NINE VINA PRINTING CO LTD
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NINE VINA
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$206.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317435144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3QYKCY5 |
| 成立日期 | 2022-08-17 |
| 联系地址 | Số A4/33H Mai Bá Hương, Xã Bình Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NINE VINA |
| 企业英文名称 | NINE VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84913951230 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $156.3K |
| 韩国 | 8 | $50.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PUNGKOOK CORP ORATION | 越南 | 20 | $127.4K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Pungkook Corp | 韩国 | 4 | $32.6K | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| SHILLA BAGS CO LTD | 越南 | 4 | $28.6K | 动物鞍具、非泡沫塑料片 |
| SHILLA BAGS CO., LTD | 韩国 | 4 | $17.6K | 其他塑纺箱盒、其他绳缆 |
| YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | 1 | $284 | 帽子配件、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | Pungkook Corp | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | Pungkook Corp | 韩国 | $5.3K |
| 2026-03-30 | 其他纸制品 | Pungkook Corp | 韩国 | $293 |
| 2026-03-30 | 印刷标签 | Pungkook Corp | 韩国 | $5.6K |
| 2026-03-26 | 印刷标签 | SHILLA BAGS CO., LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2026-03-26 | 其他纸制品 | SHILLA BAGS CO., LTD | 韩国 | $1 |
| 2026-03-02 | 印刷标签 | Pungkook Corp | 韩国 | $10.5K |
| 2026-03-02 | 其他纸制品 | Pungkook Corp | 韩国 | $986 |
| 2026-02-28 | 其他纸制品 | SHILLA BAGS CO., LTD | 韩国 | $19 |
| 2026-02-28 | 印刷标签 | SHILLA BAGS CO., LTD | 韩国 | $3.5K |