO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7 |
| 2026-01-23 | 低吸水率瓷砖 | XIAMEN JUMBO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $29 |
| 2026-01-23 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | XIAMEN JUMBO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16 |
| 2026-01-23 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | XIAMEN JUMBO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4 |