DUC LAM PRODUCTION & TRADING SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 在业
2
进口笔数
0
出口笔数
$29.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703037753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX4U1KG7 |
| 成立日期 | 2022-02-22 |
| 联系地址 | Thửa đất số 982, tờ bản đồ số 5, Đường Tân Phước Khánh số 48, Khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NỘI THẤT ĐỨC LÂM |
| 企业英文名称 | DUC LAM FURNITURE SERVICES TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 982, tờ bản đồ số 5, Đường Tân Phước Khánh số 48, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84986207588 |
| 邮箱 | duclamfurniture123@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $29.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WELDEX VINA CO LTD | 越南 | 2 | $29.5K | 车用照明信号装置、其他电视摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-27 | 非注塑模具 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-12-27 | 非注塑模具 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-12-27 | 非注塑模具 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-12-27 | 非注塑模具 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-12-27 | 非注塑模具 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-12-27 | 非注塑模具 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-12-27 | 非注塑模具 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-12-27 | 非注塑模具 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-12-27 | 非注塑模具 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-12-27 | 非注塑模具 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $793 |